ám chỉ
Diễn giả đã khéo léo ám chỉ đến các sự kiện lịch sử để nêu lên quan điểm về các vấn đề chính trị hiện tại.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
ám chỉ
Diễn giả đã khéo léo ám chỉ đến các sự kiện lịch sử để nêu lên quan điểm về các vấn đề chính trị hiện tại.
ra hiệu
Cô ấy đã được cue khi cô ấy quên một phần bài phát biểu của mình.
đánh lừa
Quảng cáo đã đánh lừa người tiêu dùng bằng cách phóng đại lợi ích của sản phẩm.
to achieve a state of harmony by managing different aspects or priorities effectively
to argue or disagree with someone over something
thúc giục
Khi thời hạn đến gần, người quản lý đã thúc giục nhân viên hoàn thành công việc của họ một cách nhanh chóng.
truyền đạt thông điệp đến
Tốn rất nhiều công sức, nhưng cuối cùng tôi cũng đã truyền đạt thành công hệ thống phần mềm mới cho nhóm của mình.
giảm nhẹ
Anh ấy hạ thấp sự tham gia của mình vào từ thiện, thích sự ẩn danh.
trò đùa nội bộ
Trong nhóm bạn, có rất nhiều trò đùa nội bộ bắt nguồn từ những ký ức và trải nghiệm chung, giúp họ gần gũi nhau hơn.
kịch tính hóa
Anh ấy có xu hướng phóng đại những sai lầm nhỏ.
một cuộc cập nhật
Cùng đi uống cà phê để cập nhật nhanh nhé.
to make a point unmistakably clear by stressing it, providing proof, or using examples
gợi ra
Câu chuyện chân thành của cô ấy nhằm gợi lên sự đồng cảm và thấu hiểu từ khán giả.
lời khen
Cô ấy đỏ mặt vì lời khen về giọng hát của mình.
tư vấn
Các cố vấn nghề nghiệp tư vấn cho sinh viên về việc chọn con đường sự nghiệp phù hợp dựa trên kỹ năng và sở thích của họ.
dụ dỗ
Mùi hương ngọt ngào của bánh quy đang nướng đã lôi kéo tôi vào bếp.
to be allowed or able to take part in making decisions or influencing something
cử chỉ
Anh ấy gật đầu trong một cử chỉ đồng ý.
chỉ ra
Kết quả chỉ ra một sai sót trong tính toán.
đặt ra
Giáo sư đã đặt ra một kịch bản kích thích tư duy cho sinh viên, khuyến khích họ thảo luận các giải pháp khả thi.
cách diễn đạt
Lối diễn đạt hài hước của anh ấy đã làm nhẹ nhàng cuộc thảo luận nghiêm túc.
sáo ngữ
Phong cách viết của tác giả bị chỉ trích vì dựa vào cliché thay vì những ý tưởng nguyên bản.
sự ủng hộ
Anh ấy đã nhận được sự ủng hộ từ bạn bè cho đề xuất.
sự thật phũ phàng
Nhà trị liệu đã giúp cặp đôi khám phá và giải quyết những sự thật khó nghe của họ, dẫn đến bước đột phá trong mối quan hệ.
nhấn mạnh
Diễn giả đã cử chỉ một cách kịch tính để nhấn mạnh những điểm quan trọng trong buổi thuyết trình.
phê bình mang tính xây dựng
Anh ấy đưa ra nhận xét mang tính xây dựng về phong cách viết của tôi.
to express disapproval or disagreement, especially formally or in a discussion
lên án
Cộng đồng quốc tế lên án việc sử dụng vũ khí hóa học trong cuộc xung đột.
bày tỏ
Các công dân tập trung tại cuộc họp tòa thị chính để bày tỏ sự bất mãn của họ với các quy định giao thông mới.