dự đoán
Các nhà kinh tế dự đoán sự gia tăng biến động thị trường do các xu hướng kinh tế hiện tại.
Ở đây bạn sẽ học một số động từ tiếng Anh liên quan đến dự đoán và mong đợi như "dự báo", "mong đợi" và "tiên tri".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
dự đoán
Các nhà kinh tế dự đoán sự gia tăng biến động thị trường do các xu hướng kinh tế hiện tại.
dự đoán
Nhà phân tích đã sử dụng xu hướng và mô hình để dự đoán sự gia tăng nhu cầu của người tiêu dùng.
dự đoán
Sau khi nghiên cứu xu hướng thị trường, anh ấy có thể dự đoán được sự sụt giảm doanh số.
báo trước
Âm nhạc đáng ngại trong bộ phim báo trước một cảnh căng thẳng và kịch tính.
nhìn về phía trước
Doanh nhân nhìn về phía trước để xác định các cơ hội thị trường mới và điều chỉnh mô hình kinh doanh của họ để luôn dẫn đầu đối thủ cạnh tranh.
tiên tri
Nhiều văn bản tôn giáo chứa các đoạn văn nơi các nhà tiên tri tiên tri về tương lai.
tiên đoán
Một số người tin rằng một số giấc mơ có thể tiên đoán những sự kiện sắp tới.
báo hiệu
Lời tiên tri cổ đại đã báo trước sự sụp đổ của một đế chế vĩ đại.
báo trước
Phản hồi tích cực từ những người dùng đầu tiên dường như báo trước thành công của phần mềm mới.
đoán trước
Một số nền văn minh cổ đại tin rằng nguyệt thực báo hiệu những thay đổi đáng kể trong quyền lực chính trị hoặc xã hội.
báo hiệu
Tiếng sấm vang xa có thể báo hiệu một cơn giông sắp đến.
dự đoán
Họ đã cố gắng dự đoán xu hướng thị trường để đưa ra quyết định kinh doanh sáng suốt.
dự đoán
Các nhà kinh tế học đã dự đoán một sự suy giảm trong nền kinh tế dựa trên các xu hướng hiện tại.
tiên đoán
Cô ấy tuyên bố có thể tiên đoán kết quả của các cuộc bầu cử chính trị với độ chính xác đáng ngạc nhiên.
dự đoán
Cô ấy dự đoán rằng giao thông sẽ đông đúc vào giờ cao điểm.
chờ đợi
Cô ấy ngồi bên cửa sổ, chờ đợi giao hàng của một gói hàng quan trọng.
sợ hãi
Anh ấy sợ hãi kỳ thi sắp tới vì độ khó của nó.