tính cách
Mặc dù họ là anh em sinh đôi, tính cách của họ khá khác nhau.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 1B trong sách giáo trình English File Intermediate, như "tham vọng", "tính khí thất thường", "bướng bỉnh", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
tính cách
Mặc dù họ là anh em sinh đôi, tính cách của họ khá khác nhau.
trìu mến
Gia đình họ được biết đến với những cử chỉ ân cần, luôn ôm hôn nhau.
tham vọng
Cô ấy là một nữ doanh nhân đầy tham vọng, không ngừng tìm kiếm cơ hội mới để mở rộng đế chế kinh doanh của mình.
lo lắng
hống hách
Bản chất hống hách của anh ấy khiến nhóm khó hợp tác hiệu quả trong các bài tập nhóm.
quyến rũ
Vẻ ngoài quyến rũ đẹp trai và tính cách dễ gần của anh ấy đã khiến anh ấy trở nên nổi tiếng trong giới đồng trang lứa.
cạnh tranh
Việc nhập học vào trường đại học năm nay cực kỳ cạnh tranh.
trung thực
Mặc dù bị cám dỗ, anh ấy vẫn trung thực và từ chối nhận công lao về công việc của người khác.
giàu trí tưởng tượng
Câu chuyện sáng tạo của cô ấy đã thu hút khán giả, đưa họ đến những thế giới kỳ ảo.
độc lập
Mặc dù còn trẻ, cô ấy khá độc lập, tự quản lý tài chính và trách nhiệm của mình.
không tự tin
Cô ấy cảm thấy không an toàn trong các tình huống xã hội, sợ bị từ chối hoặc phán xét từ người khác.
trưởng thành
Những trải nghiệm và thách thức trong cuộc sống góp phần vào khả năng trưởng thành và định hướng tuổi trưởng thành của một người.
thất thường
Thanh niên thất thường rút vào phòng, từ chối nói chuyện với bất kỳ ai.
kiên nhẫn
Bác sĩ vẫn kiên nhẫn với bệnh nhân lớn tuổi, người liên tục hỏi về thuốc của họ.
nổi loạn
Bản chất nổi loạn của anh ấy đã khiến anh ấy đặt câu hỏi về những kỳ vọng của xã hội và tự mình mở ra con đường riêng trong cuộc sống.
đáng tin cậy
Họ đã chứng minh là những đối tác đáng tin cậy trong mọi dự án chúng tôi đã thực hiện.
tự tin
Cô ấy tự tin, thể hiện thái độ tích cực và chắc chắn trong nhiều tình huống.
ích kỷ
Hành vi ích kỷ của anh ta đã gây ra sự phẫn nộ trong số bạn bè và gia đình.
khôn ngoan
Anh ấy là một người có lý trí và tránh những rắc rối không cần thiết.
nhạy cảm
Anh ấy đã đưa ra một phản hồi nhạy cảm với những lo lắng của cô ấy, khiến cô ấy cảm thấy được lắng nghe.
hòa đồng
Người hướng nội có thể thấy các cuộc tụ họp lớn mệt mỏi, trong khi những tính cách hòa đồng hơn có xu hướng nạp năng lượng từ thời gian dành cho nhóm.
bướng bỉnh
Sự cứng đầu từ chối thỏa hiệp của cô ấy dẫn đến những cuộc tranh cãi thường xuyên với đồng nghiệp.
hư hỏng
Hành vi hư hỏng của anh ta trong nhà hàng thật đáng xấu hổ, khi anh ta nổi cơn tam bành vì bữa ăn không hoàn hảo.