Tính từ của Thuộc tính Thể chất của Con người - Tính từ về Sức khỏe và Cuộc sống

Những tính từ này cung cấp thông tin về trạng thái thể chất, tinh thần và cảm xúc của một người, truyền đạt mức độ hạnh phúc, năng lượng hoặc sức khỏe tổng thể của họ.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Tính từ của Thuộc tính Thể chất của Con người
alive [Tính từ]
اجرا کردن

sống

Ex: The rescue team found the hiker alive after three days lost in the wilderness .

Đội cứu hộ đã tìm thấy người leo núi còn sống sau ba ngày lạc trong vùng hoang dã.

well [Tính từ]
اجرا کردن

khỏe mạnh

Ex:

Sau nhiều tháng vật lý trị liệu, cuối cùng cô ấy cũng cảm thấy đủ khỏe để đi lại mà không cần hỗ trợ.

healthy [Tính từ]
اجرا کردن

khỏe mạnh

Ex: My grandfather is 80 years old but still healthy and sharp .

Ông tôi 80 tuổi nhưng vẫn khỏe mạnh và minh mẫn.

sound [Tính từ]
اجرا کردن

khỏe mạnh

Ex:

Sau một tuần nghỉ ngơi, anh ấy cảm thấy khỏe mạnh trở lại.

wholesome [Tính từ]
اجرا کردن

lành mạnh

Ex: Cooking meals at home using fresh ingredients was a wholesome practice embraced by the family .

Nấu ăn tại nhà bằng nguyên liệu tươi là một thực hành lành mạnh được gia đình chấp nhận.

robust [Tính từ]
اجرا کردن

khỏe mạnh

Ex: The robust tree withstood strong winds and harsh weather conditions .

Cây cứng cáp đã chịu được gió mạnh và điều kiện thời tiết khắc nghiệt.

immune [Tính từ]
اجرا کردن

miễn dịch

Ex: The traveler was relieved to learn that she was immune to malaria after receiving the necessary vaccinations .

Du khách đã nhẹ nhõm khi biết rằng cô ấy miễn nhiễm với bệnh sốt rét sau khi tiêm các loại vắc-xin cần thiết.

unscathed [Tính từ]
اجرا کردن

không bị thương

Ex: Against all odds , the fragile vase survived the fall and remained unscathed .

Bất chấp mọi khó khăn, chiếc bình mỏng manh đã sống sót sau cú ngã và vẫn nguyên vẹn.

sanitary [Tính từ]
اجرا کردن

vệ sinh

Ex:

Bao bì thực phẩm đã được niêm phong và dán nhãn để đảm bảo điều kiện vệ sinh trong quá trình vận chuyển.

hale [Tính từ]
اجرا کردن

khỏe mạnh

Ex: Despite her age , the hale grandmother tended to her garden with energy and vigor .

Dù tuổi đã cao, người bà khỏe mạnh vẫn chăm sóc khu vườn của mình với năng lượng và sức sống.

nourished [Tính từ]
اجرا کردن

được nuôi dưỡng

Ex: The nourished soil produced abundant crops of vegetables throughout the growing season .

Đất được nuôi dưỡng đã sản xuất ra nhiều loại rau củ phong phú trong suốt mùa sinh trưởng.

sprightly [Tính từ]
اجرا کردن

nhanh nhẹn

Ex:

Người đàn ông lớn tuổi nhanh nhẹn đã làm mọi người ngạc nhiên với sự nhanh nhẹn và nhiệt tình đi bộ đường dài của mình.

salubrious [Tính từ]
اجرا کردن

lành mạnh

Ex: The spa boasted a salubrious environment , with serene surroundings and natural hot springs believed to have healing properties .

Spa tự hào có môi trường lành mạnh, với khung cảnh thanh bình và suối nước nóng tự nhiên được cho là có đặc tính chữa bệnh.

spry [Tính từ]
اجرا کردن

nhanh nhẹn

Ex:

Mặc dù tuổi đã cao, bà vẫn đủ nhanh nhẹn để theo kịp các cháu của mình ở sân chơi.

lively [Tính từ]
اجرا کردن

sôi nổi

Ex: Despite her age , she remains lively and active , participating in various hobbies and sports .

Dù tuổi tác, cô ấy vẫn sôi nổi và năng động, tham gia vào nhiều sở thích và môn thể thao khác nhau.