Tính từ Gợi lên Một Cảm xúc Nhất định - Tính từ của nỗi buồn và sự ghê tởm
Những tính từ này mô tả các phẩm chất hoặc thuộc tính gợi lên cảm giác buồn bã, đau khổ hoặc ghê tởm, chẳng hạn như "chán nản", "kinh tởm", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
unpleasant or distasteful in appearance, taste, or smell

kinh tởm, ghê tởm
Cô ấy nhăn mũi trước mùi kinh tởm bốc lên từ thùng rác.
not liked or enjoyed

khó chịu, không dễ chịu
Nhà hàng ồn ào và đông đúc, khiến trải nghiệm ăn uống trở nên khó chịu.
causing feelings of disappointment or annoyance by stopping someone from achieving their desires or goals

bực bội, gây thất vọng
Cô ấy thấy điều đó bực bội khi kết nối internet của cô ấy bị ngắt trong các cuộc gọi quan trọng.
making one feel sad and hopeless

buồn bã, ảm đạm
Cảnh tượng ảm đạm của những tòa nhà bị bỏ hoang trong thành phố vẽ nên một bức tranh ảm đạm về sự suy tàn đô thị.
causing intense sadness, distress, or emotional pain

tan nát cõi lòng, đau lòng
Cảnh tượng tan nát cõi lòng của những đứa trẻ mồ côi khiến cô ấy rơi nước mắt.
causing sadness, anger, or concern

buồn bã, gây lo lắng
Nghe về những sự kiện gây bức xúc trong tin tức có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần của một người.
causing severe damage, destruction, or emotional distress

tàn phá, hủy diệt
Những hậu quả tàn khốc của biến đổi khí hậu đang ngày càng trở nên rõ ràng trên toàn thế giới.
not fulfilling one's expectations or hopes

thất vọng, làm nản lòng
Sự tham dự đáng thất vọng tại sự kiện là một bước lùi đối với các nhà tổ chức.
causing strong emotions, especially sadness or empathy

cảm động, xúc động
Cảnh tượng xúc động của chú chó con bị bỏ rơi khiến cô ấy cảm thấy một sự pha trộn giữa nỗi buồn và lòng trắc ẩn.
causing pain or distress to someone's feelings, often through unkind words or actions

gây tổn thương, làm đau lòng
Sự phản bội đau lòng của người bạn thân nhất đã làm tan vỡ niềm tin của cô vào người khác.
causing a strong feeling of disgust or dislike

ghê tởm, kinh tởm
Cảnh tượng kinh tởm của xác chết thối rữa khiến cô ấy buồn nôn.
extremely bad, unpleasant, or disgusting

kinh tởm, tồi tệ
extremely unpleasant

kinh tởm, ghê tởm
Mùi kinh tởm từ nhà bếp khiến mọi người cảm thấy buồn nôn.
so shocking or unexpected that it causes strong emotional reactions like disbelief or horror

kinh khủng, khủng khiếp
Họ đã khám phá ra sự thật kinh hoàng đằng sau những hành động bí mật của công ty.
making someone feel deeply sad or emotionally down

gây trầm cảm, làm chán nản
Việc mất đi con vật cưng yêu quý của cô ấy đã có tác động trầm cảm đến sức khỏe tinh thần của cô ấy.
| Tính từ Gợi lên Một Cảm xúc Nhất định | |||
|---|---|---|---|
| Tính Từ Cảm Xúc Tích Cực | Tính từ chỉ cảm xúc tiêu cực | Tính Từ Gợi Lên Ý Nghĩa Tích Cực | Tính Từ Gợi Lên Tiêu Cực |
| Tính từ của nỗi buồn và sự ghê tởm | Tính Từ Chỉ Sự Sợ Hãi và Lo Âu | Tính Từ Phản Ứng Tích Cực | Tính Từ Phản Ứng Tiêu Cực |
