Tính từ của Thuộc tính Thể chất của Con người - Tính từ về tuổi tác
Những tính từ này cung cấp thông tin về giai đoạn cuộc đời hoặc sự trưởng thành của một cá nhân, truyền đạt tuổi trẻ tương đối, tuổi trung niên hoặc thâm niên của họ.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
recently born or just beginning life

sơ sinh, mới sinh
Những bậc cha mẹ tự hào ngạc nhiên trước những ngón tay nhỏ xíu và chiếc mũi như cúc áo của đứa con mới sinh của họ.
intended for or related to young people, particularly in sports

thiếu niên, dành cho giới trẻ
Đội bóng rổ trẻ bao gồm các học sinh trung học chưa phải là thành viên của đội tuyển chính.
in the developmental stage between childhood and adulthood

vị thành niên, thiếu niên
Bộ não vị thành niên vẫn đang trưởng thành, đặc biệt là trong việc ra quyết định.
related to individuals in the age range of thirteen to nineteen

thiếu niên, dành cho thiếu niên
Cửa hàng quần áo chuyên về thời trang thiếu niên hợp thời trang, cung cấp các lựa chọn phong cách cho khách hàng trẻ.
having the age of thirteen to nineteen

thiếu niên, tuổi teen
Cô gái tuổi teen dành hàng giờ để trò chuyện với bạn bè trên mạng xã hội.
not old enough to legally engage in certain activities such as drinking or getting a driver's license

vị thành niên, chưa đủ tuổi
Thanh thiếu niên chưa đủ tuổi đã bị phạt vì cố gắng mua thuốc lá ở cửa hàng tiện lợi.
still in the earlier stages of life

trẻ,non trẻ, not old
Giới trẻ ngày nay có ý thức về môi trường hơn bao giờ hết.
having the characteristics that are typical of young people

trẻ trung, thanh xuân
Nữ diễn viên duy trì một vẻ trẻ trung rạng rỡ, với đôi mắt sáng và thái độ sống động.
fully developed and mature

trưởng thành, chín chắn
Các tình nguyện viên trưởng thành dành thời gian của họ để giúp đỡ những người có nhu cầu trong cộng đồng.
(of a person) approximately between 45 to 65 years old, typically indicating a stage of life between young adulthood and old age

trung niên
Anh ấy cảm thấy tự tin hơn với tư cách là một chuyên gia trung niên.
referring to the process of getting older

đang già đi, già
Trung tâm cộng đồng cung cấp các chương trình khác nhau để nâng cao phúc lợi của dân số đang già đi, thúc đẩy sự tham gia xã hội và sức khỏe.
old and mature of age

già, cổ
Cặp đôi lớn tuổi đã kỷ niệm 50 năm ngày cưới của họ với một bữa tiệc lớn.
living in the later stages of life

già,cổ, not young
Cô ấy trân trọng sự khôn ngoan và kinh nghiệm đi cùng với việc già.
related to individuals who are considered elderly

cao tuổi, lão niên
Thành viên cao cấp của nhóm cung cấp hướng dẫn và cố vấn cho các đồng nghiệp trẻ hơn.
advanced in age

lớn tuổi, cao tuổi
Những cư dân cao tuổi của viện dưỡng lão đánh giá cao những chuyến thăm của các tình nguyện viên, những người đã mang lại sự đồng hành.
preserving a youthful or unchanged appearance

vĩnh cửu, không tuổi
Sự cống hiến của vận động viên cho thể dục và lối sống lành mạnh đã mang lại một thân hình trẻ mãi không già làm mờ đi tuổi thực của họ.