phương tiện
Xe hơi, xe buýt và xe tải đều là các loại phương tiện.
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Giao thông cần thiết cho kỳ thi IELTS General Training.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
phương tiện
Xe hơi, xe buýt và xe tải đều là các loại phương tiện.
vé
Tôi đã mua một vé để đi xem phim mới nhất tại rạp chiếu phim.
a system of tracks for trains
lịch trình
Lịch trình xe buýt cho biết chuyến tiếp theo sẽ đến trong 15 phút.
tàu
Các hành khách vẫy tay tạm biệt người thân từ boong tàu.
xe đạp
Anh ấy đội mũ bảo hiểm để đảm bảo an toàn khi đi xe đạp.
xe máy
Anh ấy đội mũ bảo hiểm để đảm bảo an toàn khi lái xe máy của mình.
tàu điện ngầm
Tôi thích đi tàu điện ngầm hơn là lái xe trong thành phố.
máy bay
Tôi phải trải qua an ninh trước khi lên máy bay.
thuyền
Con thuyền nhẹ nhàng đung đưa khi chúng tôi ra khơi vào một ngày nắng.
máy bay trực thăng
Phi công trực thăng khéo léo điều khiển qua những ngọn núi.
taxi
Ở những thành phố đông đúc, bắt taxi đôi khi có thể là thách thức trong giờ cao điểm.
trạm xăng
Trạm xăng ở góc mở cửa 24 giờ để tiện lợi.
giao thông công cộng
Cô ấy có một bản đồ các tuyến đường giao thông công cộng để điều hướng thành phố.
đường một ray
Du khách đến công viên giải trí rất thích đi tàu một ray, nơi cung cấp tầm nhìn toàn cảnh toàn bộ công viên.
phanh
Khi đoàn tàu tiến gần đến nhà ga, kỹ sư bắt đầu phanh từ từ để đảm bảo dừng lại nhẹ nhàng và chính xác.
a highway or route built to divert traffic around a town or city center
sửa chữa
Anh ấy biết cách sửa chữa xe đạp, vì vậy anh ấy đã sửa xe của tôi.
đỗ xe
Tài xế xe buýt khéo léo đỗ xe buýt tại điểm dừng được chỉ định.
đón
Cô ấy dừng lại để đón những người lạ bị mắc kẹt dưới mưa.
dừng lại
Cảnh sát dừng một số tài xế trong chiến dịch để kiểm tra đăng ký hết hạn.
va chạm
Trong trận đấu, các cầu thủ vô tình va chạm trên sân, gây ra một khoảng dừng tạm thời.
tai nạn
Người đi xe đạp bị thương trong một tai nạn liên quan đến một chiếc ô tô chạy quá tốc độ.
tai nạn
Anh ấy bị chấn động nhưng không bị thương sau vụ va chạm xảy ra khi anh ấy mất kiểm soát chiếc xe của mình.
số lùi
Anh ấy gặp khó khăn khi tìm số lùi trong khi cố gắng đỗ xe song song.