gắn bó
Lớn lên trong một gia đình gắn bó có nghĩa là luôn có ai đó để tìm kiếm lời khuyên hoặc sự hỗ trợ.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
gắn bó
Lớn lên trong một gia đình gắn bó có nghĩa là luôn có ai đó để tìm kiếm lời khuyên hoặc sự hỗ trợ.
gia đình mở rộng
Cô ấy lớn lên trong một ngôi nhà nơi đại gia đình của cô sống cùng nhau, tạo nên một hệ thống hỗ trợ mạnh mẽ.
cha mẹ nuôi
to provide someone with sufficient and relevant information regarding someone or something
suốt đời
Cô ấy đã hình thành một tình bạn suốt đời với người hàng xóm thời thơ ấu của mình.
gặp gỡ
Cô ấy gặp gỡ nhóm học tập của mình mỗi tuần.
cha mẹ đơn thân
Cô ấy là một phụ huynh đơn thân tự nuôi hai đứa trẻ.
rút lui
Người mua đã rút lui khỏi thỏa thuận vào ngày trước khi họ phải ký hợp đồng.
to maintain contact or communication with someone
ghé qua
Họ đang ghé qua (pop over) bữa tiệc trong vườn của hàng xóm.
having something jointly or mutually possessed
chất kết dính xã hội
Các sự kiện công cộng thường đóng vai trò là chất kết dính xã hội bằng cách đưa mọi người lại với nhau.
chấp nhận
Công ty đã chọn áp dụng các thực hành bền vững bằng cách giảm lượng khí thải carbon.
đi chơi
Tôi thích đi chơi với bạn bè ở quán cà phê địa phương.
a secret, embarrassing, or shameful fact from the past that someone tries to keep hidden
sự giáo dục
Nuôi dạy nghiêm khắc của anh ấy đã dạy anh ấy kỷ luật nhưng cũng khiến anh ấy trở nên dè dặt.
bạn đồng trang lứa
Là một CEO, cô ấy coi trọng việc có những người ngang hàng trong ngành mà cô ấy có thể trao đổi ý tưởng và kinh nghiệm.
bỏ rơi
James hối hận về cách anh ấy chọn chia tay với người bạn đời lâu năm của mình, nhận ra sau đó rằng lẽ ra anh ấy nên chu đáo hơn.
mất hứng thú với
Bọn trẻ mất hứng với ý định đi công viên giải trí sau khi nhìn thấy hàng dài và giá vé cao.
the people from whom a person is descended
gốc rễ
Tác phẩm nghệ thuật của cô ấy phản ánh cội nguồn sâu sắc của di sản văn hóa.
the act of a man seeking the affections of a woman, typically with the intention of marriage
hẹn hò
a deep and personal connection between individuals, often emotional or psychological
nắm
Đứa trẻ đôi khi có thể là một nắm, đặc biệt là khi nó mệt mỏi.
tình cờ gặp
Tôi chưa bao giờ nghĩ rằng mình sẽ tình cờ gặp giáo viên cấp ba của mình trong kỳ nghỉ.
a friend or companion who regularly spends time with another
nuôi dưỡng
Cha mẹ nuôi dưỡng tự nguyện nuôi dưỡng những đứa trẻ cần một ngôi nhà yêu thương và ổn định.
thanh thiếu niên
tiếng vỗ tay
Diễn giả tạm dừng, chờ đợi tiếng vỗ tay lắng xuống trước khi tiếp tục.
a meal with fine food, typically for many people, celebrating a special event
a group of people, animals, or vehicles moving ahead in an organized formation
cột mốc
Học đi là một cột mốc quan trọng trong sự phát triển của em bé.
a person who is receiving guidance, instruction, or supervision from an advisor, typically in an academic, professional, or mentorship context
đánh dấu
Để đánh dấu lễ tốt nghiệp của mình, cô ấy đã ném mũ lên cao cùng với các bạn cùng lớp.