to reveal the truth and free someone from misconceptions

làm cho tỉnh ngộ, giải thoát khỏi hiểu lầm
Nhà báo điều tra làm việc không mệt mỏi để giải tỏa hiểu lầm cho công chúng, phơi bày sự thật đằng sau một loạt các âm mưu lừa đảo.
without any pretense in feelings or expressions

chân thành, thật lòng
Mối quan tâm chân thành của họ đối với hạnh phúc của người khác đã khiến họ tình nguyện vô vụ lợi trong cộng đồng.
having the ability to stay composed and calm in difficult circumstances

bình tĩnh, điềm tĩnh
Cô ấy được biết đến với thái độ bình tĩnh, không bao giờ để áp lực bên ngoài ảnh hưởng đến hiệu suất của mình.
not backing off when things are becoming more challenging

kiên định, không nao núng
Anh ấy vẫn kiên cường bất chấp những khó khăn ngày càng tăng trong nhiệm vụ.
the distinctive quality of sound in speech formed by the resonating spaces of the throat, mouth, and nose

sự cộng hưởng, âm vang
Sự chân thành và niềm tin trong giọng nói của anh ấy đã tạo ra một cộng hưởng khiến khán giả gần gũi hơn với thông điệp của anh ấy.
(of sound) having a deep, clear, and echoing effect

vang vọng, âm vang
Tiếng cười vang vọng của anh ấy vang lên trong sân mở, lan tỏa niềm vui đến những người xung quanh.
to produce a deep and rich sound that lingers or echoes

vang vọng, ngân vang
Dây đàn guitar được điều chỉnh để cộng hưởng với âm thanh ấm áp và du dương.
a fake name people use for certain activities

bút danh, tên giả
Chấp nhận bút danh NightWanderer, một blogger bí ẩn chia sẻ những suy nghĩ về đêm trên mạng.
(of sounds) smooth, pleasant, and sweet to the ear

ngọt ngào, êm ái và du dương
Tiếng lá xào xạc nhẹ nhàng và tiếng chim hót ngọt ngào đã tạo nên một bầu không khí thanh bình trong khu vườn.
having a pleasant sound

du dương, hài hòa
Giọng hát du dương của cô ấy đã khiến bài hát ru trở nên êm dịu và thư giãn.
a commitment to provide a specific amount of money to another person or organization

cam kết, nghĩa vụ
Thỏa thuận thành viên đã nêu rõ trách nhiệm của các thành viên trong việc đóng góp 100 đô la hàng năm để duy trì câu lạc bộ.
susceptible to being affected by a condition or influence

dễ bị, có nguy cơ
Cây cối dễ bị thiệt hại do sương giá.
not moving or active

trơ, bất động
Cơ thể bất động của con gấu nằm im lìm trong hang của nó trong thời gian ngủ đông.
a tendency toward inactivity and stability

quán tính, kháng cự sự thay đổi
Bất chấp nhiều thách thức, hệ thống chính trị đã thể hiện một quán tính chống lại cải cách.
the passing of genetic traits from parents to their children through reproduction

di truyền
Nghiên cứu di truyền đi sâu vào cơ chế của di truyền và sự truyền đạt các đặc tính.
(of a disease or characteristic) able to be passed on to a child through the genes of its parents

di truyền, có thể truyền qua gen
Họ nhận thức được nguy cơ di truyền của bệnh tiểu đường trong gia đình mình.
a property that can be inherited, such as land or other belongings

tài sản thừa kế, di sản
Bộ sưu tập trang sức cổ, được bảo quản cẩn thận qua nhiều năm, là một tài sản thừa kế quý giá với ý nghĩa cả tình cảm và tiền bạc.
| Kỹ Năng Từ Vựng SAT 3 | |||
|---|---|---|---|
| Bài học 41 | Bài học 42 | Bài 43 | Bài học 44 |
| Bài 45 | Bài học 46 | Bài học 47 | Bài học 48 |
| Bài 49 | Bài học 50 | ||
