tuyệt vời
Cô ấy nhận được một chiếc ván trượt mới tuyệt vời vào ngày sinh nhật.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 7 - Bài 1 trong sách giáo trình Top Notch 2B, như "thư giãn", "đáng sợ", "tuyệt vời", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
tuyệt vời
Cô ấy nhận được một chiếc ván trượt mới tuyệt vời vào ngày sinh nhật.
tuyệt vời
Thời tiết tuần này thật tuyệt vời—nắng và ấm áp mỗi ngày.
tuyệt vời
Cô ấy có khiếu hài hước tuyệt vời luôn khiến tôi cười.
tuyệt vời
Bố mẹ tôi thật tuyệt vời, họ luôn ủng hộ tôi trong mọi việc tôi làm.
tuyệt vời
Cảm giác tuyệt vời về phong cách của anh ấy thể hiện rõ trong những bộ trang phục phối hợp tốt và sự chú ý đến từng chi tiết.
thư giãn
Dành buổi chiều bên hồ yên bình thật thư giãn, cho phép cô ấy thư giãn và nạp lại năng lượng.
thú vị
Thật thú vị khi lưu ý công nghệ đã phát triển như thế nào qua nhiều năm.
thú vị
Buổi hòa nhạc thật thú vị, với những màn trình diễn tuyệt vời từ các ban nhạc yêu thích của tôi.
ly kỳ
Chuyến đi tàu lượn siêu tốc thật ly kỳ, với những khúc cua và vòng quay khiến người đi phải hét lên vì phấn khích.
hấp dẫn
Khả năng kể chuyện của cô ấy hấp dẫn, lôi cuốn người nghe từng lời.
nhàm chán
Lớp học thật nhàm chán vì giáo viên chỉ đơn giản là đọc từ sách giáo khoa.
kinh khủng
Chiếc xe phát ra tiếng ồn kinh khủng, vì vậy họ đã đưa nó đến thợ máy.
kinh khủng
Vị kinh khủng của thuốc khiến việc nuốt trở nên khó khăn.
kinh khủng
Đồ ăn ở nhà hàng tệ kinh khủng, để lại vị khó chịu trong miệng tôi.
kinh tởm
Ý nghĩ ăn côn trùng có thể ngon miệng đối với một số người, nhưng đối với những người khác, nó hoàn toàn kinh tởm.
đáng sợ
Tiếng ồn đáng sợ khiến cô ấy giật mình.
đáng sợ
Tối qua tôi đã có một cơn ác mộng đáng sợ về zombie.
ngớ ngẩn
Cô ấy cảm thấy ngớ ngẩn khi vấp ngã trên không trước mặt bạn bè.
kỳ lạ
Cô ấy có một thói quen kỳ lạ là tự nói chuyện với mình khi cô ấy lo lắng.