thẳng
Tư thế đứng thẳng của cô ấy đã tiết lộ quá trình tập luyện ballet.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về ngoại hình, chẳng hạn như "lùn và mập", "béo phì", "sức hấp dẫn", v.v., cần thiết cho kỳ thi GRE.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
thẳng
Tư thế đứng thẳng của cô ấy đã tiết lộ quá trình tập luyện ballet.
khom lưng
Trong thời tiết lạnh, anh ấy bản năng khom lưng để giữ ấm, tay giấu trong túi.
khéo léo
Những ngón tay khéo léo của anh ấy di chuyển nhanh chóng trên các phím đàn, tạo ra âm nhạc tuyệt đẹp.
một cách uể oải
Con mèo duỗi người một cách uể oải dưới ánh nắng, tận hưởng hơi ấm.
nhanh nhẹn
Cô ấy đã thể hiện bước chân nhanh nhẹn của mình trên sàn nhảy.
nặng nề
Anh ta có một dáng người nặng nề, khung người lớn của anh ta lấp đầy cửa ra vào.
vụng về
Chiếc bình trượt khỏi tay cô ấy một cách vụng về, vỡ tan trên sàn nhà.
to adopt a drooping, slumped, or lazy posture
mảnh mai
Dù tuổi tác, cô ấy vẫn giữ được một thân hình mảnh mai nhờ yoga và khiêu vũ.
dẻo dai
Khung hình mềm dẻo của cô ấy cho phép cô ấy thành thạo các tư thế yoga phức tạp.
thẳng
Các dầm thép thẳng đứng đã gia cố khung của tòa nhà chọc trời.
ủ rũ
Cậu thiếu niên ủ rũ ngồi lọt thỏm trên ghế, nhìn bố mẹ với ánh mắt giận dữ trong buổi họp gia đình.
nhăn mặt
Cô ấy nhăn mặt vì cơn đau nhói ở mắt cá chân sau khi vấp phải vỉa hè không bằng phẳng.
cười khinh bỉ
Cô ấy cười khinh bỉ anh ta, môi cô cong lên đầy khinh thường.
tỏa sáng
Những bậc cha mẹ tự hào tươi cười rạng rỡ khi xem con mình nhận giải trên sân khấu.
nheo mắt
Thám tử nheo mắt nhìn bóng người lạ trong ngõ hẻm tối mờ.
khuôn mặt
Cô ấy giữ gương mặt bình tĩnh trong suốt cuộc khủng hoảng, trấn an người khác.
nước da
Anh ấy có một làn da hoàn hảo, với làn da mịn màng và sáng.
nhăn mặt
Anh ấy không thể không nhăn mặt khi nhìn thấy bộ trang phục kinh khủng mà bạn mình đang mặc.
cười toe toét
Những câu đùa của diễn viên hài đã khiến toàn bộ khán giả cười toe toét trong suốt buổi biểu diễn.
nhìn cau có
Anh ta nhìn giận dữ vào những người hàng xóm ồn ào khiến anh ta không ngủ được vào ban đêm.
mập mạp
Mặc dù đã cố gắng hết sức để giảm cân, anh ấy vẫn mập mạp và khó khăn khi mặc quần áo.
nhỏ nhắn
Mặc dù có vóc dáng nhỏ nhắn, cô ấy tỏa ra sự tự tin và duyên dáng bất cứ nơi nào cô ấy đến.
lực lưỡng
Mặc dù chiều cao của mình, anh ấy có một thân hình đậm khiến anh ấy nổi bật trên sân bóng đá.
cơ bắp
Những cánh tay lực lưỡng và đôi vai rộng của anh ấy ám chỉ sức mạnh thể chất mà anh ấy sở hữu.
béo phì
Mặc dù ngoại hình béo phì, anh ấy di chuyển với sự nhanh nhẹn đáng ngạc nhiên.
đầy đặn
Mặc dù vóc dáng nhỏ nhắn, cô ấy có một thân hình đầy đặn, với những đường cong nói lên sức khỏe tốt và sức sống.
cơ bắp
Cánh tay và chân rắn chắc của anh ấy là bằng chứng của những năm tháng luyện tập với tư cách là một vận động viên bơi lội cạnh tranh.
sức hút
Sức hấp dẫn của người lạ bí ẩn đã kéo cô ấy lại gần hơn.
đường cong gợi cảm
Bất chấp áp lực xã hội phải gầy, cô ấy tự tin ôm lấy thân hình đường cong của mình.
gợi cảm
Nữ diễn viên được biết đến với sự quyến rũ gợi cảm, cuốn hút khán giả trong mỗi cảnh quay.
(of a person or their clothing) lacking style, elegance, or fashionable appeal
quyến rũ
Cảnh nhìn từ đỉnh núi thực sự quyến rũ, với mặt trời lặn trên đường chân trời.
(of a man's face) having strong, well-defined, and attractive features
râu ria lởm chởm
Diễn viên để râu lởm chởm cho vai diễn người đàn ông núi rừng mạnh mẽ.
gợi cảm
Bất chấp những lý tưởng xã hội, cô ấy đã ôm lấy cơ thể đẫy đà của mình với sự tự tin và tự hào.
rám nắng
Cô ấy có nước da ngăm đen, với làn da ô liu và mái tóc đen.
khuyết điểm
Anh ấy cố gắng che vết tàn nhang trên má bằng trang điểm.
chai
Tay anh ấy có những vết chai do nhiều năm chơi guitar.