dung dịch
Các dung dịch có thể thay đổi về nồng độ, tùy thuộc vào lượng chất lỏng được sử dụng.
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Hóa học cần thiết cho kỳ thi IELTS Học thuật.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
dung dịch
Các dung dịch có thể thay đổi về nồng độ, tùy thuộc vào lượng chất lỏng được sử dụng.
dung môi
Chloroform hoạt động như một dung môi hiệu quả cho lipid, chất béo và sáp do tính không phân cực của nó.
bảng tuần hoàn
Các nguyên tố trong bảng tuần hoàn được sắp xếp theo số nguyên tử tăng dần, phản ánh số proton trong hạt nhân nguyên tử.
đồng vị
Deuteri và triti là các đồng vị của hydro, được phân biệt bởi số lượng neutron khác nhau của chúng.
halogen
Flo, một halogen có tính phản ứng cao, thường được thêm vào nước uống để tăng cường sức khỏe răng miệng.
khí trơ
Biển hiệu neon phát ra ánh sáng khi dòng điện đi qua khí neon, thể hiện các tính chất độc đáo của khí hiếm.
nhũ tương
Nhũ tương trong nước sốt salad kết hợp dầu và giấm, cho phép chúng trộn lẫn tạm thời trước khi cuối cùng tách ra mà không cần chất nhũ hóa.
chu kỳ bán rã
Carbon-14, với chu kỳ bán rã khoảng 5.730 năm, được sử dụng trong phương pháp xác định niên đại bằng carbon phóng xạ để ước tính tuổi của các hiện vật khảo cổ.
phóng xạ
Tác động của bức xạ ion hóa từ phóng xạ có thể làm hỏng các mô và tế bào sống, dẫn đến các nguy cơ sức khỏe tiềm ẩn.
uranium cạn kiệt
Uranium cạn kiệt ít phóng xạ hơn uranium tự nhiên và chủ yếu được cấu tạo từ đồng vị uranium-238.