Sách Top Notch 3B - Đơn vị 10 - Bài học 2
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 10 - Bài 2 trong sách giáo trình Top Notch 3B, như "nhiều đá", "mệt mỏi", "dốc", vv.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
to give details about someone or something to say what they are like

miêu tả, tả
Nghệ sĩ đã sử dụng màu sắc sống động để miêu tả hoàng hôn trong bức tranh của mình.
the chance or probability of harm, loss, or negative consequences in the future, often resulting from a particular action, decision, event, or condition

rủi ro, nguy cơ
Người quản lý dự án đã đánh giá những rủi ro tiềm ẩn liên quan đến việc ra mắt sản phẩm mới trên thị trường quốc tế.
capable of destroying or causing harm to a person or thing

nguy hiểm
Cô ấy bị dị ứng với ong; một vết đốt có thể nguy hiểm đối với cô ấy.
irregular in movement or outline, leading to unsteadiness

gồ ghề, không đều
Con thuyền đi qua vùng nước gồ ghề, khiến mọi người phải bám chặt.
(of a surface) having a sharp slope or angle, making it difficult to climb or walk up

dốc, dựng đứng
Đường dốc dốc khiến xe khó leo lên trong điều kiện băng giá.
difficult to hold or move on because of being smooth, greasy, wet, etc.

trơn, trượt
Vỉa hè đóng băng trơn trượt một cách nguy hiểm, đòi hỏi sự thận trọng khi đi bộ.
having very little or no light

tối, âm u
Cô ấy thích sự yên tĩnh và bình yên của phòng ngủ tối vào ban đêm.
causing one to feel very tired and out of energy

mệt mỏi, kiệt sức
filled with fog, creating a hazy atmosphere that reduces visibility

sương mù, mù mịt
Những con đường sương mù, khiến cô ấy khó tìm đường.
a way or track that is built or made by people walking over the same ground

lối đi, con đường
Cô ấy đi dọc theo con đường mỗi sáng.
an area of rock that is high above the ground with a very steep side, often at the edge of the sea

vách đá, vực
Sóng đập vào chân vách đá, bắn lên những tia nước.
a hole or chamber formed underground naturally by rocks gradually breaking down over time

hang động, động
Các nhà khoa học nghiên cứu hang động để hiểu các quá trình địa chất và khám phá manh mối về lịch sử Trái Đất.
a living thing, like a cat or a dog, that can move and needs food to stay alive, but not a plant or a human

động vật, con vật
Động vật yêu thích của con trai tôi là sư tử.
a small creature such as a bee or ant that has six legs, and generally one or two pairs of wings

côn trùng, sâu bọ
Mark đã sử dụng kính lúp để kiểm tra các chi tiết phức tạp của côn trùng.
a legless, long, and thin animal whose bite may be dangerous

con rắn, rắn
Rắn là động vật máu lạnh, dựa vào nguồn bên ngoài để điều chỉnh nhiệt độ cơ thể.
a large sea fish with a pointed fin on its back and very sharp teeth

cá mập, cá nhám
Mark đã xem một bộ phim tài liệu về các loài cá mập khác nhau.
a sea creature that has a bell-shaped body, which is gelatinous and transparent, long thin tentacles and a poisonous sting

sứa, sinh vật biển dạng thạch
Khi bơi trong đại dương, cô ấy đã phát hiện ra một con sứa và đảm bảo giữ khoảng cách.
a large animal with sharp claws and thick fur, which eats meat, honey, insects, and fruits

gấu, gấu con
Gấu là biểu tượng của sức mạnh và lòng dũng cảm trong nhiều nền văn hóa.