Từ vựng cho IELTS Academic (Điểm 6-7) - Chemistry
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Hóa học cần thiết cho kỳ thi IELTS Học thuật.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
a mixture of different liquids

dung dịch, hỗn hợp
Các nhà hóa học thường nghiên cứu các dung dịch để hiểu cách các chất khác nhau tương tác.
a liquid that is capable of dissolving another substance

dung môi, chất hòa tan
Nước là dung môi phổ quát, có khả năng hòa tan nhiều chất như muối và đường hơn bất kỳ chất lỏng nào khác.
a tabular arrangement of chemical elements organized based on their atomic number, electron configuration, and recurring chemical properties

bảng tuần hoàn, bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học
Bảng tuần hoàn là một công cụ quý giá để dự đoán hành vi hóa học của các nguyên tố và hiểu mối quan hệ của chúng.
each of two or more forms of the same element that contain equal numbers of protons but different numbers of neutrons in their nuclei, leading to variation in atomic mass

đồng vị, dạng đồng vị
Đồng vị đóng một vai trò quan trọng trong việc hiểu các phản ứng hạt nhân, định tuổi bằng đồng vị phóng xạ và nhiều ứng dụng khác trong khoa học và công nghệ.
a type of chemical element found in Group 17 of the periodic table, known for being highly reactive and commonly used in disinfectants and lights

halogen, nguyên tố halogen
Các halogen có chung các tính chất như độ âm điện cao và khả năng nhận electron để đạt được cấu hình electron ổn định.
any of the elements in Group 18 of the periodic table, including helium, neon, argon, krypton, xenon, and radon, characterized by their inert nature and stable electron configurations

khí trơ, khí hiếm
Cấu hình khí hiếm được đặc trưng bởi lớp vỏ electron ngoài cùng đầy đủ, góp phần vào sự ổn định và thiếu phản ứng.
a mixture of two liquids where tiny droplets of one are evenly dispersed in the other, like oil in water

nhũ tương, hỗn hợp hai chất lỏng
Bơ là một nhũ tương của nước trong chất béo, được hình thành thông qua việc đánh kem, phá vỡ các giọt chất béo và phân tán chúng trong pha nước.
the time required for half of a quantity of a substance to undergo a change or decay, typically in the context of radioactive decay or chemical reactions

chu kỳ bán rã, thời gian bán hủy
Khái niệm chu kỳ bán rã có thể áp dụng trong các lĩnh vực như dược lý, địa chất, vật lý và khoa học môi trường.
the emission of ionizing radiation or particles caused by the spontaneous disintegration of atomic nuclei in radioactive substances

phóng xạ
Neutron được sản xuất trong các phản ứng hạt nhân có thể gây ra phóng xạ trong vật liệu thông qua kích hoạt neutron.
a type of uranium that has most of its more radioactive isotopes removed, primarily used for armor-piercing ammunition and shielding

uranium cạn kiệt, uranium nghèo
Uranium cạn kiệt có thể gây nguy hiểm nếu xâm nhập vào môi trường, chẳng hạn như thông qua việc phát tán bụi hoặc làm ô nhiễm đất và nước.
