toàn cầu
Biến đổi khí hậu là một vấn đề toàn cầu đòi hỏi hành động tập thể từ các quốc gia trên khắp thế giới.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 4 - 4A - Phần 1 trong sách giáo trình Solutions Advanced, như "plateau", "dwindle", "escalate", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
toàn cầu
Biến đổi khí hậu là một vấn đề toàn cầu đòi hỏi hành động tập thể từ các quốc gia trên khắp thế giới.
dân số
Khi dân số già đi, sẽ có áp lực ngày càng tăng lên các hệ thống y tế.
máy tính cá nhân
Cô ấy sử dụng máy tính cá nhân của mình để chỉnh sửa ảnh, phát trực tuyến video và giao tiếp với bạn bè trực tuyến.
điện thoại thông minh
Điện thoại thông minh của anh ấy có vô số ứng dụng, từ mạng xã hội đến các công cụ năng suất.
nghèo đói
Chính phủ đang làm việc về các chính sách để giảm nghèo đói ở các cộng đồng nông thôn.
tăng lên
Giá cả đã tăng đều đặn trong vài tháng qua.
giảm
Với sự suy thoái kinh tế, chi tiêu của người tiêu dùng vào các mặt hàng xa xỉ bắt đầu giảm.
sụp đổ
Bong bóng ngành công nghệ vỡ, khiến cổ phiếu của nhiều công ty sụp đổ.
giảm dần
Lợi nhuận của công ty tiếp tục giảm dần do sự cạnh tranh gia tăng trên thị trường.
leo thang
Các cuộc xung đột đang diễn ra hiện đang leo thang ở khu vực có vấn đề.
đình trệ
Mặc dù nỗ lực của họ, tốc độ tăng trưởng của công ty đình trệ trong năm qua.
dao động
Thị trường chứng khoán biến động điên cuồng.
ổn định
Tỷ lệ thất nghiệp đã ổn định trong những tháng gần đây, cho thấy sự ổn định trong thị trường lao động.
tăng lên
Với mỗi ngày trôi qua, sự phấn khích bắt đầu tăng lên khi sự kiện mong đợi đến gần.
bùng nổ
Ý tưởng về các phương pháp canh tác bền vững đang bắt đầu phát triển nhanh chóng ở các khu vực thành thị.
vượt qua
Trong cuộc đua, vận động viên chạy nước rút đã vượt qua tất cả đối thủ và giành chiến thắng.
vượt qua
Doanh số bán xe điện đã vượt qua xe chạy xăng truyền thống.
ập đến
Một đợt bùng phát bệnh đột ngột ập đến ngôi làng, gây ra bệnh tật lan rộng.
ổn định
Hành trình giảm cân của anh ấy đạt đến mức ổn định sau khi đạt đến một điểm nhất định trong chế độ ăn kiêng.
giảm mạnh
Sau thông báo bất ngờ, tỷ giá hối đoái bắt đầu giảm mạnh.
giảm mạnh
Thị trường nhà ở trải qua một đợt suy thoái, khiến giá trị tài sản giảm mạnh trên khắp thành phố.
tăng vọt
Giá nhà đất tăng vọt trong thành phố do nhu cầu cao.
vượt qua
Thông qua làm việc chăm chỉ và cống hiến, anh ấy đã vượt qua mong đợi trong thành tích học tập của mình.
sụp đổ
Trong ngành công nghiệp cạnh tranh, startup đã đối mặt với sự cạnh tranh khốc liệt và bắt đầu sụp đổ.
vũ trang
Những tên cướp biển đã lên tàu, khuôn mặt bị che khuất bởi mặt nạ, được trang bị súng ngắn và dao để đe dọa thủy thủ đoàn phải khuất phục.
biến đổi khí hậu
Biến đổi khí hậu đang gây ra những thay đổi trong thực hành nông nghiệp.
dịch bệnh
Đất nước đã vật lộn với dịch thất nghiệp trong suốt thời kỳ suy thoái kinh tế.
nạn đói
Nhiều nông dân đã mất gia súc trong nạn đói kém.
chủ nghĩa tư bản toàn cầu
Các nhà phê bình cho rằng chủ nghĩa tư bản toàn cầu làm trầm trọng thêm sự bất bình đẳng giữa các quốc gia giàu và nghèo.
tuổi thọ
Tuổi thọ trung bình ở nhiều nước phát triển hiện nay vượt quá 80 năm.