thí nghiệm
Dự án hội chợ khoa học của cô ấy bao gồm việc thiết kế và thực hiện một số thí nghiệm.
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Khoa học cần thiết cho kỳ thi IELTS Học thuật Cơ bản.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
thí nghiệm
Dự án hội chợ khoa học của cô ấy bao gồm việc thiết kế và thực hiện một số thí nghiệm.
công thức
Công thức thành công của công ty bao gồm việc cung cấp các sản phẩm chất lượng cao với giá cả cạnh tranh.
tâm lý học
Anh ấy có bằng về tâm lý học lâm sàng và làm việc như một nhà trị liệu.
khám phá
Khám phá về những tàn tích cổ xưa của nhà khảo cổ đã làm sáng tỏ nền văn minh từng phát triển mạnh ở đó.
điều tra
Cuộc điều tra của cơ quan môi trường về chất lượng nước liên quan đến việc lấy mẫu và phân tích rộng rãi.
thống kê
lĩnh vực
Anh ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực kỹ thuật.
di truyền học
Những tiến bộ trong di truyền học đã dẫn đến những phát triển quan trọng trong y học và nông nghiệp.
kinh tế học
Kinh tế học nghiên cứu cách mọi người đưa ra lựa chọn với nguồn lực hạn chế.
địa lý
Lớp địa lý khám phá các khí hậu và cảnh quan đa dạng trên khắp thế giới.
kỹ thuật
Kỹ thuật liên quan đến việc thiết kế và thử nghiệm các công nghệ tiên tiến.
sinh học
Sách giáo khoa sinh học bao gồm các chủ đề từ cấu trúc tế bào đến động lực học hệ sinh thái.
hóa học
Phòng thí nghiệm hóa học chứa đầy cốc thủy tinh, ống nghiệm và các chất bí ẩn.
vật lý
Phòng thí nghiệm vật lý được trang bị nhiều dụng cụ để đo lực và năng lượng.
thiên văn học
Thiên văn học giúp chúng ta hiểu về nguồn gốc của vũ trụ và sự hình thành của các thiên thể.
địa chất học
Hiểu biết các nguyên tắc của địa chất học giúp dự đoán động đất và phun trào núi lửa.