Sách Top Notch 2B - Đơn vị 8 - Bài học 2

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 8 - Bài học 2 trong sách giáo khoa Top Notch 2B, như "thủ công", "bình", "gốm", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Top Notch 2B
object [Danh từ]
اجرا کردن

vật thể

Ex: She found a shiny object buried in the sand while walking along the beach .

Cô ấy tìm thấy một vật thể sáng bóng chôn trong cát khi đang đi dọc theo bãi biển.

handicraft [Danh từ]
اجرا کردن

thủ công mỹ nghệ

Ex: She took up handicraft as a hobby to relax after work .

Cô ấy đã chọn thủ công mỹ nghệ làm sở thích để thư giãn sau giờ làm việc.

material [Danh từ]
اجرا کردن

vật liệu

Ex: Wood is a versatile material used in construction , furniture making , and crafting .

Gỗ là một vật liệu đa năng được sử dụng trong xây dựng, làm đồ nội thất và thủ công mỹ nghệ.

wood [Danh từ]
اجرا کردن

gỗ

Ex: The carpenter turned the piece of wood into a beautiful chair .

Người thợ mộc đã biến miếng gỗ thành một chiếc ghế đẹp.

figure [Danh từ]
اجرا کردن

hình

Ex: He sketched a figure of a running horse .

Anh ấy đã phác thảo một hình vẽ của một con ngựa đang chạy.

glass [Danh từ]
اجرا کردن

ly

Ex: She poured orange juice into a clear glass .

Cô ấy đổ nước cam vào một ly trong suốt.

pitcher [Danh từ]
اجرا کردن

bình

Ex: She carefully poured the tea from the pitcher into each guest 's cup , making sure not to spill a drop .

Cô ấy cẩn thận rót trà từ bình vào tách của từng vị khách, đảm bảo không làm đổ một giọt nào.

silver [Tính từ]
اجرا کردن

bạc

Ex:

Anh ấy nhận được một chiếc cúp bạc vì giành chiến thắng trong cuộc đua vô địch.

necklace [Danh từ]
اجرا کردن

vòng cổ

Ex: Her diamond necklace sparkled under the bright lights .

Chiếc vòng cổ kim cương của cô ấy lấp lánh dưới ánh đèn sáng.

gold [Tính từ]
اجرا کردن

mạ vàng

Ex:

Khung ảnh được trang trí với hoa văn vàng phức tạp.

bracelet [Danh từ]
اجرا کردن

vòng tay

Ex: My sister loves to wear a beaded bracelet that she made herself .

Em gái tôi thích đeo một vòng tay bằng hạt mà cô ấy tự làm.

cloth [Danh từ]
اجرا کردن

vải

Ex: The tailor measured the cloth before cutting it for the suit .

Thợ may đo vải trước khi cắt nó để may bộ đồ.

bag [Danh từ]
اجرا کردن

túi

Ex: He carries a gym bag with his workout clothes and water bottle .

Anh ấy mang một túi thể dục với quần áo tập luyện và chai nước.

ceramic [Tính từ]
اجرا کردن

gốm

Ex: She crafted a beautiful ceramic vase in her pottery class , adorned with intricate patterns .

Cô ấy đã tạo ra một chiếc bình gốm đẹp trong lớp học gốm của mình, được trang trí với những hoa văn phức tạp.

plate [Danh từ]
اجرا کردن

đĩa

Ex: She handed me a clean plate for dessert .

Cô ấy đưa cho tôi một đĩa sạch để tráng miệng.

stone [Danh từ]
اجرا کردن

đá

Ex: She skipped a stone across the surface of the lake , watching it bounce before sinking into the water .

Cô ấy ném một viên đá trên mặt hồ, nhìn nó nảy lên trước khi chìm xuống nước.

bowl [Danh từ]
اجرا کردن

bát

Ex: He placed the soup in a large bowl to serve at dinner .

Anh ấy đặt súp vào một lớn để phục vụ trong bữa tối.