Từ vựng Trình độ B2 - Tình Yêu và Hôn Nhân
Học từ vựng tiếng Pháp để nói về các mối quan hệ tình cảm, sự cam kết, hôn nhân, cuộc sống vợ chồng và cảm xúc, và diễn đạt chính xác hơn các giai đoạn khác nhau của một mối quan hệ.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
célébration du 25ème anniversaire de mariage

kỷ niệm bạc, lễ kỷ niệm 25 năm cưới
Đám cưới bạc là một cột mốc quan trọng trong hôn nhân.
célébration du 50ème anniversaire de mariage

lễ kỷ niệm đám cưới vàng, kỷ niệm 50 năm ngày cưới
Đám cưới vàng là một dịp hiếm có và quý giá.
union légalement reconnue par l'État, distincte de la cérémonie religieuse

hôn nhân dân sự, kết hôn dân sự
Nhiều người chọn hôn nhân dân sự trước khi làm lễ tôn giáo.
fête ou cérémonie organisée pour célébrer un mariage

đám cưới, lễ cưới
Đám cưới kéo dài cả ngày với âm nhạc và khiêu vũ.
période pendant laquelle deux personnes sont promises l'une à l'autre avant le mariage

đính hôn, hứa hôn
Cô ấy nhận được một chiếc nhẫn cho lễ đính hôn của mình.
bague portée pour symboliser le mariage ou l'union d'un couple

nhẫn cưới, nhẫn hôn nhân
Anh ấy đã mua một nhẫn cưới bằng vàng cho vị hôn thê của mình.
promettre officiellement de se marier avec quelqu'un

đính hôn, hứa hôn
Chúng tôi đính hôn trong một bữa tối lãng mạn.
unir légalement ou religieusement sa vie à celle de quelqu'un

kết hôn, lấy nhau
Chúng tôi kết hôn sau năm năm hẹn hò.
une relation de couple où deux personnes vivent ensemble comme mari et femme sans être légalement mariées

chung sống, sống chung như vợ chồng
Cặp đôi trong chung sống chia sẻ chi phí hộ gia đình.
conclure un PACS (Pacte civil de solidarité), une union légale entre deux personnes pour organiser leur vie commune sans être mariées

ký kết PACS, thiết lập quan hệ đối tác dân sự
Cô ấy đã ký PACS với bạn đời sau ba năm hẹn hò.
qualité d'une relation agréable et amicale entre les personnes

sự thân thiện, tính hòa đồng
Cuộc họp này diễn ra trong bầu không khí thân thiện.
prendre un engagement ou une responsabilité

cam kết, đảm nhận trách nhiệm
Chúng tôi cam kết hoàn thành dự án đúng hạn.
qui concerne le mariage et la vie des époux

thuộc vợ chồng, liên quan đến hôn nhân
Họ đã tham gia trị liệu để cải thiện mối quan hệ hôn nhân của họ.
promesse officielle de se marier, étape avant le mariage

lễ đính hôn, sự đính ước
Lễ đính hôn của anh ấy đã làm cả gia đình ngạc nhiên.
action de se remettre d'accord ou de réparer une relation après un conflit

sự hòa giải, sự làm lành
Họ đã tổ chức một cuộc họp để thúc đẩy hòa giải.
relation sentimentale ou sexuelle sans engagement sérieux

sự tán tỉnh, sự ve vãn
Sự tán tỉnh giữa họ rõ ràng nhưng kín đáo.
attirer quelqu'un par son charme, son apparence ou sa personnalité

thu hút, quyến rũ
Bộ phim này quyến rũ khán giả ngay từ cảnh đầu tiên.
qui respecte ses engagements et reste fidèle

trung thành, trung thực
Một nhân viên trung thành là quý giá đối với công ty.
qui concerne les sentiments ou les émotions

cảm xúc, tình cảm
Các mối quan hệ tình cảm ảnh hưởng đến hạnh phúc của chúng ta.
période de vacances ou de bonheur passée par les jeunes mariés après leur mariage

tuần trăng mật, chuyến đi tuần trăng mật
Tuần trăng mật họ đã thăm nhiều thành phố.
