Sách Top Notch 3A - Đơn vị 4 - Bài học 1
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 4 - Bài 1 trong sách giáo khoa Top Notch 3A, chẳng hạn như "cliff-hanging", "page-turner", "bestseller", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
to give details about someone or something to say what they are like

miêu tả, tả
Nghệ sĩ đã sử dụng màu sắc sống động để miêu tả hoàng hôn trong bức tranh của mình.
a set of printed pages that are held together in a cover so that we can turn them and read them

sách
Cuốn sách yêu thích của tôi là một tiểu thuyết cổ điển đã được truyền qua nhiều thế hệ.
a book or story that is so engaging and compelling that it keeps the reader eagerly turning the pages

trang-người lật, page-turner
Cuốn tiểu sử hóa ra là một trang-turner, tiết lộ những bí mật về cuộc đời của tác giả.
creating intense suspense or anticipation

ly kỳ, đầy kịch tính
Cô ấy thích xem những bộ phim kinh dị ly kỳ vì chúng khiến cô ấy hồi hộp.
a technique that helps one to read and understand a text with a faster speed

đọc nhanh, đọc tốc độ
content that is considered of poor quality or lacking value

rác, đồ bỏ đi
Giáo sư chỉ trích bài báo của sinh viên, gọi nó không gì khác hơn là rác.
an item, especially a book, that is bought by a large number of people

sách bán chạy nhất, bestseller
Anh ấy rất phấn khích khi cuốn sách của mình trở thành bestseller ở nhiều quốc gia.
