la cualidad de ser agresivo; comportamiento hostil o amenazante

tính hung hăng
Anh ấy nói chuyện với sự hung hăng khiến mọi người đều khó chịu.
relativo a los ciudadanos o a la vida en sociedad

dân sự, công dân
Luật dân sự điều chỉnh các mối quan hệ giữa các cá nhân.
grupo social con alto nivel de ingresos, prestigio y poder económico

tầng lớp thượng lưu, giai cấp cao
Tầng lớp thượng lưu ảnh hưởng đến chính trị của đất nước.
grupo social que se sitúa entre la clase alta y la clase baja en ingresos y nivel de vida

tầng lớp trung lưu
Tầng lớp trung lưu đã tăng lên trong những năm gần đây.
grupo social con bajos ingresos y condiciones de vida limitadas

tầng lớp thấp, giai cấp thấp
Tầng lớp thấp hơn có ít quyền truy cập vào giáo dục hơn.
relativo a una comunidad o a sus miembros

cộng đồng, thuộc cộng đồng
Một dự án cộng đồng đã được tổ chức trong khu phố.
acción o situación de vivir o relacionarse en armonía con otras personas en un mismo lugar o comunidad

chung sống, cùng tồn tại
Sự convivencia đa văn hóa trong thành phố làm phong phú cộng đồng.
un derecho fundamental e inalienable que toda persona posee simplemente por ser humana, sin distinción alguna

quyền con người
Tiếp cận nước uống là một quyền con người quan trọng.
trato desigual o injusto hacia personas por su raza, género, edad, religión u otras características

sự phân biệt đối xử
Giáo dục giúp giảm phân biệt đối xử trong xã hội.
reparto de los recursos económicos entre los miembros de una sociedad

phân phối của cải
Phân phối của cải ảnh hưởng đến sự ổn định xã hội.
relativo al estado o gobierno nacional

nhà nước, quốc gia
Cảnh sát nhà nước đang điều tra vụ án.
uso abusivo de recursos, trabajo o personas para obtener beneficio

khai thác, bóc lột
Họ đã tố cáo sự bóc lột người lao động.
proceso de unir elementos o personas en un conjunto o sistema común

hội nhập, tích hợp
Sự hội nhập văn hóa được khuyến khích trong các trường học.
proceso por el cual una persona o grupo queda excluido o apartado de la participación social, económica o política

sự biên mậu hóa, sự loại trừ
Nhiều người phải chịu sự gạt ra ngoài lề do tình trạng khuyết tật của họ.
grupo de personas que se diferencia del grupo mayoritario por su origen cultural, lingüístico o racial

dân tộc thiểu số
Khuyến khích sự hòa nhập của các dân tộc thiểu số.
acción de cuidar o defender algo o a alguien del daño

sự bảo vệ
Cảnh sát đã cung cấp bảo vệ trong sự kiện.
apoyo mutuo y cooperación entre personas o grupos, especialmente en situaciones difíciles

tình đoàn kết
Sự đoàn kết được thể hiện qua sự giúp đỡ lẫn nhau giữa bạn bè.
respeto o aceptación hacia ideas, creencias o comportamientos diferentes a los propios

sự khoan dung
Sự thiếu khoan dung gây ra xung đột.
excesiva admiración de uno mismo y preocupación por la propia imagen o importancia

tự luyến, tự yêu mình
Lòng tự ái cực độ được coi là một rối loạn.
que va en contra de las normas sociales o perjudica a la sociedad

chống đối xã hội, phản xã hội
Anh ấy bị trừng phạt vì thái độ chống đối xã hội của mình.
historia o creencia popular no verificada que circula como si fuera real

truyền thuyết đô thị
Câu chuyện đó chỉ là một truyền thuyết đô thị không có bằng chứng.
que genera debate o desacuerdo por provocar opiniones opuestas

gây tranh cãi, tranh luận
Quyết định đã gây tranh cãi trong cộng đồng dân cư.
folleto o material usado para promocionar productos o ideas

tờ rơi
Họ phân phát tài liệu tuyên truyền trong trung tâm mua sắm.
publicidad que transmite mensajes de forma oculta o imperceptible para influir en el consumidor

quảng cáo tiềm thức, quảng cáo ngầm
Quảng cáo tiềm thức ảnh hưởng đến quyết định mua hàng.
persona que ayuda o trabaja sin recibir pago

tình nguyện viên, người tình nguyện
Làm tình nguyện viên là một cách để đóng góp cho cộng đồng.
relativo al estudio del ser humano, su cultura y su evolución

nhân chủng học, thuộc nhân chủng học
Cách tiếp cận nhân học xem xét văn hóa và truyền thống.
relativo al estudio de los pueblos, sus culturas, costumbres y tradiciones

dân tộc học
Phương pháp dân tộc học phân tích các nền văn hóa bản địa.
situación en la que todas las personas tienen los mismos derechos, oportunidades y trato

bình đẳng
Thúc đẩy bình đẳng giúp giảm sự phân biệt đối xử.
organización sin ánimo de lucro que trabaja en proyectos sociales, humanitarios o ambientales

NGO
Tổ chức phi chính phủ đã nhận được các khoản quyên góp quốc tế.
ayuda económica o servicio que el Estado ofrece para cubrir necesidades básicas de los ciudadanos

phúc lợi xã hội, trợ cấp xã hội
Anh ấy đã yêu cầu trợ cấp xã hội cho gia đình mình.
acción de dejar fuera a alguien o a un grupo de una actividad, grupo o sociedad

sự loại trừ, sự tách biệt
Sự loại trừ lao động ngăn cản một số người tìm được việc làm.
conjunto de normas o reglas que regulan algo

quy định, tiêu chuẩn
Họ đã thay đổi quy định giao thông.
fiesta popular, generalmente al aire libre, con música, comida y actividades

hội chợ đường phố, lễ hội đường phố
Lễ hội đường phố thu hút nhiều gia đình mỗi năm.
que tiene un bajo nivel de desarrollo económico, social o tecnológico

kém phát triển
Hệ thống vẫn còn kém phát triển ở một số lĩnh vực.
actividad o institución que proporciona bienes o servicios esenciales a la sociedad

dịch vụ công cộng, dịch vụ công
Lính cứu hỏa cung cấp một dịch vụ công quan trọng.
sentido de responsabilidad y compromiso de los ciudadanos con la sociedad y el cumplimiento de sus deberes

tinh thần công dân, trách nhiệm công dân
Ý thức công dân bao hàm việc tham gia vào đời sống công cộng.
conjunto de conocimientos, experiencias y referencias culturales que posee una persona

vốn văn hóa, nền tảng văn hóa
Mỗi sinh viên mang theo nền tảng văn hóa của riêng mình.
relacionado con el gobierno o la administración de un municipio o localidad

thuộc thành phố, thuộc đô thị
Thư viện thành phố cung cấp các dịch vụ miễn phí cho người dân.
grado de unión, integración y solidaridad entre los miembros de una sociedad

gắn kết xã hội
Bất bình đẳng làm suy yếu sự gắn kết xã hội.
