sự chuyển tiếp
Bộ phim đã sử dụng âm nhạc để báo hiệu một sự chuyển tiếp giữa các cảnh.
Ở đây bạn có thể tìm thấy từ vựng từ Bài kiểm tra 1 - Đọc - Đoạn 3 (2) trong sách giáo trình Cambridge IELTS 16 - Academic, để giúp bạn chuẩn bị cho kỳ thi IELTS của mình.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
sự chuyển tiếp
Bộ phim đã sử dụng âm nhạc để báo hiệu một sự chuyển tiếp giữa các cảnh.
nghỉ hưu
Ông ấy đã được hưởng lương hưu sau khi một căn bệnh chấm dứt nghĩa vụ quân sự của ông.
nghỉ hưu
Nghỉ hưu mang đến cho mọi người cơ hội theo đuổi sở thích và thư giãn.
hình dung
Cô ấy hình dung một tương lai nơi công nghệ sẽ cách mạng hóa cuộc sống hàng ngày.
dựa trên
Tổ chức bị cáo buộc dựa vào các chính sách dựa trên nguyên tắc lỗi thời.
ngụy biện
Bắt nguồn từ một ngụy biện, niềm tin rằng đeo bùa may mắn đảm bảo thành công bỏ qua vai trò của kỹ năng, sự chuẩn bị và cơ hội trong việc đạt được kết quả mong muốn.
tận thế
Một số văn bản tôn giáo chứa đựng những lời tiên tri tận thế về thời kỳ cuối cùng.
sai lầm
Dự án là kết quả của việc lập kế hoạch sai lầm, dẫn đến nhiều thất bại.
money, property, or valuable human resources owned by a person or business
thị trường việc làm
Cô ấy chuyển đến một thành phố lớn hơn vì thị trường việc làm ở đó tốt hơn.
sự xuất hiện
Các nhà sử học đánh dấu sự xuất hiện của Cách mạng Công nghiệp như một bước ngoặt trong lịch sử nhân loại.
sự dư thừa
Để cải thiện hiệu quả, công ty đã loại bỏ sự dư thừa trong quy trình làm việc của mình.
giải quyết
Đối mặt với những thách thức môi trường, chính phủ đã thực hiện các bước để giải quyết ô nhiễm và thúc đẩy tính bền vững.
áp dụng
Trong một tổ chức tình nguyện, khó có thể thực thi sự tham gia tích cực giữa các thành viên không hoàn toàn cam kết.
lập trình
Người quản lý đài phát thanh đã lập trình một hỗn hợp các thể loại nhạc để thu hút đa dạng khán giả.
thời gian rảnh rỗi
Sarah thích dành thời gian rảnh để đọc tiểu thuyết và khám phá những con đường mòn đi bộ mới.
ngăn chặn trước
Phản ứng nhanh chóng của chính phủ đã ngăn chặn cuộc khủng hoảng leo thang.
táo bạo
Anh ấy nói với giọng táo bạo, không sợ sự phản đối.
bảo đảm
Bảo dưỡng máy móc thường xuyên đảm bảo rằng sản xuất sẽ tiếp tục không bị gián đoạn.
phát triển mạnh
Khu vườn cộng đồng phát triển mạnh cung cấp sản phẩm tươi cho cư dân địa phương.
kinh ngạc
Nhà khoa học đã có một khám phá đáng kinh ngạc thách thức các lý thuyết hiện có.
năng lực
Khả năng phát triển của công ty rõ ràng trong cơ sở khách hàng ngày càng tăng và dòng sản phẩm mở rộng.
thuộc tập đoàn
Cô ấy đã tham dự một sự kiện doanh nghiệp để kết nối với các chuyên gia khác trong lĩnh vực của mình.
sản xuất hàng loạt
Việc giới thiệu dây chuyền lắp ráp trong sản xuất hàng loạt đã tăng hiệu quả và giảm chi phí sản xuất.
tuyên bố
Trọng tài đã tuyên bố một phán quyết có lợi cho nhân viên, yêu cầu công ty phải bồi thường vì sa thải trái pháp luật.
cuộc cách mạng
Cuộc cách mạng nữ quyền đã thách thức hàng thế kỷ bất bình đẳng giới.
thay đổi
Sau khi nhận được phản hồi, cô ấy quyết định thay đổi bài thuyết trình của mình để làm nó hấp dẫn hơn.
tỷ lệ
Vẻ đẹp của bức tượng nằm ở tỷ lệ và sự đối xứng của nó.
chìa khóa
Kỹ năng quản lý thời gian là chìa khóa để đạt được năng suất và thành công.
yếu tố
Sự sẵn có của lao động lành nghề là một yếu tố quan trọng để thu hút doanh nghiệp đến khu vực.
oán giận
Anh ấy trở nên oán giận vì những quy tắc nghiêm ngặt của bố mẹ khi lớn lên.
entry into a place or situation without permission, invitation, or welcome
nên
Theo lịch trình, dự án nên được hoàn thành vào cuối tháng.
sâu sắc
Bài phát biểu của anh ấy có một ảnh hưởng sâu sắc đến khán giả, khiến họ cảm thấy được truyền cảm hứng.
minh họa
Thành công kinh tế của khu vực minh họa những lợi ích của các thực hành phát triển bền vững.
ngăn cản
Các chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng ngăn cản mọi người tham gia vào các hành vi rủi ro.
sự đổi mới
Đổi mới mới nhất trong công nghệ đã đơn giản hóa giao tiếp.
khuyến mãi
Anh ấy rất vui mừng khi biết rằng mình đã được đề nghị thăng chức lên vị trí quản lý của bộ phận.
trực giác
Các bác sĩ có kinh nghiệm thường dựa vào trực giác trong các tình huống khẩn cấp.
hấp dẫn
Nữ diễn viên có một khuôn mặt hấp dẫn khiến khán giả say mê trong mỗi buổi biểu diễn.
song song
Có một sự tương đồng giữa sự phát triển của mạng xã hội và những thay đổi trong mô hình giao tiếp.
truyền thống
Dựa vào các phương pháp truyền thống của giao tiếp, nhóm đã tránh sử dụng các nền tảng kỹ thuật số mới.
đầy đủ
Các hướng dẫn đã được cung cấp đầy đủ, đảm bảo mọi người hiểu nhiệm vụ.
quỹ đạo
Sự nghiệp của anh ấy đã có một quỹ đạo đi lên sau khi được thăng chức.
nắm bắt
Họ đã nắm bắt cơ hội trước khi nó hết hạn.
a strong request or demand for people to take action, especially to prepare for a challenge or fight
diễn biến
Diễn biến của lịch sử cho thấy nhiều sự kiện bất ngờ.