Mô Tả Chất Lượng - Nhàm chán hay Thú vị
Làm chủ các thành ngữ tiếng Anh liên quan đến việc nhàm chán hoặc thú vị, như 'all the rage' và 'a wet weekend'.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Đố vui
(of an experience) filled with excitement and craziness

náo nhiệt và điên rồ, đầy phấn khích
Tuần đầu tiên của họ ở thành phố thật náo nhiệt và điên rồ.
to become lively and energetic

trở nên sôi động, trở nên náo nhiệt
Lớp học trở nên sôi động trong buổi tranh luận.
to be extremely pleasant or enjoyable

rất vui vẻ, toàn là niềm vui
Tuần đầu tiên của kỳ nghỉ rất vui vẻ.
used to refer to a situation in which something appears very attractive to a certain group of people and makes them crave it despite its potential dangers

như thiêu thân lao vào lửa, bị cuốn hút không cưỡng lại
Vách đá nguy hiểm vẫn hút khách du lịch như thiêu thân lao vào lửa.
describing a situation, activity, or experience that is extremely enjoyable, entertaining, or amusing

cực kỳ vui, vui hết nấc
Buổi chơi game của chúng tôi hóa ra cực kỳ vui.
a story marked by being too long or dull

câu chuyện dài lê thê, chuyện dài lê thê buồn tẻ
Làm ơn nói ngắn thôi; tôi không cần thêm một chuyện dài lê thê buồn tẻ nữa.
used to strongly recommend someone to experience a particular thing

bạn đang bỏ lỡ nhiều lắm, bạn phải thử mới biết
Nếu chưa từng nhảy múa dưới mưa, bạn đang bỏ lỡ nhiều lắm.
something that brings great joy or satisfaction to someone

tin vui, lời nghe thật vui
Câu "mọi thứ đều ổn" của bác sĩ là tin vui đối với chúng tôi.
something that is very pleasant to one's eyes or ears

mãn nhãn hoặc đã tai, niềm vui cho giác quan
Bộ phim vừa mãn nhãn vừa đã tai.
a situation or experience that is so blissful, joyful, or perfect that it feels like a piece of heaven or paradise has been brought down to earth

thiên đường nơi hạ giới, niềm hạnh phúc trọn vẹn
Sau chuyến bay dài, spa ấy là thiên đường nơi hạ giới.
extremely boring or uninteresting

chán ngắt, buồn tẻ kinh khủng
Bài phát biểu của anh ấy ban đầu nghe có vẻ quan trọng, nhưng hóa ra chán ngắt.
of the utmost interest or popularity for a specified time

đang rất thịnh hành, mốt nhất hiện nay
Trong một thời gian, các lớp nấu ăn trực tuyến rất thịnh hành.
to make someone feel extremely bored, irritated, or frustrated, particularly by talking too much or doing things that annoys them

làm chán phát khóc, làm chán đến phát ngán
Video đào tạo đó làm tôi chán phát khóc, nhưng ít ra nó cũng ngắn.
to make someone feel extremely bored

làm ai đó chán phát khóc, làm ai đó chán đến phát ngán
Anh ta làm khách chán phát khóc khi nói suốt đêm về bộ sưu tập tem của mình.
a dull, boring, or disappointing experience or person

một trải nghiệm chán ngắt, một nỗi thất vọng
Đừng nhờ anh ấy dẫn chương trình đố vui; anh ấy hơi tẻ nhạt.
extremely lacking in emotion, interest, or excitement

khô khan và chán ngắt, khô cứng và tẻ nhạt
Cuốn giáo trình hữu ích, nhưng với người mới bắt đầu thì khô khan và chán ngắt.
a person or thing that is considered a source of fun or entertainment for others

vui không ngớt, đầy ắp tiếng cười
Trò chơi trông đơn giản, nhưng khi mọi người cùng tham gia thì vui không ngớt.
(of a town) boring and small, with nothing interesting happening

thị trấn nhỏ buồn tẻ, nơi chẳng có gì xảy ra
Tôi lớn lên ở một thị trấn nhỏ buồn tẻ, nơi rạp phim đóng cửa từ chín giờ.
