Động từ tiếng Anh được phân loại
Categorized English Verbs
Động Từ Chỉ Sự Tồn Tại và Hành Động
Verbs of Existence and Action
Những lớp động từ này biểu thị trạng thái tồn tại của con người, chỗ ở, quyền sở hữu, cũng như các loại hành động khác nhau như sử dụng, v.v.
13 Bài học
225 từ ngữ
1G 53phút
0%
0%
0%
13 Bài học
225 từ ngữ
1G 53phút
Động Từ Chỉ Sự Chuyển Động
Verbs of Movement
Những lớp động từ này biểu thị các loại chuyển động khác nhau, chẳng hạn như di chuyển bằng chân, trong nước, sử dụng phương tiện, v.v.
16 Bài học
367 từ ngữ
3G 4phút
0%
0%
0%
16 Bài học
367 từ ngữ
3G 4phút
Động Từ Chỉ Gây Ra Chuyển Động
Verbs of Causing Movement
Những lớp động từ này đề cập đến hành động làm cho một cái gì đó di chuyển, chẳng hạn như gây ra sự tách biệt, thay đổi độ cao, sử dụng lực vật lý, v.v.
7 Bài học
143 từ ngữ
1G 12phút
0%
0%
0%
7 Bài học
143 từ ngữ
1G 12phút
Động Từ Chỉ Hành Động Thủ Công
Verbs of Manual Action
Những lớp động từ này biểu thị các hành động được thực hiện bằng tay, chẳng hạn như thay đổi hình dạng của một cái gì đó, viết và đánh dấu, đặt và trang trí, v.v.
12 Bài học
278 từ ngữ
2G 20phút
0%
0%
0%
12 Bài học
278 từ ngữ
2G 20phút
Động Từ Chỉ Sự Tạo Ra và Thay Đổi
Verbs of Making and Changing
Những lớp động từ này liên quan đến việc tạo ra hoặc biến đổi các yếu tố hoặc tình huống khác nhau.
12 Bài học
278 từ ngữ
2G 20phút
0%
0%
0%
12 Bài học
278 từ ngữ
2G 20phút
Động Từ Chỉ Sự Gắn Kết và Tách Rời
Verbs of Attachment and Separation
Những lớp động từ này biểu thị các hành động kết nối hoặc ngắt kết nối các đối tượng khác nhau.
7 Bài học
160 từ ngữ
1G 21phút
0%
0%
0%
7 Bài học
160 từ ngữ
1G 21phút
Động Từ Chỉ Giác Quan và Cảm Xúc
Verbs of Senses and Emotions
Những lớp động từ này liên quan đến nhận thức giác quan và biểu hiện cảm xúc, bao gồm nhìn, cảm nhận, thể hiện, v.v.
8 Bài học
181 từ ngữ
1G 31phút
0%
0%
0%
8 Bài học
181 từ ngữ
1G 31phút
Động Từ Chỉ Lối Sống Thể Chất và Xã Hội
Verbs of Physical and Social Lifestyle
Những lớp động từ này liên quan đến các hành động liên quan đến hoạt động thể chất và tương tác trong bối cảnh xã hội.
13 Bài học
290 từ ngữ
2G 26phút
0%
0%
0%
13 Bài học
290 từ ngữ
2G 26phút
Động Từ Chỉ Giúp Đỡ và Gây Hại
Verbs of Helping and Hurting
Những lớp động từ này liên quan đến các hành động hỗ trợ, giúp đỡ, gây hại hoặc gây thương tích cho ai đó hoặc một cái gì đó.
13 Bài học
304 từ ngữ
2G 33phút
0%
0%
0%
13 Bài học
304 từ ngữ
2G 33phút
Động Từ Quản Lý Thông Tin và Đồ Vật
Verbs of Managing Information and Objects
Những lớp động từ này bao gồm các hành động liên quan đến việc tổ chức, xử lý hoặc kiểm soát thông tin và một số đồ vật.
11 Bài học
256 từ ngữ
2G 9phút
0%
0%
0%
11 Bài học
256 từ ngữ
2G 9phút
Động Từ của Quá Trình Tư Duy
Verbs of Mental Processes
Những lớp động từ này đại diện cho các hành động liên quan đến suy nghĩ, lý luận và các quá trình nhận thức trong tâm trí.
13 Bài học
239 từ ngữ
2G 60phút
0%
0%
0%
13 Bài học
239 từ ngữ
2G 60phút
Động Từ Diễn Tiến của Sự Kiện
Verbs of Course of Events
Những lớp động từ này minh họa các hành động mô tả sự tiến triển hoặc diễn biến của các sự kiện hoặc trình tự theo thời gian.
7 Bài học
181 từ ngữ
1G 31phút
0%
0%
0%
7 Bài học
181 từ ngữ
1G 31phút
Động Từ Thách Thức và Cạnh Tranh
Verbs of Challenge and Competition
Những lớp động từ này bao gồm các hành động liên quan đến việc đưa ra thách thức, cạnh tranh hoặc tham gia vào các hoạt động cạnh tranh.
6 Bài học
116 từ ngữ
59phút
0%
0%
0%
6 Bài học
116 từ ngữ
59phút
Động Từ Gợi Cảm Xúc
Verbs of Evoking Emotions
Những lớp động từ này liên quan đến các hành động gây ra hoặc biểu đạt cảm xúc và tình cảm.
10 Bài học
166 từ ngữ
1G 24phút
0%
0%
0%
10 Bài học
166 từ ngữ
1G 24phút
Động từ Quan hệ Quyền lực
Verbs of Power Relations
Bạn có thể muốn nói về những loại động từ này mô tả hành động liên quan đến động lực quyền lực, quyền hạn hoặc kiểm soát giữa các cá nhân hoặc nhóm.
7 Bài học
142 từ ngữ
1G 12phút
0%
0%
0%
7 Bài học
142 từ ngữ
1G 12phút
Động từ Liên quan đến Chủ đề
Topic-Related Verbs
Những lớp động từ này liên quan đến các chủ đề hoặc chủ đề khác nhau, bao gồm một loạt các hành động hoặc quy trình trong các chủ đề đó.
11 Bài học
232 từ ngữ
1G 57phút
0%
0%
0%
11 Bài học
232 từ ngữ
1G 57phút
Động từ Liên quan đến Chủ đề của Hành động Con người
Topic-Related Verbs of Human Actions
Những lớp động từ này đại diện cho các hành động của con người liên quan đến các chủ đề hoặc chủ đề cụ thể, minh họa các hoạt động hoặc quy trình khác nhau trong các bối cảnh đó.
13 Bài học
274 từ ngữ
2G 18phút
0%
0%
0%
13 Bài học
274 từ ngữ
2G 18phút
Động Từ Chỉ Hành Động Lời Nói
Verbs of Verbal Action
Những lớp động từ này liên quan đến các hành động liên quan đến lời nói và giao tiếp.
20 Bài học
406 từ ngữ
3G 24phút
0%
0%
0%
20 Bài học
406 từ ngữ
3G 24phút