tức giận,giận dữ
Anh ấy trông tức giận khi đọc bài đánh giá không công bằng.
Những tính từ này mô tả những cảm xúc đau khổ và khó chịu mà các cá nhân trải qua, chẳng hạn như "buồn", "tức giận", "lo lắng", "thất vọng", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
tức giận,giận dữ
Anh ấy trông tức giận khi đọc bài đánh giá không công bằng.
ân hận
Anh ấy đã viết một bức thư để nói lên lòng hối hận vì đã làm họ thất vọng.
lo lắng
Anh ấy lo lắng về sự an toàn của con gái mình, cảm thấy bồn chồn vì cô ấy về nhà muộn.
lo lắng
Anh ấy liếc nhìn tôi, rõ ràng là lo lắng, khi chuẩn bị thú nhận.
tức giận
Cô ấy tức giận với vị khách thô lỗ đã quát mắng cô.
buồn bã
Giáo viên nhận thấy học sinh của mình buồn bã và hỏi xem mọi chuyện có ổn không.
cô đơn
Người đàn ông lớn tuổi cảm thấy cô đơn khi sống một mình trong ngôi nhà lớn.
không vui
Anh ấy ngày càng không hạnh phúc với tình hình sống của mình.
ghen tị
Anh ấy cảm thấy ghen tị khi thấy bạn thân nhất của mình nói chuyện với người mình thích.
giận dữ
Anh ấy giận dữ sau khi nhận được vé phạt vì đỗ xe sai chỗ.
lo lắng
khốn khổ
Làm việc nhiều giờ liền không nghỉ khiến cô ấy cảm thấy khốn khổ.
xấu hổ
không tự tin
Cô ấy cảm thấy không an toàn trong các tình huống xã hội, sợ bị từ chối hoặc phán xét từ người khác.
bồn chồn
bồn chồn
Con chó trở nên bồn chồn khi cơn bão đến gần, đi loanh quanh trong nhà một cách lo lắng.
bực mình
Anh ấy bực bội khi kế hoạch của mình bị gián đoạn bởi những sự chậm trễ không mong muốn.
tức giận
Cô ấy tức giận khi đơn hàng của cô ấy bị sai.
u sầu
Cô ấy mang một biểu cảm u sầu, lạc trong những suy nghĩ về những hối tiếc trong quá khứ.
chán nản
Sự thất bại trong kinh doanh của anh ấy khiến anh ấy cảm thấy chán nản và không chắc chắn về tương lai.
chán nản
đau lòng
Anh ấy cảm thấy trái tim tan vỡ khi mối quan hệ lâu dài của mình kết thúc đột ngột.
tuyệt vọng