người nghiệp dư
Cô ấy đã tham dự một vài sự kiện nếm rượu và coi mình là một người nghiệp dư trong ngành rượu vang, tận hưởng trải nghiệm mà không đi sâu vào những phức tạp của việc đánh giá rượu.
người nghiệp dư
Cô ấy đã tham dự một vài sự kiện nếm rượu và coi mình là một người nghiệp dư trong ngành rượu vang, tận hưởng trải nghiệm mà không đi sâu vào những phức tạp của việc đánh giá rượu.
sự siêng năng
Sự siêng năng của anh ấy trong việc nghiên cứu chủ đề đã được đền đáp khi anh ấy nhận được điểm cao cho bài báo của mình.
chăm chỉ
Cô ấy chăm chỉ, luôn nỗ lực và tập trung cần thiết để đạt được mục tiêu của mình.
năng động
Chú chó con tràn đầy năng lượng của Tim nhảy nhót khắp sân sau, đuổi theo những món đồ chơi yêu thích của nó.
làm kiệt sức
Căn bệnh kéo dài đã làm kiệt sức anh ấy, khiến ngay cả những nhiệm vụ đơn giản cũng trở nên quá sức.
làm suy yếu
Căng thẳng mãn tính có thể làm suy yếu hệ thống miễn dịch.
suy thoái
Chính phủ đã thực hiện các biện pháp để kích thích nền kinh tế và giúp giảm bớt tác động của suy thoái.
đánh giá
Giáo viên đánh giá sự hiểu biết của học sinh thông qua các bài kiểm tra và kỳ thi.
bắt chước
Anh ấy đã cố gắng đóng giả sếp của mình trong cuộc gọi đùa đến văn phòng.
di dời
Những thảm họa thiên nhiên như bão và lũ lụt có sức mạnh làm di dời toàn bộ cộng đồng.
tính cách
Mặc dù tình huống căng thẳng, tính cách điềm tĩnh của anh ấy đã giúp trấn an mọi người xung quanh.
tước đoạt
Trong thời chiến, các lực lượng xâm lược có thể tước đoạt nhà cửa và đất đai của các cá nhân.
bế tắc
Các cuộc đàm phán hòa bình kết thúc trong một bế tắc, không có con đường rõ ràng phía trước.