Sách Top Notch 2B - Bài 9 - Bài học 3

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 9 - Bài 3 trong sách giáo trình Top Notch 2B, như "ứng dụng", "phát trực tuyến", "lướt", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Top Notch 2B
group [Danh từ]
اجرا کردن

nhóm

Ex: A group of volunteers came together to clean the local park .

Một nhóm tình nguyện viên đã cùng nhau dọn dẹp công viên địa phương.

to post [Động từ]
اجرا کردن

đăng

Ex:

Công ty thường xuyên đăng cập nhật về các sản phẩm và khuyến mãi mới nhất trên Facebook và Twitter.

message [Danh từ]
اجرا کردن

tin nhắn

Ex: I left a message for my friend on her voicemail .

Tôi đã để lại một tin nhắn cho bạn tôi trên hộp thư thoại của cô ấy.

to attach [Động từ]
اجرا کردن

đính kèm

Ex: He attached the photos to his message to share them with his friends .

Anh ấy đính kèm những bức ảnh vào tin nhắn của mình để chia sẻ với bạn bè.

file [Danh từ]
اجرا کردن

tập tin

Ex: He transferred the audio file from his phone to the computer .

Anh ấy đã chuyển tệp âm thanh từ điện thoại sang máy tính.

to upload [Động từ]
اجرا کردن

tải lên

Ex: Please upload your assignment to the online platform before the deadline .

Vui lòng tải lên bài tập của bạn lên nền tảng trực tuyến trước thời hạn.

to share [Động từ]
اجرا کردن

chia sẻ

Ex: I 'll share the latest news article on my Facebook page .

Tôi sẽ chia sẻ bài báo mới nhất trên trang Facebook của mình.

link [Danh từ]
اجرا کردن

liên kết

Ex: The email contained a link to the company 's latest blog post .

Email chứa một liên kết đến bài đăng blog mới nhất của công ty.

to download [Động từ]
اجرا کردن

tải xuống

Ex: She 's excited to download the new game on her computer .

Cô ấy hào hứng tải xuống trò chơi mới trên máy tính của mình.

to send [Động từ]
اجرا کردن

gửi

Ex: We can send you the link to the online survey .

Chúng tôi có thể gửi cho bạn liên kết đến cuộc khảo sát trực tuyến.

to look up [Động từ]
اجرا کردن

tra cứu

Ex: Wait a minute , I 'm looking up the address .

Chờ một chút, tôi đang tìm kiếm địa chỉ.

information [Danh từ]
اجرا کردن

thông tin

Ex: The map provides useful information for navigation .

Bản đồ cung cấp thông tin hữu ích cho việc điều hướng.

to stream [Động từ]
اجرا کردن

phát trực tuyến

Ex: He prefers to stream music online rather than purchase physical CDs .

Anh ấy thích phát trực tuyến nhạc trực tuyến hơn là mua đĩa CD vật lý.

video [Danh từ]
اجرا کردن

video

Ex: The teacher showed us an educational video about space exploration .

Giáo viên đã cho chúng tôi xem một video giáo dục về khám phá không gian.

to check [Động từ]
اجرا کردن

kiểm tra

Ex: The mechanic will check your car 's engine to find out why it 's making that strange noise .

Thợ máy sẽ kiểm tra động cơ xe của bạn để tìm hiểu tại sao nó lại phát ra tiếng ồn lạ đó.

email [Danh từ]
اجرا کردن

thư điện tử

Ex: I 'm still waiting for a response to my email from yesterday .

Tôi vẫn đang chờ phản hồi về email của tôi từ hôm qua.

the Internet [Danh từ]
اجرا کردن

Internet

Ex: He uses the Internet to listen to music and stream movies .

Anh ấy sử dụng Internet để nghe nhạc và xem phim trực tuyến.

activity [Danh từ]
اجرا کردن

hoạt động

Ex:

Đi dạo trong công viên là một hoạt động ngoài trời thư giãn.

to visit [Động từ]
اجرا کردن

truy cập

Ex: He visited several online stores to compare prices before making a purchase .

Anh ấy đã truy cập một số cửa hàng trực tuyến để so sánh giá cả trước khi mua hàng.

website [Danh từ]
اجرا کردن

trang web

Ex: The company has a user-friendly website for customers to shop online .

Công ty có một trang web thân thiện với người dùng để khách hàng có thể mua sắm trực tuyến.

to surf [Động từ]
اجرا کردن

lướt

Ex: During the project , students were encouraged to surf online databases to gather information .

Trong suốt dự án, sinh viên được khuyến khích lướt các cơ sở dữ liệu trực tuyến để thu thập thông tin.

to join [Động từ]
اجرا کردن

tham gia

Ex: He decided to join the chess club to improve his strategic skills .

Anh ấy quyết định tham gia câu lạc bộ cờ vua để cải thiện kỹ năng chiến lược của mình.

online [Tính từ]
اجرا کردن

trực tuyến

Ex: Many universities offer online courses , allowing students to access lectures and resources from anywhere with an internet connection .

Nhiều trường đại học cung cấp các khóa học trực tuyến, cho phép sinh viên truy cập bài giảng và tài nguyên từ bất kỳ đâu có kết nối internet.

application [Danh từ]
اجرا کردن

ứng dụng

Ex: I installed a photo editing application on my laptop .

Tôi đã cài đặt một ứng dụng chỉnh sửa ảnh trên máy tính xách tay của mình.

اجرا کردن

nhắn tin tức thời

Ex: The team uses instant messaging to coordinate tasks and share updates throughout the day .

Nhóm sử dụng tin nhắn tức thời để phối hợp nhiệm vụ và chia sẻ cập nhật suốt cả ngày.