Ngoại hình - Màu da và dấu vết
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến màu da và các dấu hiệu như "chai sạn", "tàn nhang" và "nhăn nheo".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
nhăn nheo
Khuôn mặt nhăn nheo của cô kể lại câu chuyện về một cuộc đời đầy tiếng cười và khó khăn.
nhăn nheo
Đôi bàn tay nhăn nheo của anh ấy cho thấy dấu hiệu của một cuộc đời sống tốt, với những đường nét khắc từ nhiều năm làm việc chăm chỉ và kinh nghiệm.
khuyết điểm
Anh ấy cố gắng che vết tàn nhang trên má bằng trang điểm.
vết bẩn
Bức tranh có một vết bẩn tối ở nơi mực đã bị đổ.
chai
Tay anh ấy có những vết chai do nhiều năm chơi guitar.
a healthy, cheerful, or youthful glow on a person's face
làn da rám nắng
Vết cháy nắng cuối cùng cũng phai đi, để lại một làn da rám nắng lâu dài.
rám nắng
Anh ấy tự hào về làn da rám nắng của mình sau khi dành cả mùa hè làm việc ngoài trời.
rám nắng
Cô ấy trở về từ kỳ nghỉ nhiệt đới với làn da rám nắng đẹp, kết quả của việc nằm dài hàng giờ bên bể bơi.
rám nắng
Bức tượng có một lớp hoàn thiện mịn màng, rám nắng, lấp lánh dưới ánh mặt trời.
tàn nhang
Mặc dù đã thoa kem chống nắng, anh ấy vẫn nhận thấy một vài tàn nhang mới xuất hiện trên vai sau một ngày ở bãi biển.
nhợt nhạt
Cô ấy trông xanh xao một cách khác thường, khuôn mặt thiếu đi sắc hồng thường thấy, khiến bạn bè cô lo lắng.
nổi mụn
Cô ấy đã thử nhiều sản phẩm chăm sóc da để cải thiện làn da nổi mụn của mình.
hồng hào
Khuôn mặt anh ấy có màu hồng hào khi cười đùa vui vẻ với bạn bè.
rám nắng
Cô ấy có nước da ngăm đen, với làn da ô liu và mái tóc đen.
sự ửng hồng
Khuôn mặt anh ấy có sắc hồng ấm áp của tuổi trẻ.
nếp nhăn
Trán anh ta nhẵn bóng, không có nếp nhăn, khi anh ta tập trung vào câu đố phức tạp trước mặt.
nổi mụn
Sau khi thử phương pháp điều trị mới, làn da lốm đốm của cô ấy bắt đầu sáng lên.