Sách Top Notch 3A - Bài 4 - Bài học 3

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 4 - Bài 3 trong sách giáo khoa Top Notch 3A, như "cuộn tròn", "bài báo", "lướt qua", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Top Notch 3A
to enjoy [Động từ]
اجرا کردن

thưởng thức

Ex: We enjoyed a delicious meal at the new restaurant in town .

Chúng tôi thưởng thức một bữa ăn ngon tại nhà hàng mới trong thị trấn.

reading [Danh từ]
اجرا کردن

đọc

Ex:

Đọc là một kỹ năng thiết yếu mở ra cánh cửa đến kiến thức và sự hiểu biết.

to curl up [Động từ]
اجرا کردن

cuộn tròn

Ex: The cat curled up by the fireplace , enjoying the warmth on a chilly evening .

Con mèo cuộn tròn bên lò sưởi, tận hưởng hơi ấm vào một buổi tối lạnh giá.

aloud [Trạng từ]
اجرا کردن

thành tiếng

Ex: Please say your answers aloud so everyone can hear .

Xin hãy nói câu trả lời của bạn thành tiếng để mọi người có thể nghe thấy.

to listen [Động từ]
اجرا کردن

nghe

Ex: Listen closely , and you can hear the birds singing in the trees .

Lắng nghe kỹ, và bạn có thể nghe thấy tiếng chim hót trên cây.

to do [Động từ]
اجرا کردن

làm

Ex:

Bạn đã làm gì với đôi tay của mình?

puzzle [Danh từ]
اجرا کردن

câu đố

Ex:

Cô ấy đã dành hàng giờ làm việc trên trò chơi ghép hình, cẩn thận ghép từng mảnh lại với nhau để lộ ra hình ảnh cuối cùng.

article [Danh từ]
اجرا کردن

bài viết

Ex: I read an interesting article about healthy eating in a health magazine .

Tôi đã đọc một bài báo thú vị về ăn uống lành mạnh trên tạp chí sức khỏe.

online [Tính từ]
اجرا کردن

trực tuyến

Ex: Many universities offer online courses , allowing students to access lectures and resources from anywhere with an internet connection .

Nhiều trường đại học cung cấp các khóa học trực tuyến, cho phép sinh viên truy cập bài giảng và tài nguyên từ bất kỳ đâu có kết nối internet.

to skim [Động từ]
اجرا کردن

lướt nhẹ

Ex: The swallowtail butterfly appeared to effortlessly skim from flower to flower .

Con bướm đuôi én có vẻ như lướt nhẹ nhàng từ bông hoa này sang bông hoa khác một cách dễ dàng.

newspaper [Danh từ]
اجرا کردن

báo

Ex: I like to read the newspaper with a cup of coffee to start my day .

Tôi thích đọc báo với một tách cà phê để bắt đầu ngày mới.

e-book [Danh từ]
اجرا کردن

sách điện tử

Ex: I downloaded the e-book for my upcoming trip .

Tôi đã tải xuống sách điện tử cho chuyến đi sắp tới của mình.

electronic [Tính từ]
اجرا کردن

điện tử

Ex: The company upgraded its security system with advanced electronic locks and surveillance cameras .

Công ty đã nâng cấp hệ thống an ninh của mình với khóa điện tử tiên tiến và camera giám sát.

audiobook [Danh từ]
اجرا کردن

sách nói

Ex: The audiobook version of the novel is narrated by a famous actor .

Phiên bản sách nói của cuốn tiểu thuyết được kể bởi một diễn viên nổi tiếng.