Sách Top Notch 3A - Đơn vị 5 - Bài học 4
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 5 - Bài 4 trong sách giáo khoa Top Notch 3A, như "sơ tán", "dễ hỏng", "mất điện", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
an unexpected and usually dangerous situation needing immediate attention or action

tình trạng khẩn cấp, trường hợp khẩn cấp
Trường học đã tiến hành một cuộc diễn tập để chuẩn bị cho học sinh trong trường hợp khẩn cấp hỏa hoạn.
the process or act of making a person or thing ready for use, an event, act, situation, etc.

sự chuẩn bị
Chuẩn bị hiệu quả là chìa khóa cho một chuyến đi thành công.
(plural) necessary things, such as food, medicines, clothes, etc. for a group of people

vật tư, nguồn cung cấp
Bệnh viện đối mặt với tình trạng thiếu hụt vật tư y tế do nhu cầu tăng cao trong đại dịch.
to leave a place to be safe from a dangerous situation

sơ tán, rời đi
Trước cơn bão đang đến gần, các cộng đồng ven biển được khuyến cáo sơ tán.
a structure offering protection and privacy from danger

nơi trú ẩn, nơi trú ngụ
Những người lính đã xây dựng một nơi trú ẩn tạm thời cho đêm.
a portable handheld electric light that is powered by batteries and used to give light to a place in the dark

đèn pin, đèn cầm tay
Cô ấy luôn giữ một đèn pin trong túi để phòng trường hợp khẩn cấp.
things that people and animals eat, such as meat or vegetables

thức ăn, đồ ăn
Cô ấy luôn cố gắng chọn những thực phẩm lành mạnh và bổ dưỡng.
a set of tools and medical supplies, usually carried in a bag or case, used in case of emergency or injury

bộ dụng cụ sơ cứu, túi sơ cứu
Họ đã mở bộ dụng cụ sơ cứu để chăm sóc cho cầu thủ bị thương trên sân.
(of food) resistant to spoilage or decay and able to be stored safely for long periods

không dễ hỏng, bền lâu
Tủ đựng thức ăn chứa đầy đồ ăn nhẹ và đồ uống không dễ hỏng.
a disruption or complete loss of electrical supply to a particular area

mất điện, sự cố mất điện
Mất điện là do một máy biến áp bị hư hỏng.
