Sách Insight - Trung cấp - Cái Nhìn Sâu Sắc Về Từ Vựng 8
Ở đây, bạn sẽ tìm thấy các từ trong Vocabulary Insight 8 trong sách giáo khoa Insight Intermediate, chẳng hạn như "rush off", "at a loose end", "glamour", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
to be able to take care of oneself without needing any assistance from others
to elevate one's foot in order to rest or relax
to firmly take control and enforce a specific action
to leave quickly or abruptly, often because of an urgent or unexpected situation

vội vã rời đi, rời đi nhanh chóng
Tôi có thể phải vội vã rời đi khỏi nơi làm việc nếu trường của con tôi gọi vì có vấn đề.
to experience success or good fortune, particularly after a period of facing challenges or setbacks
to have an unsuccessful or unpleasant beginning in a relationship or activity
used to describe someone who has no plans or obligations, often feeling uncertain about how to spend their time
to make enough money to pay for one's basic needs
to reach the conclusion or final stage of something, often after a period of time
used to refer to the conclusion or outcome of a situation or event

cuối cùng, kết cục
Ban đầu anh ấy có nghi ngờ, nhưng cuối cùng, anh ấy đã tin vào bản năng của mình.
unable to cope with anything due to a lack of energy or patience
to engage in activities or behavior aimed at resolving or improving a situation involving someone or something

giải quyết, đối phó
Tôi đã phải đối phó với rất nhiều giấy tờ trước thời hạn.
to leave somewhere with something that one does not own

chạy đi với, lấy trộm và bỏ chạy
Cảnh sát đã được báo động khi ai đó nhìn thấy một người bỏ chạy với chiếc xe đạp từ công viên.
to find oneself in good condition after surviving a difficult experience
to begin to act, happen, etc. in a particular manner

bắt đầu, khởi động
Cuốn sách bắt đầu với một lời mở đầu bí ẩn đặt nền cho câu chuyện.
to move or travel through the air

bay
Nhìn những đám mây; máy bay phải bay qua chúng suốt thời gian.
the exciting and attractive quality of a person, place, etc. that makes them desirable

sự quyến rũ, sự lộng lẫy
Mặc dù buổi sáng sớm và công việc khó khăn, người mẫu vẫn giữ được vẻ quyến rũ một cách dễ dàng trong buổi chụp hình.
to invite someone to compete or strongly suggest they should do something, often to test their abilities or encourage action

thách thức, mời thi đấu
Đến lúc này, họ đã thách thức nhau trong nhiều cuộc tranh luận.
a feeling of anxiety and worry caused by different life problems

căng thẳng, áp lực
Nhà trị liệu đã đề xuất các cách để quản lý căng thẳng thông qua các kỹ thuật thư giãn.
the act of doing or performing something again

sự lặp lại
Thành công của dự án phụ thuộc vào sự lặp lại các quy trình tiêu chuẩn.
to make changes to or modify something, making it slightly different

thay đổi, biến đổi
Nhạc sĩ thay đổi nhịp độ và động lực trong các tác phẩm của mình, thêm phần thú vị và cảm xúc vào âm nhạc.
to have a certain amount of tasks or problems that need to be dealt with
to demonstrate one's ability in surpassing obstacles and dealing with difficult situations
to show or teach someone how a particular job or task is done
to refuse to buy, use, or participate in something as a way to show disapproval or to try to bring about a change

tẩy chay, tẩy chay không sử dụng
Trường học tẩy chay kỳ thi vì chính sách chấm điểm không công bằng.
a display of support for or protest against something or someone by a march or public meeting

biểu tình
Đảng chính trị đã tổ chức một cuộc biểu tình để phản đối tham nhũng trong chính phủ.
to walk firmly with regular steps

đi đều, diễu hành
Họ diễu hành cùng nhau, hát những bài hát về sự đoàn kết.
to put a great deal of effort to overcome difficulties or achieve a goal

đấu tranh, cố gắng
Ngay bây giờ, những người leo núi đang đấu tranh để đạt đến đỉnh.
having a significant purpose or importance

ý nghĩa, đầy ý nghĩa
Hội thảo đã cung cấp cho người tham gia những hiểu biết ý nghĩa về giao tiếp hiệu quả.
![to [put] {one's} foot up to [put] {one's} foot up](/assets/img/no-pic-260w.png)