thành công
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 8 - Tham khảo trong sách giáo trình Total English Upper-Intermediate, như "achiever", "opinionated", "manage", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
thành công
xoay xở
Anh ấy đã liếc nhanh trước khi quay đi.
khoe khoang
Cô ấy luôn tìm cách khoe khoang một cách tinh tế về thành tích học tập của mình trong hầu hết mọi cuộc trò chuyện.
to make an attempt to achieve or do something
từ bỏ
Khi đối mặt với câu đố đầy thách thức, anh ấy đã bị cám dỗ để từ bỏ, nhưng anh ấy kiên trì và giải quyết nó.
tự hào
Anh ấy tự hào về màn trình diễn của con trai mình trong vở kịch ở trường.
người thành đạt
Là một người thành đạt có nghĩa là liên tục thúc đẩy bản thân làm tốt hơn và đạt đến những tầm cao mới.
thành tựu
Học thông thạo một ngôn ngữ mới là một thành tựu đáng chú ý mở ra cánh cửa đến với những nền văn hóa mới.
chủ động
Người quản lý đã chủ động trong việc giải quyết các xung đột tiềm ẩn trước khi chúng leo thang.
bảo thủ
Cuộc tranh luận rất khó khăn vì cô ấy rất cứng đầu (có ý kiến mạnh mẽ và không muốn thay đổi chúng).
thao túng
Chính trị gia thao túng đã sử dụng chiến thuật sợ hãi để gây ảnh hưởng đến dư luận và giành được phiếu bầu.
ích kỷ
Hành vi ích kỷ của anh ta đã gây ra sự phẫn nộ trong số bạn bè và gia đình.
kiên quyết
Sự cống hiến kiên định của nghệ sĩ cho nghề của cô ấy thật truyền cảm hứng.
cởi mở
Thái độ cởi mở của cô ấy khuyến khích người khác dễ dàng tin tưởng cô ấy.
thoải mái
Anh ấy có thái độ dễ tính, hiếm khi bối rối ngay cả trong những tình huống khó khăn.
hóm hỉnh
Những bài đăng trên mạng xã hội của cô ấy đầy những chú thích hóm hỉnh khiến người theo dõi luôn được giải trí.
hòa đồng
Tính cách hướng ngoại của cô ấy tỏa sáng tại các buổi tụ họp xã hội, nơi cô ấy dễ dàng bắt chuyện với người lạ.
hướng nội
Bản chất hướng nội của anh ấy khiến các buổi tụ tập xã hội lớn trở nên quá sức, vì vậy anh ấy thích những buổi tụ tập nhỏ, thân mật với bạn bè thân thiết hơn.
hung hăng
Anh ta trở nên hung hăng khi bị khiêu khích, thường xuyên sử dụng đối đầu vật lý.
quan trọng
Tiết kiệm nước quan trọng cho việc sử dụng bền vững các nguồn tài nguyên thiên nhiên.
quan trọng
Giữ đủ nước là sống còn để duy trì sức khỏe tổng thể.
khổng lồ
Anh ấy đã mua một chiếc tivi khổng lồ chiếm trọn một bức tường trong phòng khách.
hạnh phúc,vui vẻ
Những đứa trẻ hạnh phúc khi nhận được quà vào ngày sinh nhật của chúng.
ngây ngất
Anh ấy vô cùng phấn khích sau khi nhận được lời mời làm việc trong mơ.
buồn bã
Giáo viên nhận thấy học sinh của mình buồn bã và hỏi xem mọi chuyện có ổn không.
tan nát
Cộng đồng đã bị tàn phá bởi sự mất mát đột ngột của vị thị trưởng yêu quý của họ, người đã làm việc không mệt mỏi vì hạnh phúc của họ.
đói,cơn đói
Anh ấy cảm thấy đói sau khi hoàn thành buổi tập tại phòng gym.
mệt mỏi
Cô ấy cảm thấy mệt mỏi và quyết định chợp mắt một chút.
kiệt sức
Cô ấy cảm thấy kiệt sức sau khi làm việc ca kép tại bệnh viện.
cực kỳ
Việc giữ nước trong thời tiết nóng là cực kỳ quan trọng.
hoàn toàn
Anh ấy hoàn toàn từ chối nghe theo lý lẽ.
hoàn toàn
Tôi hoàn toàn hài lòng với dịch vụ tại nhà hàng này.
bắt kịp
Công ty đã vật lộn để bắt kịp với các xu hướng thị trường đang phát triển nhanh chóng.
thoát tội
Anh ấy đã sốc khi có thể thoát tội vì chạy quá tốc độ.
theo kịp
Công ty đang làm việc chăm chỉ để theo kịp với bối cảnh công nghệ không ngừng phát triển.
nộp
Tôi đã nộp đơn xin ứng tuyển vị trí quản lý tại văn phòng mới.
đề xuất
Đến cuối tháng, tôi sẽ nghĩ ra một đề xuất chi tiết.
cắt giảm
Chính phủ đã thực hiện các biện pháp để cắt giảm lượng khí thải carbon và chống lại biến đổi khí hậu.
ngưỡng mộ
Nhiều vận động viên trẻ ngưỡng mộ các cầu thủ chuyên nghiệp như những hình mẫu.
mong đợi
Cô ấy mong chờ kỳ nghỉ hàng năm của mình ở thiên đường nhiệt đới.
chịu đựng
Cô ấy chịu đựng những thách thức của công việc đòi hỏi cao vì sự nghiệp phát triển.
bù đắp
Cô ấy đang cố gắng bù đắp cho sai lầm của mình.