loại
Người nông dân đã trồng các loại cây trồng thuộc nhiều loại khác nhau, bao gồm lúa mì, ngô và khoai tây.
Ở đây, bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 1 trong sách giáo trình Interchange Upper-Intermediate, chẳng hạn như "đánh giá cao", "ích kỷ", "keo kiệt", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
loại
Người nông dân đã trồng các loại cây trồng thuộc nhiều loại khác nhau, bao gồm lúa mì, ngô và khoai tây.
sự lãng mạn
Bộ phim kể về câu chuyện tình yêu sét đánh giữa hai người lạ gặp nhau trên tàu.
hôn nhân
Họ đã kỷ niệm 25 năm hôn nhân với một bữa tiệc lớn.
vợ/chồng
Trong nhiều nền văn hóa, vợ chồng trao đổi lời thề như một biểu tượng của cam kết với nhau.
đối tác
not subject to significant change or decline
niềm tin
Những lời dạy của vị lãnh đạo tôn giáo dựa trên niềm tin vào lòng trắc ẩn và sự tha thứ.
giáo dục
Giáo dục là chìa khóa để mở ra cơ hội phát triển cá nhân và nghề nghiệp.
the details about someone's family, experience, education, etc.
ý kiến
Ý kiến của anh ấy về vấn đề này khá khác với tôi.
chất lượng
Cô ấy đánh giá cao sự khéo léo và chú ý đến từng chi tiết phản ánh trong chất lượng của đồ gốm thủ công.
cuộc hẹn hò
Họ đi xem phim trong buổi hẹn hò đầu tiên và đã có khoảng thời gian tuyệt vời.
one's ability to say funny things or be amused by jokes and other things meant to make one laugh
tính cách
Mặc dù họ là anh em sinh đôi, tính cách của họ khá khác nhau.
đặc điểm
Trung thực là một trong những đặc điểm đáng ngưỡng mộ nhất của cô ấy.
thoải mái
Anh ấy có thái độ dễ tính, hiếm khi bối rối ngay cả trong những tình huống khó khăn.
ích kỷ
Cô ấy tỏ ra ích kỷ, liên tục nói về những thành tích của mình.
cứng nhắc
Cô ấy được biết đến là người cứng nhắc khi nói đến việc lên lịch các cuộc họp ngoài giờ làm việc.
khiêm tốn
hòa đồng
Tính cách hướng ngoại của cô ấy tỏa sáng tại các buổi tụ họp xã hội, nơi cô ấy dễ dàng bắt chuyện với người lạ.
keo kiệt
Cô ấy thấy thật bực bội khi chú của mình keo kiệt với quà tặng gia đình.
hỗ trợ
Cộng đồng hỗ trợ đã tập hợp lại để quyên góp tiền cho tổ chức từ thiện địa phương, thể hiện tình đoàn kết và lòng trắc ẩn.
thất thường
Tâm trạng của nghệ sĩ thất thường có thể thay đổi đáng kể từ lúc này sang lúc khác.
not deserving of trust or confidence
bướng bỉnh
Sự cứng đầu từ chối thỏa hiệp của cô ấy dẫn đến những cuộc tranh cãi thường xuyên với đồng nghiệp.
hữu ích
Bạn cùng lớp của tôi rất hay giúp đỡ, chia sẻ ghi chú của anh ấy khi tôi bỏ lỡ một bài giảng.
khích lệ
Nụ cười của cô ấy ấm áp và khích lệ trong cuộc trò chuyện khó khăn.
hứa
Họ đã hứa với bố mẹ rằng sẽ gọi điện cho họ mỗi tuần khi đi du học.
không thể đoán trước
Tâm trạng thay đổi của cô ấy khiến hành vi trở nên khó đoán, khiến bạn bè không chắc chắn phải phản ứng thế nào.
không đều
Khoảng thời gian không đều giữa các chuyến tàu khởi hành khiến hành khách khó lên kế hoạch cho chuyến đi của mình.
tâm trạng
Cô ấy tâm trạng không tốt sau khi nghe tin tức đáng thất vọng.
khoe khoang
Cô ấy thích khoe khoang về kỹ năng nấu ăn gourmet của mình mỗi khi bạn bè đến ăn tối.
thành tựu
Giành chức vô địch là một thành tựu đáng chú ý của đội, xét đến địa vị yếu thế của họ.
hét
Những đứa trẻ chơi trên tàu lượn không thể không la hét vì phấn khích khi tàu đi xuống.
cuộc hẹn
Anh ấy đã đặt một cuộc hẹn để thảo luận về điểm số của mình với giáo viên.
xuất hiện
Mặt trăng xuất hiện từ sau những đám mây, tỏa ánh sáng bạc lên cảnh vật.
mục đích
ngoài ra
Ngoài bằng kỹ sư, anh ấy còn có bằng âm nhạc.
theo đuổi
Thám tử quyết định theo đuổi nghi phạm qua khu chợ đông đúc.
cụ thể
Anh ấy đã đưa ra một yêu cầu cụ thể cho cuốn sách có bìa màu xanh.
chung chung
Hầu hết người tiêu dùng thích các sản phẩm có thương hiệu, nhưng một số chọn các lựa chọn chung chung để tiết kiệm tiền.
đủ
Với một lượng thức ăn được chuẩn bị đủ, họ đã sẵn sàng để tổ chức bữa tiệc tối.
đặc biệt
Nghiên cứu này xem xét tác động lên một cộng đồng cụ thể bị ảnh hưởng bởi những thay đổi chính sách.
đam mê
Cô ấy nói với niềm đam mê về bảo tồn môi trường, ủng hộ các thực hành bền vững.
ngưỡng mộ
Nhiều người ngưỡng mộ nghệ sĩ vì khả năng tạo ra những tác phẩm nghệ thuật đẹp và ý nghĩa.
trình bày
Chiếc xe có các tùy chọn an toàn tiên tiến như phanh khẩn cấp tự động.
khiếu nại
Khách hàng đã gửi một khiếu nại chính thức về dịch vụ kém mà cô ấy gặp phải trong chuyến thăm gần đây đến cửa hàng.
diễn đàn
Diễn đàn cộng đồng cho phép cư dân bày tỏ mối quan tâm và đề xuất của họ.
đánh giá cao
Nhân viên thường đánh giá cao giờ làm việc linh hoạt.
nhà hoạt động
Là một nhà hoạt động môi trường, cô ấy dành những ngày cuối tuần để dọn dẹp các bãi biển và con sông địa phương.
doanh nhân
Những ý tưởng đổi mới của doanh nhân đã cách mạng hóa ngành công nghiệp.
ria
Ria mép của diễn viên là một đặc điểm chính của nhân vật anh ta trong bộ phim.