an official order according to which any commercial activity with a particular country is banned

lệnh cấm vận, cấm vận thương mại
a person who behaves dishonestly, unscrupulously, or immorally

kẻ vô lại, kẻ bất lương
Mọi người đã cảnh báo tôi về kẻ vô lại.
a meal with many dishes from which people serve themselves at a table and then eat elsewhere

tiệc tự chọn
Chúng tôi ngồi ở một bàn gần cửa sổ để thưởng thức bữa sáng buffet với tầm nhìn ra vườn.
a final and conclusive ending, often implying death or the settlement of a debt

kết thúc, sự chấm dứt
Với việc hoàn thành chương cuối cùng, tác giả cảm thấy một cảm giác quietus khi cuốn sách cuối cùng đã hoàn thành.
a type of comic theatrical production combining pantomime, dance, singing, etc. popular in the 1800s and early 1900s

kịch vaudeville, chương trình tạp kỹ
Sự suy tàn của vaudeville đến với sự trỗi dậy của phim ảnh và radio, nhưng ảnh hưởng của nó vẫn có thể được nhìn thấy trong các chương trình tạp kỹ hiện đại và câu lạc bộ hài kịch.
a crucial element that holds something together or provides stability and support

trụ cột, yếu tố then chốt
Trụ trung tâm của cây cầu đóng vai trò là trụ cột của toàn bộ cấu trúc, chịu trọng lượng và đảm bảo sự ổn định của nó.
a disorderly and frenzied crowd of people, often characterized by chaos and confusion

đám đông hỗn loạn, sự hỗn loạn
Thông báo bất ngờ đã gây ra một đám đông hỗn loạn của những người tìm việc háo hức, tất cả đều tranh giành vị trí trong công ty.
a fundamental belief or principle that is central to a system of thought, philosophy, or religion

nguyên tắc, giáo điều
Nguyên tắc tự do ngôn luận là nền tảng của các xã hội dân chủ, thúc đẩy diễn ngôn và biểu đạt mở.
the Pope in the Roman Catholic Church

giáo hoàng, đức giáo hoàng
Thông điệp của đức giáo hoàng về biến đổi khí hậu kêu gọi các nhà lãnh đạo thế giới hành động để bảo vệ môi trường và giải quyết tình trạng nóng lên toàn cầu.
a sudden and uncontrollable outburst or convulsion, often of emotion or action

cơn kịch phát, cơn bộc phát
Tin tức đột ngột khiến anh ta rơi vào cơn kịch phát hoảng loạn, tim đập nhanh và suy nghĩ quay cuồng mất kiểm soát.
a thing that reduces the chances of someone doing something because it makes them aware of its difficulties or consequences

yếu tố răn đe, vật cản
Quy trình ứng tuyển phức tạp đã chứng tỏ là một yếu tố răn đe đối với nhiều ứng viên.
a cunning or deceptive strategy or action intended to deceive or trick someone

mưu mẹo, thủ đoạn
Anh ấy nhìn thấu mưu mẹo của cô ấy và từ chối bị lung lạc bởi các chiến thuật lừa dối của cô.
a beginner or novice in a particular field or activity

người mới bắt đầu, tân binh
Công ty sân khấu chào đón những người mới quan tâm đến diễn xuất, cung cấp đào tạo và hướng dẫn để giúp họ phát triển tài năng của mình.
a pair of characters used to represent a single sound, such as "sh" or "th", in phonetics or linguistics

chữ ghép, cặp ký tự
Hiểu biết về chữ ghép có thể giúp người học tiếng Anh giải mã những từ không quen thuộc dễ dàng hơn.
a protective glove, often made of leather, worn as armor

găng tay bảo vệ, găng tay giáp
Cô ấy điều chỉnh độ vừa vặn của găng tay bảo vệ, đảm bảo rằng nó cung cấp sự bảo vệ tối đa mà không cản trở sự khéo léo của cô ấy.
a supporter of a theory, belief, idea, etc. who tries to persuade others that it is true or good in order to gain their support

người ủng hộ, người bảo vệ
Ông từng là một người ủng hộ chủ nghĩa tư bản thị trường tự do, thường tranh luận về những ưu điểm của nó với các nhà phê bình.
a place or location, often used as a substitute or in place of something else

nơi, địa điểm
Nhóm đã chọn một cuộc họp ảo thay vì hội nghị trực tiếp thông thường do hạn chế đi lại.
a thing that was done or said in a social or public situation that is considered to be an embarrassing or tactless mistake

sự lỡ lời, sự sơ suất
Sai lầm của phát thanh viên khi phát sóng trực tiếp đã dẫn đến một loạt các chỉnh sửa và lời xin lỗi.
