nhóm máu
Có bốn nhóm máu chính: A, B, AB và O, mỗi nhóm có những đặc điểm riêng biệt.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
nhóm máu
Có bốn nhóm máu chính: A, B, AB và O, mỗi nhóm có những đặc điểm riêng biệt.
sự đồng ý sau khi đã được thông báo
Trong nghiên cứu y tế, người tham gia phải cung cấp sự đồng ý có hiểu biết trước khi có thể tham gia vào một nghiên cứu, hiểu rõ các thủ tục và rủi ro tiềm ẩn.
giả dược
Nhóm giả dược không cho thấy sự cải thiện triệu chứng so với nhóm điều trị, cho thấy hiệu quả của thuốc.
mẫu
Nhóm điều tra pháp y đã phân tích các mẫu máu được tìm thấy tại hiện trường vụ án để xác định các nghi phạm tiềm năng.
bác sĩ
Sau khi tốt nghiệp trường y, cô ấy trở thành một bác sĩ được cấp phép chuyên về da liễu.
người chăm sóc
Trung tâm giữ trẻ tuyển dụng những người chăm sóc có tay nghề, những người cung cấp sự chăm sóc nuôi dưỡng cho trẻ nhỏ.
dược phẩm
Nhiều quốc gia có quy định để đảm bảo chất lượng và an toàn của các sản phẩm dược phẩm.
vệ sinh
Vệ sinh răng miệng quan trọng để duy trì răng và nướu khỏe mạnh.
rạng rỡ
Ngay cả trong những buổi boot camp khó khăn nhất, khuôn mặt cô ấy rạng rỡ với sự quyết tâm và tập trung.
nỗi buồn
Thời tiết mưa luôn khiến tôi cảm thấy buồn bã.
có thị lực
Anh ấy nhẹ nhõm khi tìm thấy chìa khóa bị mất sau khi một người bạn nhìn thấy chúng trên bàn bếp.
nhân viên y tế khẩn cấp
Cô ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp nhân viên y tế cấp cứu để giúp đỡ mọi người trong những tình huống nguy cấp.
bệnh nhân nội trú
Sau đánh giá, anh ta đã được nhận vào như một bệnh nhân nội trú tại đơn vị tâm thần để quan sát.
mất vệ sinh
Để thức ăn không đậy là mất vệ sinh.
có xu hướng
Khu vực này dễ bị động đất và bão lớn.
hệ miễn dịch
kích thích
Giáo viên thường sử dụng các kích thích tương tác và hấp dẫn, như trò chơi giáo dục hoặc hoạt động thực hành, để kích thích sự quan tâm và nâng cao trải nghiệm học tập trong lớp.
vệ sinh
Bao bì thực phẩm đã được niêm phong và dán nhãn để đảm bảo điều kiện vệ sinh trong quá trình vận chuyển.