thuyết phục
Anh ấy đã sử dụng thuyết phục nhẹ nhàng để thay đổi suy nghĩ của cô ấy.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 10 - Bài 2 trong sách giáo trình Total English Upper-Intermediate, như "trailer", "thuyết phục", "quảng cáo", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
thuyết phục
Anh ấy đã sử dụng thuyết phục nhẹ nhàng để thay đổi suy nghĩ của cô ấy.
giờ quảng cáo
Tôi đã tắt tiếng TV trong giờ quảng cáo để tránh những quảng cáo ồn ào.
thị trường mục tiêu
Công ty đã xác định các chuyên gia trẻ là thị trường mục tiêu của mình.
nhãn hiệu
Chiến dịch tiếp thị mới nhằm mục đích củng cố thương hiệu của chúng tôi và tăng cường lòng trung thành của khách hàng.
sự cường điệu
Các nhà tiếp thị đã tạo ra rất nhiều quảng cáo rầm rộ trước khi ra mắt sản phẩm.
khẩu hiệu
Khẩu hiệu của chính trị gia tập trung vào hy vọng và thay đổi, nhằm tập hợp cử tri cho cuộc bầu cử sắp tới.
logo
Logo trên bao bì sản phẩm đã giúp tôi nhận ra thương hiệu ngay lập tức.
quảng cáo
Công ty chúng tôi đã thuê một diễn viên nổi tiếng cho quảng cáo tiếp theo của chúng tôi.
trailer