khía cạnh
Mọi khía cạnh trong màn trình diễn của đội đã được phân tích sau trận đấu.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 8 - Bài 4 trong sách giáo khoa Summit 2B, như "khía cạnh", "sâu sắc", "tò mò", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
khía cạnh
Mọi khía cạnh trong màn trình diễn của đội đã được phân tích sau trận đấu.
trí thông minh
Cô ấy thể hiện trí thông minh của mình bằng cách nhanh chóng hiểu được khái niệm khó.
tài năng
Đôi tay tài năng của anh ấy tạo ra những tác phẩm gốm đẹp được nhiều người ngưỡng mộ.
nhạy bén
Những quan sát sắc sảo của anh ấy đã giúp giải quyết bí ẩn.
tinh ý
Bản chất tinh ý của anh ấy cho phép anh ấy nhận thấy ngay cả những sai lệch nhỏ nhất trong tài liệu hoặc bài thuyết trình.
sáng tạo
Những ý tưởng sáng tạo của anh ấy đã thay đổi chiến lược tiếp thị của công ty.
giàu trí tưởng tượng
Câu chuyện sáng tạo của cô ấy đã thu hút khán giả, đưa họ đến những thế giới kỳ ảo.
hóm hỉnh
Những bài đăng trên mạng xã hội của cô ấy đầy những chú thích hóm hỉnh khiến người theo dõi luôn được giải trí.
tò mò
Bản chất tò mò của anh ấy đã khiến anh ấy đọc sách về nhiều chủ đề khác nhau.
cởi mở
Cô ấy tiếp cận cuộc tranh luận với thái độ cởi mở, sẵn sàng lắng nghe các ý kiến trái chiều.
tò mò
Cô ấy được biết đến với bản chất tò mò, liên tục tìm kiếm thông tin và trải nghiệm mới.
kiên trì
Cô ấy kiên trì trong nỗ lực giải câu đố, bất chấp nhiều lần thất bại.