bổ ích
Tình nguyện tại nơi trú ẩn địa phương là một trải nghiệm bổ ích, vì nó cho phép các cá nhân tạo ra tác động tích cực đến cộng đồng của họ.
Những tính từ này mô tả các sự kiện và hiện tượng có ảnh hưởng hoặc tác động đến môi trường xung quanh và các thực thể trong đó.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
bổ ích
Tình nguyện tại nơi trú ẩn địa phương là một trải nghiệm bổ ích, vì nó cho phép các cá nhân tạo ra tác động tích cực đến cộng đồng của họ.
gây hại
Những tin đồn gây hại lan truyền về anh ấy đã làm tổn hại đến danh tiếng của anh ấy trong cộng đồng.
gây hiểu lầm
Cô ấy cảnh giác với các trang web sử dụng tiêu đề gây hiểu lầm để thu hút lượt nhấp.
tàn phế
Chấn thương tàn phế khiến anh không thể đi lại mà không có sự trợ giúp.
nghiêm túc
Những lời nghiêm túc của anh ấy khiến chúng tôi nhận ra mức độ nghiêm trọng của tình huống.
kết án
Bằng chứng kết tội được trình bày tại tòa đã dẫn đến việc bị cáo bị kết án.
hấp dẫn
Lời đề nghị hấp dẫn dùng thử miễn phí đã khuyến khích nhiều người đăng ký dịch vụ.
thống nhất
Tinh thần đoàn kết của làm việc nhóm đã giúp nhóm đạt được mục tiêu chung.
lãng phí
Cô ấy bị chỉ trích vì thói quen tiêu xài lãng phí, thường xuyên mua những thứ không cần thiết.
thư giãn
Công viên yên tĩnh là nơi hoàn hảo cho một buổi chiều thư giãn.
có hại
Một số hóa chất trong sản phẩm tẩy rửa có thể gây hại nếu nuốt phải.
vô hại
Bình luận của anh ấy có vẻ vô hại nhưng đã gây ra tranh cãi.
vô hại
Cô ấy đảm bảo với họ rằng loại thuốc đó vô hại và sẽ không có bất kỳ tác dụng phụ nào.
gây xì-căng-đan
Sự tiết lộ gây sốc về việc biển thủ trong công ty đã dẫn đến sự mất lòng tin rộng rãi của công chúng.
nguy hiểm
Leo lên đỉnh Everest mà không có thiết bị phù hợp là một nỗ lực nguy hiểm.
nguy hiểm
Các hóa chất nguy hiểm nên được xử lý cẩn thận để tránh tai nạn.
nguy hiểm
Sự gia tăng thông tin sai lệch trên mạng xã hội đặt ra mối đe dọa nguy hiểm đối với niềm tin công chúng.
thảm khốc
Quyết định cắt giảm các biện pháp an toàn đã dẫn đến một tai nạn thảm khốc tại công trường.
gây tranh cãi
Đề xuất xây dựng một đường cao tốc mới xuyên qua công viên quốc gia đã gây tranh cãi lớn giữa các nhà môi trường.
chấn thương
Sống sót sau vụ tai nạn xe hơi chấn thương khiến cô ấy bị thương tích nặng nề về thể chất.
giải tỏa
Viết nhật ký có thể là một cách giải tỏa để xử lý cảm xúc.
châm biếm
Cô ấy trả lời bằng một bình luận mỉa mai, ngụ ý không tin vào câu chuyện của anh ta.
thảm khốc
Không giải quyết được biến đổi khí hậu có thể gây ra hậu quả thảm khốc cho các thế hệ tương lai.
có hại
Thiếu tập thể dục có thể gây hại cho thể lực và sức khỏe tổng thể.
có ảnh hưởng
Cuốn sách có ảnh hưởng đã khơi dậy cuộc trò chuyện toàn quốc về bảo tồn môi trường.
hài hước
Thời điểm hài hước của dàn diễn viên sitcom đã khiến nó trở thành yêu thích của người hâm mộ trong nhiều năm.
hài hước
Những hành động hài hước của những chú chó con đuổi theo đuôi của chúng khiến mọi người cười nghiêng ngả.
phiền phức
Những bữa tiệc ồn ào của người hàng xóm phiền phức khiến cô ấy thức trắng đêm.
gợi nhớ
Giai điệu của bài hát gợi nhớ đến một giai điệu cô ấy đã nghe thời trẻ.
tiết lộ
Sự do dự tố cáo của anh ta cho thấy anh ta đang giấu chúng tôi điều gì đó.
dự đoán
Tính chất dự đoán của di truyền học cho phép các nhà khoa học xác định những cá nhân có nguy cơ mắc một số bệnh.
hòa bình
uy tín
Cựu sinh viên danh tiếng của trường đại học bao gồm các nhà đoạt giải Nobel và các nhà lãnh đạo thế giới.
giải phóng
Tìm thấy tiếng nói của riêng mình và bày tỏ cảm xúc thật sự là một khoảnh khắc giải phóng cho cô thiếu niên nhút nhát.
quy định
Chính phủ đã thực hiện các biện pháp quy định mới để bảo vệ người tiêu dùng khỏi các hành vi lừa đảo.
cách mạng
Khám phá y học đột phá được ca ngợi là cách mạng vì tiềm năng chữa bệnh của nó.