Nhà và Vườn - Lớp phủ sàn
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến lớp phủ sàn như "thảm", "thảm trải sàn" và "gạch".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
thảm
Tôi hút bụi thảm để loại bỏ bụi bẩn.
thảm Saxony
Cô ấy đã chọn một tấm thảm Saxony cho phòng ngủ của mình để thêm một chút sang trọng và thoải mái.
thảm có kết cấu
Tôi đã chọn một tấm thảm có kết cấu cho hành lang vì nó che giấu bụi bẩn tốt hơn một tấm trơn.
thảm lông mềm
Tôi thích đi chân trần trên thảm nhung trong phòng ngủ của mình; nó cảm giác rất mềm mại và ấm áp.
thảm vòng lặp
Anh ấy nhận thấy rằng thảm vòng lặp trong nhà bếp che giấu vết bẩn tốt hơn so với các loại thảm truyền thống.
thảm lông xén
Tôi đã chọn một tấm thảm lông cắt cho phòng ngủ vì cảm giác êm ái dưới chân.
gạch thảm
Những tấm thảm trải sàn đầy màu sắc trong phòng khách đã giúp làm sáng không gian.
sàn gỗ cứng
Ngôi nhà được cải tạo với sàn gỗ cứng mới trên toàn bộ tầng một.
sàn bê tông
Sàn bê tông trong nhà để xe giúp việc dọn dẹp dầu tràn trở nên dễ dàng hơn nhiều.
sàn đá
Sàn đá thường được chọn cho phòng tắm vì nó bền và chống nước.
thảm Ba Tư
Cô ấy cẩn thận đặt tấm thảm Ba Tư ở giữa phòng để làm nổi bật vẻ đẹp của nó.
kilim
Tấm kilim truyền thống anh ấy mua trong chuyến du lịch đã trở thành tâm điểm của hành lang.
thảm móc
Cô ấy đã dành hàng giờ làm việc trên tấm thảm móc của mình, cẩn thận kéo sợi qua vải.
thảm bện
Cô ấy đã chọn một tấm thảm bện đầy màu sắc để làm sáng sủa phòng khách.
một loại thảm len lông dài
Bọn trẻ làm đổ nước trái cây lên tấm thảm flokati, vì vậy tôi phải làm sạch nó cẩn thận để giữ cho nó trông đẹp.
thảm ngoài trời
Sau một ngày mưa, thật dễ dàng để rũ sạch bụi bẩn từ thảm ngoài trời và phơi khô dưới ánh nắng mặt trời.
thảm điểm nhấn
Cô ấy đặt một tấm thảm điểm nhấn bên cửa để chào đón khách với một chút phong cách.
thảm trải sàn
Thảm khu vực trong hành lang đã giúp làm sáng không gian với màu sắc rực rỡ của nó.
thảm ingrain
Sau nhiều năm sử dụng, thảm ingrain trong hành lang vẫn trông rực rỡ như ngày nó được lắp đặt.
thảm moquette
Họ đã chọn một mẫu thảm dệt cho văn phòng mới để đảm bảo độ bền và sự thoải mái.
gạch lát
Các bức tường phòng tắm được trang trí bằng gạch khảm đầy màu sắc, thêm một nét thanh lịch cho không gian.
tấm thảm lò sưởi
Tấm thảm lò sưởi đủ dày để hứng bất kỳ tro nào rơi từ lò sưởi.
thảm chùi chân
Tấm thảm chùi chân đã cũ và bị bùn bao phủ sau ngày mưa.
linoleum
Sau nhiều năm sử dụng, sàn linoleum vẫn trông như mới.
a small piece of thick material placed on the floor, often for decoration or comfort
thảm lông dài
Tấm thảm lông dài trong phòng khách thêm một nét ấm cúng cho không gian.
tatami
Sau khi cởi giày ở lối vào, chúng tôi bước cẩn thận trên chiếu tatami để giữ gìn sự sạch sẽ và kết cấu của chúng.
thảm Berber
Tôi đã chọn một tấm thảm Berber cho hành lang vì độ bền và khả năng che giấu bụi bẩn của nó.
thảm xoăn
Cô ấy quyết định thay thế tấm thảm cũ bằng thảm frieze để thêm một chút kết cấu vào thiết kế của căn phòng.
thảm tắm
Thảm tắm bị ướt sũng sau khi lũ trẻ vung nước khắp nơi.
thảm cao su
Xưởng có thảm cao su trên sàn để giảm tiếng ồn và bảo vệ bề mặt khỏi dụng cụ.