requiring a great deal of time and energy

vất vả, tốn nhiều công sức
Quá trình vất vả viết bài nghiên cứu đã mất vài tháng để hoàn thành.
a structure with confusing or interconnected passages and paths

mê cung, đường lối rối rắm
Những con phố hẹp của thành phố tạo thành một mê cung, làm bối rối ngay cả những du khách dày dạn nhất.
complicated or difficult to follow, like a maze

phức tạp như mê cung, rắc rối
Lời giải thích các quy tắc của cô ấy quá phức tạp đến nỗi mọi người đều bối rối.
bottomless in extent

vô tận, không đáy
Nỗi đau của cô ấy sâu thẳm, nuốt chửng mọi dấu vết của niềm vui.
a very deep or seemingly bottomless hole or gorge in the earth or sea

vực thẳm, hố sâu thăm thẳm
Những người leo núi nhìn lo lắng vào vực thẳm dưới rìa vách đá.
not showing the amount of seriousness needed toward a serious matter by trying to seem clever and humorous

đùa cợt, khôi hài
Những bình luận đùa cợt của cô ấy trong cuộc tranh luận bị coi là thiếu chuyên nghiệp.
achieved or performed without much effort

dễ dàng
Thành công của cô ấy trong kỳ thi thật dễ dàng, vì cô ấy đã học tập chăm chỉ và hiểu rõ tài liệu.
to help something, such as a process or action, become possible or simpler

tạo điều kiện, hỗ trợ
Phần mềm mới hỗ trợ quá trình quản lý dữ liệu.
ease and skill in performing a task or activity without difficulty

sự dễ dàng, sự thành thạo
Vận động viên đã thể hiện sự dễ dàng trong việc xử lý bóng.
to forcibly pull or take something, often from someone's grasp

giật lấy, cướp đoạt
Cô ấy phải giật lấy sự thật từ những câu trả lời lảng tránh của anh ta.
to twist or pull something hard and suddenly to detach it from where it is fixed

giật mạnh, nhổ bật
Anh ấy giật mạnh chiếc ngăn kéo bị kẹt mở, khiến nó bật ra khỏi đường ray.
to cause or inflict damage, harm, or destruction, often with great force or intensity

gây ra, gây thiệt hại
Đám cháy rừng tiếp tục lan rộng, đe dọa gây ra sự tàn phá cho vùng hoang dã xung quanh.
extreme anger or strong resentment, often accompanied by a desire for vengeance or harming oneself and others

cơn thịnh nộ, sự giận dữ
Bộ trưởng cảnh báo mọi người không nên nuôi dưỡng sự phẫn nộ trong lòng, thay vào đó khuyên họ nên thực hành sự tha thứ.
to have a noisy and intense argument

tranh cãi, cãi nhau
Anh chị em tiếp tục tranh cãi về việc phân chia công việc nhà, gây ra sự ồn ào trong nhà.
speaking or behaving in a clear, honest, and direct manner

thẳng thắn, chân thành
Những câu trả lời thẳng thắn của chính trị gia đối với những câu hỏi khó trong cuộc tranh luận đã gây ấn tượng với nhiều khán giả.
the habit of speaking truthfully and directly without evasion

sự thẳng thắn, tính chân thành
Tôi đánh giá cao sự thẳng thắn của cô ấy khi chỉ ra những thiếu sót.
regarding neurons, which are the basic building blocks of the nervous system

thần kinh, nơ-ron
Các con đường thần kinh trong não tạo điều kiện giao tiếp giữa các tế bào thần kinh.
to collect various things, like information, objects, etc.

thu thập, tích lũy
Họ đã thu thập bằng chứng để hỗ trợ vụ án pháp lý của mình.
to make food look more delicious by decorating it

trang trí, trình bày
Anh ấy trang trí món chính với một lát chanh và một nhánh hương thảo.
