Sách Total English - Trung cấp cao - Bài 9 - Bài học 2

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 9 - Bài 2 trong sách giáo trình Total English Upper-Intermediate, như "khó tin", "gói quà", "chống cháy", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Total English - Trung cấp cao
middle-aged [Tính từ]
اجرا کردن

trung niên

Ex: She started a new career at a middle-aged age , which was inspiring .

Cô ấy bắt đầu sự nghiệp mới ở tuổi trung niên, điều đó thật truyền cảm hứng.

well-dressed [Tính từ]
اجرا کردن

ăn mặc đẹp

Ex: The well-dressed guests added elegance to the wedding reception .

Những vị khách ăn mặc đẹp đã thêm phần thanh lịch cho tiệc cưới.

far-fetched [Tính từ]
اجرا کردن

khó tin

Ex: The idea of time travel seemed far-fetched to most scientists .

Ý tưởng du hành thời gian dường như khó tin đối với hầu hết các nhà khoa học.

tongue-tied [Tính từ]
اجرا کردن

lúng túng

Ex: She was so nervous about speaking in public that she became tongue-tied .

Cô ấy quá lo lắng về việc nói trước công chúng đến nỗi cứng họng.

pig-headedly [Trạng từ]
اجرا کردن

một cách ngoan cố

Ex: The team struggled because their leader pig-headedly refused to adapt .

Đội đã vật lộn vì người lãnh đạo của họ cứng đầu từ chối thích nghi.

to gift-wrap [Động từ]
اجرا کردن

gói quà

Ex:

Cửa hàng đề nghị gói quà miễn phí.

fireproof [Tính từ]
اجرا کردن

chống cháy

Ex: She stored important documents in a fireproof safe .

Cô ấy cất giữ các tài liệu quan trọng trong một chiếc két sắt chống cháy.

color code [Danh từ]
اجرا کردن

mã màu

Ex: Each file in the office follows a color code for easy identification .

Mỗi tệp trong văn phòng tuân theo một mã màu để dễ dàng nhận biết.