Tính từ của Thuộc tính Thể chất của Con người - Tính từ chỉ tuổi

Những tính từ này cung cấp thông tin về giai đoạn cuộc đời hoặc sự trưởng thành của một cá nhân, truyền đạt tuổi trẻ tương đối, tuổi trung niên hoặc thâm niên của họ.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Tính từ của Thuộc tính Thể chất của Con người
newborn [Tính từ]
اجرا کردن

sơ sinh

Ex: The newborn puppies , with their eyes still closed , cuddled with their mother for warmth .

Những chú chó con mới sinh, với đôi mắt vẫn nhắm nghiền, ôm ấp mẹ để giữ ấm.

junior [Tính từ]
اجرا کردن

thiếu niên

Ex: She coaches the junior soccer team , helping young athletes develop their skills and teamwork .

Cô ấy huấn luyện đội bóng đá trẻ, giúp các vận động viên trẻ phát triển kỹ năng và tinh thần đồng đội.

adolescent [Tính từ]
اجرا کردن

in the developmental stage between childhood and adulthood

Ex: Adolescent brains are still maturing , especially in decision-making .
teen [Tính từ]
اجرا کردن

thiếu niên

Ex:

Bộ phim là một bộ phim chính kịch tuổi teen, tập trung vào cuộc sống và những khó khăn của học sinh trung học.

teenage [Tính từ]
اجرا کردن

thiếu niên

Ex: Teenage drivers often face higher insurance premiums due to their lack of driving experience .

Tài xế tuổi teen thường phải đối mặt với phí bảo hiểm cao hơn do thiếu kinh nghiệm lái xe.

underage [Tính từ]
اجرا کردن

vị thành niên

Ex: She was unable to attend the concert because she was underage and the event was restricted to those over 18 .

Cô ấy không thể tham dự buổi hòa nhạc vì cô ấy chưa đủ tuổi và sự kiện chỉ dành cho những người trên 18 tuổi.

young [Tính từ]
اجرا کردن

trẻ,non trẻ

Ex: Young people today are more environmentally conscious than ever .

Giới trẻ ngày nay có ý thức về môi trường hơn bao giờ hết.

youthful [Tính từ]
اجرا کردن

trẻ trung

Ex: His youthful energy and enthusiasm were contagious , inspiring those around him .

Năng lượng trẻ trung và nhiệt huyết của anh ấy rất dễ lây lan, truyền cảm hứng cho những người xung quanh.

adult [Tính từ]
اجرا کردن

trưởng thành

Ex:

Các tình nguyện viên trưởng thành dành thời gian của họ để giúp đỡ những người có nhu cầu trong cộng đồng.

middle-aged [Tính từ]
اجرا کردن

trung niên

Ex: She started a new career at a middle-aged age , which was inspiring .

Cô ấy bắt đầu sự nghiệp mới ở tuổi trung niên, điều đó thật truyền cảm hứng.

aging [Tính từ]
اجرا کردن

đang già đi

Ex:

Lực lượng lao động già đi đã thúc đẩy công ty thực hiện các chính sách hỗ trợ phát triển chuyên môn cho nhân viên ở mọi giai đoạn sự nghiệp.

aged [Tính từ]
اجرا کردن

già

Ex: Despite her aged appearance , she remains active and independent in her daily life .

Mặc dù ngoại hình già nua, bà vẫn năng động và độc lập trong cuộc sống hàng ngày.

old [Tính từ]
اجرا کردن

già,cổ

Ex: She cherished the wisdom and experience that came with being old .

Cô ấy trân trọng sự khôn ngoan và kinh nghiệm đi cùng với việc già.

senior [Tính từ]
اجرا کردن

cao tuổi

Ex: The senior member of the team provides guidance and mentorship to younger colleagues .
elderly [Tính từ]
اجرا کردن

lớn tuổi

Ex: The elderly man relied on a cane to aid his mobility .

Người đàn ông lớn tuổi dựa vào cây gậy để hỗ trợ di chuyển.

ageless [Tính từ]
اجرا کردن

vĩnh cửu

Ex: The actor 's ageless smile and lively demeanor on screen conveyed an enduring sense of youthfulness .

Nụ cười không tuổi của diễn viên và thái độ sống động trên màn hình đã truyền tải cảm giác trẻ trung lâu dài.

graying [Tính từ]
اجرا کردن

bạc đi

Ex:

Dân số bạc màu ở nước này đã dẫn đến nhu cầu tăng lên đối với các dịch vụ cao cấp.