Sách Top Notch 2A - Đơn vị 1 - Bài học 3
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 1 - Bài 3 trong sách giáo khoa Top Notch 2A, như "ngón út", "nắm đấm", "ngón trỏ", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
ngón tay cái
Em bé nắm chặt ngón tay cái của mẹ.
ngón trỏ
Vết cắt trên ngón trỏ của anh ấy khiến việc gõ phím trở nên khó khăn.
ngón đeo nhẫn
Anh ấy bị thương ngón đeo nhẫn khi chơi bóng chuyền.
ngón út
Anh ấy bị thương ngón út trong trận bóng rổ.
lòng bàn tay
Anh ấy cầm quả bóng trong lòng bàn tay trước khi ném nó.
nắm đấm
Võ sĩ quấn băng quanh tay và đeo vào găng tay, nắm chặt nắm đấm cho trận đấu sắp tới.