Sách Top Notch 2A - Đơn vị 3 - Xem trước

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 3 - Xem trước trong sách giáo trình Top Notch 2A, như "suite", "queen-size", "phòng đôi", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Top Notch 2A
hotel room [Danh từ]
اجرا کردن

phòng khách sạn

Ex: They checked into their hotel room after a long flight .

Họ nhận phòng khách sạn sau chuyến bay dài.

type [Danh từ]
اجرا کردن

loại

Ex: Environmentalists study the impact of pollution on different types of ecosystems .

Các nhà môi trường học nghiên cứu tác động của ô nhiễm đối với các loại hệ sinh thái khác nhau.

kind [Danh từ]
اجرا کردن

loại

Ex: The farmer grew crops of different kinds , including wheat , corn , and potatoes .

Người nông dân đã trồng các loại cây trồng thuộc nhiều loại khác nhau, bao gồm lúa mì, ngô và khoai tây.

bed [Danh từ]
اجرا کردن

giường

Ex: I love to sleep on my own comfortable bed .

Tôi thích ngủ trên chiếc giường thoải mái của riêng mình.

single room [Danh từ]
اجرا کردن

phòng đơn

Ex: She booked a single room in the hotel for her business trip .

Cô ấy đã đặt một phòng đơn trong khách sạn cho chuyến công tác của mình.

double room [Danh từ]
اجرا کردن

phòng đôi

Ex: She requested a double room on the ground floor due to her mobility issues .

Cô ấy yêu cầu một phòng đôi ở tầng trệt do vấn đề di chuyển của mình.

suite [Danh từ]
اجرا کردن

dãy phòng

Ex: The business executive booked a suite to have extra space for meetings and relaxation .

Giám đốc doanh nghiệp đã đặt một dãy phòng để có thêm không gian cho các cuộc họp và thư giãn.

smoking room [Danh từ]
اجرا کردن

phòng hút thuốc

Ex: They decided to meet in the smoking room during the break .

Họ quyết định gặp nhau trong phòng hút thuốc trong giờ nghỉ.

non-smoking [Tính từ]
اجرا کردن

không hút thuốc

Ex: He prefers to stay in non-smoking hotels when traveling .

Anh ấy thích ở trong các khách sạn không hút thuốc khi đi du lịch.

twin bed [Danh từ]
اجرا کردن

giường đơn

Ex: The beach cottage they rented for the summer had a room with twin beds .

Ngôi nhà nhỏ trên bãi biển mà họ thuê cho mùa hè có một phòng với giường đôi.

queen-size [Tính từ]
اجرا کردن

kích thước queen

Ex:

Phòng khách sạn đi kèm với một chiếc giường queen-size thoải mái.

king-size [Tính từ]
اجرا کردن

giường cỡ lớn

Ex: The hotel suite featured a luxurious king-size mattress for ultimate relaxation .

Phòng khách sạn có một tấm nệm king-size sang trọng để thư giãn tối đa.

rollaway bed [Danh từ]
اجرا کردن

giường gấp có bánh xe

Ex: He slept on the rollaway bed in the guest room .

Anh ấy ngủ trên giường gấp trong phòng khách.