to set something on fire

đốt, châm lửa
Nghi lễ cổ xưa liên quan đến việc sử dụng một ngọn đuốc nghi lễ để đốt cháy một ngọn lửa tượng trưng cho lễ hội.
of a similar classification and quality

cùng loại, tương tự
Hai bức tranh được trưng bày tại phòng triển lãm nghệ thuật có phong cách tương đồng, cả hai đều thể hiện màu sắc rực rỡ và hình thức trừu tượng.
a great enthusiasm directed toward achieving something

nhiệt huyết, lòng nhiệt tình
Với nhiệt huyết lớn, cô ấy đảm nhận từng dự án mới, quyết tâm xuất sắc trong công việc.
a person who is fanatically committed to a cause, ideology, or belief, often with uncompromising intensity and willingness to act aggressively in its defense

người cuồng tín, kẻ nhiệt thành cực đoan
Cô ấy là một người cuồng tín về quyền động vật, từ chối mọi thỏa hiệp.
showing impressive commitment and enthusiasm for something

nhiệt tình, hăng hái
Những người ủng hộ nhiệt tình đã cổ vũ rất lớn trong suốt sự kiện.
to handle a task or activity clumsily, often causing damage or problem

làm hỏng, xử lý vụng về
Cô ấy sợ rằng mình sẽ làm hỏng bài phát biểu trước đám đông lớn và tự làm xấu hổ bản thân.
a one-story construction without stairs, usually with a low roof

nhà gỗ một tầng, biệt thự một tầng
Gia đình đã thuê một nhà gỗ đáng yêu ở nông thôn cho kỳ nghỉ hè của họ.
a person who refuses to spend any of their money, often living in poor conditions

kẻ bủn xỉn, người hà tiện
Vở kịch miêu tả nhân vật của một kẻ bủn xỉn mà nỗi ám ảnh với tiền bạc đã dẫn đến một cuộc sống cô đơn và không trọn vẹn.
having an extreme reluctance to spend money or resources

keo kiệt, hà tiện
Họ đã bị sốc bởi thái độ keo kiệt của anh ta đối với tài sản thừa kế.
having or showing the usual qualities of a particular group of people or things

điển hình, đặc trưng
Phản ứng của cô ấy khi nhận được lời khen là điển hình; cô ấy đỏ mặt và khiêm tốn cảm ơn người đó.
to display the specifications related to a certain group

tiêu biểu cho, đại diện cho
Những tàn tích cổ xưa tiêu biểu cho lịch sử và di sản phong phú của vùng.
related to money or its management

tài chính, kinh tế
Anh ấy tìm kiếm lời khuyên tài chính từ một chuyên gia để lập kế hoạch nghỉ hưu.
a person whose job is handling and lending large amounts of money to other companies or the government

nhà tài chính
Sarah khao khát trở thành một nhà tài chính và đang theo đuổi bằng cấp về tài chính và kinh tế.
to twist or squirm violently, from struggle, physical pain, or emotional distress

quằn quại, vặn vẹo
Người lính bị thương quằn quại trên mặt đất trong cơn đau đớn.
twisted or distorted, often indicating dry or mocking humor

châm biếm, méo mó
Cô ấy đã bình luận châm biếm về sự trớ trêu của tình huống.
the fact or state of existing or being objectively real

sự tồn tại, hiện hữu
Sự tồn tại của anh ta là chủ đề của những suy đoán dữ dội sau khi anh ta biến mất không dấu vết.
regarding human's existence and its concerning matters

hiện sinh, thuộc về sự tồn tại
Các tác phẩm của triết gia đã khám phá những chủ đề hiện sinh sâu sắc như cái chết, tự do và sự cô lập.
tending to keep peace and stay away from conflicts

hòa bình, không bạo lực
Cách tiếp cận hòa bình của người lãnh đạo đã khuyến khích đối thoại và thỏa hiệp giữa các thành viên trong nhóm.
an individual who is against war and violence as a way to settle disagreements or conflicts

người theo chủ nghĩa hòa bình
Nhóm người theo chủ nghĩa hòa bình đã phản đối quyết định của chính phủ về việc tăng chi tiêu quân sự.
