vật thể
Cô ấy tìm thấy một vật thể sáng bóng chôn trong cát khi đang đi dọc theo bãi biển.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 8 - Bài học 2 trong sách giáo khoa Top Notch 2B, như "thủ công", "bình", "gốm", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
vật thể
Cô ấy tìm thấy một vật thể sáng bóng chôn trong cát khi đang đi dọc theo bãi biển.
thủ công mỹ nghệ
Cô ấy đã chọn thủ công mỹ nghệ làm sở thích để thư giãn sau giờ làm việc.
vật liệu
Gỗ là một vật liệu đa năng được sử dụng trong xây dựng, làm đồ nội thất và thủ công mỹ nghệ.
gỗ
Người thợ mộc đã biến miếng gỗ thành một chiếc ghế đẹp.
hình
Anh ấy đã phác thảo một hình vẽ của một con ngựa đang chạy.
ly
Cô ấy đổ nước cam vào một ly trong suốt.
bình
Cô ấy cẩn thận rót trà từ bình vào tách của từng vị khách, đảm bảo không làm đổ một giọt nào.
bạc
Anh ấy nhận được một chiếc cúp bạc vì giành chiến thắng trong cuộc đua vô địch.
vòng cổ
Chiếc vòng cổ kim cương của cô ấy lấp lánh dưới ánh đèn sáng.
vòng tay
Em gái tôi thích đeo một vòng tay bằng hạt mà cô ấy tự làm.
vải
Thợ may đo vải trước khi cắt nó để may bộ đồ.
túi
Anh ấy mang một túi thể dục với quần áo tập luyện và chai nước.
gốm
Cô ấy đã tạo ra một chiếc bình gốm đẹp trong lớp học gốm của mình, được trang trí với những hoa văn phức tạp.
đĩa
Cô ấy đưa cho tôi một đĩa sạch để tráng miệng.
đá
Cô ấy ném một viên đá trên mặt hồ, nhìn nó nảy lên trước khi chìm xuống nước.
bát
Anh ấy đặt súp vào một tô lớn để phục vụ trong bữa tối.