kết nối
Các vấn đề kết nối của chúng tôi đã được khắc phục sau khi kỹ thuật viên thiết lập lại hệ thống.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Internet như "mạng", "phòng chat" và "băng thông rộng".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
kết nối
Các vấn đề kết nối của chúng tôi đã được khắc phục sau khi kỹ thuật viên thiết lập lại hệ thống.
nhà cung cấp dịch vụ Internet
Dịch vụ khách hàng của nhà cung cấp dịch vụ Internet rất hữu ích khi tôi gặp khó khăn trong việc thiết lập bộ định tuyến.
địa chỉ IP
VPN che giấu địa chỉ IP của người dùng để bảo vệ sự riêng tư và ẩn danh trực tuyến của họ.
băng thông
Trong máy tính, băng thông có thể đề cập đến lượng dữ liệu có thể được xử lý hoặc truyền tải trong một khoảng thời gian nhất định, thường được sử dụng trong bối cảnh hiệu suất bộ nhớ hoặc CPU.
a decentralized naming system used on the Internet to translate human-readable domain names into numerical IP addresses that computers can understand, enabling the proper routing of data between devices and servers
TCP (Giao thức Điều khiển Truyền tải)
TCP giống như một dịch vụ giao hàng kiểm tra xem mọi gói hàng có đến đích theo đúng thứ tự hay không.
ADSL
Học sinh ở các khu vực xa xôi dựa vào kết nối ADSL để học tập trực tuyến và nghiên cứu.
mạng riêng ảo
Nếu bạn muốn giữ thói quen duyệt web của mình riêng tư, sử dụng mạng riêng ảo là một ý tưởng tốt.
băng thông rộng
Cô ấy dựa vào băng thông rộng cho công việc của mình, vì nó cho phép cô ấy tải lên và tải xuống các tệp lớn một cách nhanh chóng.
kết nối
giao tiếp kỹ thuật số
Với giao tiếp kỹ thuật số, việc tiếp cận tin tức và cập nhật từ khắp nơi trên thế giới theo thời gian thực dễ dàng hơn bao giờ hết.
VoIP
Văn phòng của tôi chuyển sang VoIP vì nó rẻ hơn so với các đường dây điện thoại truyền thống.
truy cập Internet
Tôi không thể tham gia cuộc gọi video vì truy cập Internet của tôi quá chậm.
điểm truy cập
Thiết bị di động có thể được sử dụng như điểm phát sóng cá nhân để cung cấp kết nối internet khi di chuyển.
lừa đảo giả mạo
Nhân viên của công ty đã được đào tạo về cách nhận biết email lừa đảo và tránh trở thành nạn nhân của lừa đảo.
nhà cung cấp truy cập
Các công ty vệ tinh đóng vai trò là nhà cung cấp truy cập ở các khu vực xa xôi thiếu cơ sở hạ tầng băng thông rộng truyền thống.
địa chỉ
Tôi sẽ gửi tài liệu cho bạn qua email; vui lòng chia sẻ địa chỉ email của bạn.
nhà mạng
Cáp quang được sử dụng bởi các nhà mạng để truyền tín hiệu Internet và điện thoại tốc độ cao.
phép lịch sự trên mạng
Netiquette cũng bao gồm việc trả lời email kịp thời, để người khác không cảm thấy bị bỏ qua.
cư dân mạng
Sự trỗi dậy của mạng xã hội đã giúp bất kỳ cư dân mạng nào cũng có thể dễ dàng lên tiếng về các vấn đề toàn cầu.
người lướt mạng
Người lướt mạng thích khám phá các xu hướng và tiện ích mới trực tuyến.
nhóm tin tức
Cô ấy đã tìm thấy một giải pháp hữu ích cho vấn đề máy tính của mình trong một nhóm tin tức công nghệ.
dịch vụ tin tức
Dịch vụ tin tức cung cấp dữ liệu tài chính theo thời gian thực và phân tích thị trường cho các nhà đầu tư.
HTTP
Trình duyệt sử dụng HTTP để tải nội dung của trang web.
mạng phân phối nội dung
Trang tin tức yêu thích của tôi sử dụng CDN để đảm bảo các bài viết của họ tải nhanh chóng dù tôi ở đâu.
mạng
Các nền tảng truyền thông xã hội cho phép người dùng kết nối với những người khác thông qua một mạng lưới toàn cầu.
Internet
Anh ấy sử dụng Internet để nghe nhạc và xem phim trực tuyến.
trò chuyện
Tôi đã có một cuộc trò chuyện vui vẻ với bạn tôi trên mạng xã hội ngày hôm qua.
trò chuyện trực tuyến
Các sinh viên đã sử dụng trò chuyện web để cộng tác từ xa trong dự án nhóm của họ.
phòng trò chuyện
Trong sự kiện, các nhà tổ chức đã thiết lập một phòng trò chuyện để người tham dự có thể đặt câu hỏi.
hội nghị truyền hình
Cô ấy tham gia hội nghị truyền hình từ văn phòng tại nhà bằng phần mềm họp trực tuyến.