kinh tởm
Mùi kinh tởm từ đống rác khiến tôi phải bịt mũi.
Những tính từ này mô tả các phẩm chất hoặc thuộc tính gợi lên cảm giác buồn bã, đau khổ hoặc ghê tởm, chẳng hạn như "chán nản", "kinh tởm", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
kinh tởm
Mùi kinh tởm từ đống rác khiến tôi phải bịt mũi.
khó chịu
Tin tức về việc sa thải đã tạo ra một bầu không khí khó chịu trong văn phòng.
bực bội
Những trục trặc kỹ thuật trong phần mềm đã làm cho toàn bộ dự án trở nên rất bực bội.
buồn bã
Xem bộ phim tài liệu về nghèo đói trên thế giới là một trải nghiệm buồn bã.
tan nát cõi lòng
Sự mất mát đau lòng của thú cưng yêu quý đã khiến gia đình suy sụp.
buồn bã
Tin tức đau buồn về vụ tai nạn khiến mọi người cảm thấy bàng hoàng và lo lắng.
tàn phá
Xem tác động tàn phá của cơn bão đối với các cộng đồng ven biển thật đau lòng.
thất vọng
Màn trình diễn đáng thất vọng của đội trong trận đấu vô địch khiến người hâm mộ cảm thấy chán nản.
cảm động
Giai điệu xúc động của bài hát đã khơi dậy những kỷ niệm thời thơ ấu của cô.
gây tổn thương
Những lời nhận xét tổn thương từ bạn cùng lớp khiến cô ấy tự hỏi về giá trị bản thân.
ghê tởm
Mùi kinh tởm bốc ra từ thùng rác khiến cô ấy cảm thấy buồn nôn.
kinh tởm
Tâm trạng tồi tệ của ông chủ khiến mọi người trong văn phòng căng thẳng và khó chịu.
kinh tởm
Ý nghĩ ăn côn trùng có thể ngon miệng đối với một số người, nhưng đối với những người khác, nó hoàn toàn kinh tởm.
kinh khủng
Những thước phim kinh hoàng của thảm họa khiến khán giả im lặng sửng sốt.
gây trầm cảm
Thời tiết mưa có tác động trầm cảm đến tâm trạng của cô ấy.
ảm đạm
Dự báo kinh tế ảm đạm vẽ nên một bức tranh ảm đạm cho tương lai.