Từ vựng cho IELTS Academic (Điểm 6-7) - Hóa học
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Hóa học cần thiết cho kỳ thi IELTS Học thuật.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
a mixture of different liquids

dung dịch, hỗn hợp
a liquid that is capable of dissolving another substance

dung môi, chất hòa tan
Chloroform hoạt động như một dung môi hiệu quả cho lipid, chất béo và sáp do tính không phân cực của nó.
a tabular arrangement of chemical elements organized based on their atomic number, electron configuration, and recurring chemical properties

bảng tuần hoàn, bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học
Bảng tuần hoàn được chia thành các nhóm (cột) và chu kỳ (hàng), mỗi nhóm có đặc điểm và xu hướng cụ thể trong các tính chất.
each of two or more forms of the same element that contain equal numbers of protons but different numbers of neutrons in their nuclei, leading to variation in atomic mass

đồng vị, dạng đồng vị
Uranium-235 và uranium-238 là các đồng vị của uranium, đóng vai trò quan trọng trong các phản ứng phân hạch hạt nhân.
a type of chemical element found in Group 17 of the periodic table, known for being highly reactive and commonly used in disinfectants and lights

halogen, nguyên tố halogen
Halogen, một nguyên tố có tính chất tương tự clo, được sử dụng làm chất khử trùng trong hồ bơi và bồn tắm nước nóng.
any of the elements in Group 18 of the periodic table, including helium, neon, argon, krypton, xenon, and radon, characterized by their inert nature and stable electron configurations

khí trơ, khí hiếm
Argon, một khí trơ thường được sử dụng trong hàn, cung cấp một bầu không khí trơ để ngăn chặn quá trình oxy hóa kim loại trong quá trình.
a mixture of two liquids where tiny droplets of one are evenly dispersed in the other, like oil in water

nhũ tương, hỗn hợp hai chất lỏng
Sữa là một nhũ tương tự nhiên của chất béo trong nước, được ổn định bởi các protein như casein để ngăn chất béo tách ra.
the time required for half of a quantity of a substance to undergo a change or decay, typically in the context of radioactive decay or chemical reactions

chu kỳ bán rã, thời gian bán hủy
Thời gian bán hủy của một phản ứng hóa học đề cập đến thời gian cần thiết để nồng độ chất phản ứng giảm đi một nửa trong quá trình phản ứng.
the emission of ionizing radiation or particles caused by the spontaneous disintegration of atomic nuclei in radioactive substances

phóng xạ
Marie và Pierre Curie đã tiến hành nghiên cứu tiên phong về phóng xạ, khám phá ra các nguyên tố polonium và radium.
a type of uranium that has most of its more radioactive isotopes removed, primarily used for armor-piercing ammunition and shielding

uranium cạn kiệt, uranium nghèo
Quân đội sử dụng uranium cạn kiệt trong đạn xuyên giáp và giáp bọc thép do mật độ cao và khả năng xuyên thủng giáp của nó.
