to be able to take care of oneself without needing any assistance from others
Ở đây, bạn sẽ tìm thấy các từ trong Vocabulary Insight 8 trong sách giáo khoa Insight Intermediate, chẳng hạn như "rush off", "at a loose end", "glamour", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
to be able to take care of oneself without needing any assistance from others
to firmly take control and enforce a specific action
vội vã rời đi
Tôi sẽ phải vội vã rời đi nếu muốn đến cuộc họp đúng giờ.
to experience success or good fortune, particularly after a period of facing challenges or setbacks
to have an unsuccessful or unpleasant beginning in a relationship or activity
used to describe someone who has no plans or obligations, often feeling uncertain about how to spend their time
to reach the conclusion or final stage of something, often after a period of time
cuối cùng
Anh ấy đã thử mọi thứ có thể, nhưng cuối cùng, nó nằm ngoài tầm kiểm soát của anh ấy.
unable to cope with anything due to a lack of energy or patience
giải quyết
Cộng đồng đã làm việc cùng nhau để đối phó với hậu quả của cơn bão.
chạy đi với
Những đứa trẻ nghịch ngợm bỏ chạy với kẹo từ cửa hàng mà không trả tiền.
to find oneself in good condition after surviving a difficult experience
bắt đầu
Hội thảo bắt đầu với phần giới thiệu về các khái niệm cơ bản của chủ đề.
bay
Bạn có thể thấy con bướm đầy màu sắc bay trong vườn không?
sự quyến rũ
Bộ phim Hollywood cũ đã nắm bắt được sự quyến rũ vượt thời gian của những năm 1950 với những bộ trang phục và thiết kế phông nền thanh lịch.
thách thức
Huấn luyện viên thách thức đội bóng cải thiện thành tích trong trận đấu tới.
căng thẳng
Anh ấy đã trải qua rất nhiều căng thẳng trước kỳ thi cuối cùng của mình.
sự lặp lại
Việc lặp lại các cụm từ quan trọng đã giúp cô ấy ghi nhớ bài phát biểu.
thay đổi
Để giữ cho khán giả tập trung, người nói thay đổi nhịp độ và giọng điệu của mình trong suốt bài thuyết trình.
to have a certain amount of tasks or problems that need to be dealt with
to demonstrate one's ability in surpassing obstacles and dealing with difficult situations
to show or teach someone how a particular job or task is done
tẩy chay
Các công nhân quyết định tẩy chay công ty cho đến khi mức lương công bằng được thực hiện.
biểu tình
Sinh viên đã tổ chức một cuộc biểu tình ôn hòa để thể hiện tình đoàn kết với các nhà hoạt động khí hậu trên toàn thế giới.
đi đều
Trong huấn luyện quân sự, tân binh được dạy đi đều cùng nhau để rèn luyện kỷ luật và tinh thần đồng đội.
đấu tranh
Nhân viên thường vật lộn để đáp ứng thời hạn chặt chẽ.
ý nghĩa
Đội đã ăn mừng chiến thắng của họ bằng một buổi lễ ý nghĩa tôn vinh sự chăm chỉ của họ.
something that poses danger or the possibility of harm