Sách Total English - Trung cấp cao - Đơn vị 10 - Bài học 2
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 10 - Bài 2 trong sách giáo trình Total English Upper-Intermediate, như "trailer", "thuyết phục", "quảng cáo", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
the process or act of persuading someone to do or believe something particular

thuyết phục, sự thuyết phục
Quảng cáo phụ thuộc rất nhiều vào thuyết phục tâm lý.
the activity or profession of making commercial announcements to promote a product or service

quảng cáo, rao vặt
Không có quảng cáo hiệu quả, các sản phẩm mới khó có được sự công nhận.
the act or process of selling or advertising a product or service, usually including market research

tiếp thị, marketing
Công việc của cô ấy liên quan đến việc thiết kế các chiến lược tiếp thị cho sản phẩm mới.
a pause in a television or radio program during which advertisements or commercials are shown

giờ quảng cáo, khoảng thời gian quảng cáo
Chương trình đã bị gián đoạn bởi một quảng cáo ngay sau khoảnh khắc thú vị.
a specific group of consumers or customers that a business or organization aims to reach and serve with its products or services

thị trường mục tiêu, đối tượng mục tiêu
Với thanh thiếu niên là thị trường mục tiêu, thương hiệu tập trung vào quảng cáo trên mạng xã hội.
the name that a particular product or service is identified with

nhãn hiệu, thương hiệu
Là một thương hiệu xa xỉ, Rolex định giá cao cho đồng hồ của mình.
exaggerated promotion meant to attract attention or excitement

sự cường điệu, quảng cáo phóng đại
Bất chấp sự cường điệu, sự kiện đã gây thất vọng.
a short memorable phrase that is used in advertising to draw people's attention toward something

khẩu hiệu, câu slogan
Đội ngũ tiếp thị đã dành hàng tuần động não để tìm ra khẩu hiệu hoàn hảo nắm bắt được bản chất của sản phẩm mới của họ.
a symbol or design used to represent a company or organization

logo, biểu tượng
Mỗi lần tôi nhìn thấy logo đó, tôi nghĩ đến chất lượng và độ tin cậy.
any movie, picture, note, etc. designed to promote products or services to the public

quảng cáo, bài quảng cáo
Cô ấy đã nhìn thấy một quảng cáo cho một vị trí tuyển dụng trên tờ báo địa phương.
a selection from different parts of a movie, TV series, games, etc. shown before they become available to the public

trailer, đoạn giới thiệu
Sau khi xem trailer, cô ấy không thể chờ đợi để xem bộ phim và tìm hiểu thêm về cốt truyện hấp dẫn.
| Sách Total English - Trung cấp cao | |||
|---|---|---|---|
| Bài 8 - Từ vựng | Đơn vị 8 - Tham khảo | Đơn vị 9 - Bài 1 | Đơn vị 9 - Bài học 2 |
| Đơn vị 9 - Từ vựng | Đơn vị 9 - Tham chiếu | Đơn vị 10 - Bài học 2 | Đơn vị 10 - Bài 3 |
| Bài 10 - Từ vựng | Đơn vị 10 - Tham khảo | ||
