giving a lot of information briefly and clearly

súc tích, ngắn gọn
Phát thanh viên đã đọc các tiêu đề một cách súc tích.
having a strong and unpleasant smell

hôi thối, nặng mùi
Xác chết đang phân hủy của một con vật tỏa ra mùi hôi thối, thu hút những loài ăn xác thối và côn trùng.
characterized by calmness, tranquility, and peacefulness

thanh bình, yên tĩnh
Sau một ngày dài đi bộ đường dài, cô ấy thấy mình trong một đồng cỏ thanh bình, bao quanh bởi những ngọn núi cao chót vót và tiếng chim hót líu lo.
severe or stern in manner or appearance, often suggesting a lack of humor, warmth, or friendliness

nghiêm khắc, khắc nghiệt
Giọng điệu nghiêm khắc của giáo viên đã làm im lặng lớp học khi cô bắt đầu bài giảng.
(of a woman) elegant and slender in built

mảnh mai, thanh lịch
Vũ công mảnh mai di chuyển với sự duyên dáng và chính xác trên sân khấu.
in a rushed and careless manner

qua loa, cẩu thả
Các sửa chữa được thực hiện một cách cẩu thả, dẫn đến thiệt hại thêm và nhu cầu công việc bổ sung.
occurring or moving with great speed

nhanh, mau lẹ
Nhịp tim nhanh cho thấy sự phấn khích hoặc lo lắng.
having a lack of enthusiasm or interest

ấm, thiếu nhiệt tình
Phản ứng lạnh nhạt của cô ấy trước tin tức cho thấy cô ấy không quá ấn tượng.
having a mild warmth that is closer to cool than hot

ấm, hơi ấm
Bể bơi cảm thấy ấm áp vào sáng sớm, không mát mẻ cũng không ấm.
lacking sensitivity, refinement, or tact, often displaying vulgarity or rudeness

thô lỗ, thô tục
Cô ấy bị sốc trước hành vi thô lỗ của đồng nghiệp, người không tỏ ra tôn trọng nghi thức chuyên nghiệp.
clearly defined or sharply outlined, like the distinct boundaries between two ideas or concepts

sắc nét, rõ ràng
Việc sử dụng màu sắc của nghệ sĩ đã tạo ra sự tương phản rõ rệt giữa ánh sáng và bóng tối trong bức tranh.
characterized by a focus on practical or worldly affairs, rather than abstract or theoretical considerations

tầm thường, trần tục
Nghiên cứu của nhà khoa học tập trung vào việc giải quyết các vấn đề tầm thường như cải thiện năng suất nông nghiệp thay vì khám phá các lý thuyết trừu tượng.
experiencing or expressing extreme happiness

hân hoan, vui mừng
Sau khi nhận được học bổng, Maria vui mừng khôn xiết, thể hiện niềm vui của mình bằng những cái ôm và nụ cười biết ơn.
staying calm and displaying little or no interest or emotions

điềm tĩnh, thờ ơ
Anh ấy đã có một màn trình diễn điềm tĩnh, thể hiện rất ít cảm xúc.
dignified, respectable, and showing little or no excitement or change

đứng đắn, trang nghiêm
Bầu không khí trang nghiêm của khu phố thể hiện rõ qua những bãi cỏ được chăm sóc kỹ lưỡng, những con phố yên tĩnh và sự thiếu vắng của cuộc sống về đêm.
characterized by strict self-discipline, frugality, or simplicity

Sparta, giản dị
Chế độ tập luyện Sparta của huấn luyện viên đã đẩy các vận động viên đến giới hạn của họ, thấm nhuần kỷ luật và quyết tâm trong mọi khía cạnh cuộc sống.
having or showing good judgement, especially in business or politics

khôn ngoan, sắc sảo
Việc ra quyết định sắc sảo của CEO đã dẫn đến thành công của công ty, ngay cả trong thời kỳ suy thoái kinh tế.
