quan tâm
Tôi không quan tâm đến chính trị.
Những tính từ này nắm bắt cảm xúc và tình cảm liên quan đến phản ứng tích cực đối với một sự kiện hoặc trạng thái, chẳng hạn như "ngạc nhiên", "hào hứng", "quan tâm", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
quan tâm
Tôi không quan tâm đến chính trị.
ngạc nhiên
Biểu cảm ngạc nhiên của anh ấy nói lên rất nhiều về phản ứng của anh ấy trước tin tức bất ngờ.
hào hứng,phấn khích
Cô ấy cảm thấy phấn khích và hồi hộp trước buổi biểu diễn nhảy của mình.
được khích lệ
Sau khi nhận được phản hồi tích cực từ người cố vấn, cô ấy cảm thấy được khích lệ để theo đuổi ước mơ của mình.
ấn tượng
Biểu hiện ấn tượng trên khuôn mặt cô ấy cho thấy sự ngưỡng mộ đối với nhạc sĩ tài năng.
ngạc nhiên
Cô ấy trông có vẻ ngạc nhiên khi họ tổ chức một bữa tiệc sinh nhật cho cô ấy.
hài lòng
Anh ấy hài lòng với sự chào đón nồng nhiệt mà anh ấy nhận được.
bị ảnh hưởng
Những biểu cảm bị ảnh hưởng trên khuôn mặt của họ cho thấy phản ứng cảm xúc của họ với âm nhạc.
mê hoặc
Anh ấy xem bộ phim tài liệu với vẻ mặt mê hoặc, háo hức muốn tìm hiểu thêm.
phấn khích
Bọn trẻ vô cùng phấn khích khi nghe tin chúng sẽ đến Disneyland trong kỳ nghỉ.
vui mừng
Tiếng cười vui sướng của bọn trẻ vang khắp sân chơi.
thích thú
Những tiếng cười thích thú từ khán giả lấp đầy nhà hát trong buổi biểu diễn hài kịch.