to reveal the truth and free someone from misconceptions

làm cho tỉnh ngộ, giải thoát khỏi hiểu lầm
Là một giáo viên, mục tiêu của cô là giải tỏa hiểu lầm của học sinh về những sai sót lịch sử, khuyến khích tư duy phê phán và hiểu biết thực tế.
without any pretense in feelings or expressions

chân thành, thật lòng
Nghệ sĩ đã đổ cảm xúc chân thành lên bức tranh, tạo ra một kiệt tác cộng hưởng với người xem.
having the ability to stay composed and calm in difficult circumstances

bình tĩnh, điềm tĩnh
Bất chấp những lời chỉ trích, anh ấy vẫn bình tĩnh, kiên định với quyết định của mình với sự tự tin không lay chuyển.
not backing off when things are becoming more challenging

kiên định, không nao núng
Lòng dũng cảm không nao núng của người lính trong trận chiến được nhiều người ngưỡng mộ.
the distinctive quality of sound in speech formed by the resonating spaces of the throat, mouth, and nose

sự cộng hưởng, âm vang
Sự cộng hưởng trong bài phát biểu của anh ấy truyền tải sự chân thành và niềm tin, thu hút khán giả đến gần hơn với thông điệp của anh ấy.
(of sound) having a deep, clear, and echoing effect

vang vọng, âm vang
Âm thanh vang vọng của những bước chân trên sàn gỗ vang lên trong hội trường trống rỗng.
to produce a deep and rich sound that lingers or echoes

vang vọng, ngân vang
Trong khi dàn hợp xướng hát, những giọng hát hài hòa vang vọng khắp hội trường.
a fake name people use for certain activities

bút danh, tên giả
Bút danh SparkShift che giấu danh tính của một người ủng hộ nhiệt thành cho sự thay đổi tích cực trong các diễn đàn trực tuyến.
(of sounds) smooth, pleasant, and sweet to the ear

ngọt ngào, êm ái và du dương
Nghe nhạc cổ điển có thể có tác dụng ngọt ngào đối với tâm trí, thúc đẩy sự thư giãn và bình yên nội tâm.
having a pleasant sound

du dương, hài hòa
Họ đã tận hưởng một buổi tối du dương với nhạc jazz nhẹ nhàng phát ở phía sau.
a commitment to provide a specific amount of money to another person or organization

cam kết, nghĩa vụ
Bằng cách chấp nhận khoản vay, Sarah đã nhận trách nhiệm hoàn trả số tiền 10.000 $ đã vay trong vòng năm năm tới.
susceptible to being affected by a condition or influence

dễ bị, có nguy cơ
Những người bị dị ứng dễ bị các vấn đề về hô hấp ở đây.
not moving or active

trơ, bất động
Cơ thể bất động của con gấu nằm im lìm trong hang của nó trong thời gian ngủ đông.
a tendency toward inactivity and stability

quán tính, kháng cự sự thay đổi
Quán tính của vùng thoải mái thường cản trở các cá nhân khám phá những cơ hội mới.
the passing of genetic traits from parents to their children through reproduction

di truyền
Trong giới động vật, các đặc điểm như màu lông và chiều dài đuôi được xác định bởi di truyền.
(of a disease or characteristic) able to be passed on to a child through the genes of its parents

di truyền, có thể truyền qua gen
Nhà tư vấn di truyền đã nêu bật các mô hình di truyền trong lịch sử sức khỏe của gia đình.
a property that can be inherited, such as land or other belongings

tài sản thừa kế, di sản
Tạo thành một di sản tình cảm, những lá thư tình rách nát được bảo quản cẩn thận trong một chiếc hộp cũ kỹ, nắm bắt bản chất của tình yêu lâu dài
| Kỹ Năng Từ Vựng SAT 3 | |||
|---|---|---|---|
| Bài học 41 | Bài học 42 | Bài 43 | Bài học 44 |
| Bài 45 | Bài học 46 | Bài học 47 | Bài học 48 |
| Bài 49 | Bài học 50 | ||
