Kỹ Năng Từ Vựng SAT 6 - Bài 30

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Kỹ Năng Từ Vựng SAT 6
concise [Tính từ]
اجرا کردن

súc tích

Ex:

Báo cáo được khen ngợi vì sự trình bày súc tích và rõ ràng.

fetid [Tính từ]
اجرا کردن

hôi thối

Ex: The polluted river carried a fetid odor downstream , affecting the surrounding environment .

Dòng sông ô nhiễm mang theo mùi hôi thối xuôi dòng, ảnh hưởng đến môi trường xung quanh.

serene [Tính từ]
اجرا کردن

thanh bình

Ex: Despite facing adversity , she remained serene and composed throughout the ordeal .

Mặc dù phải đối mặt với nghịch cảnh, cô ấy vẫn bình tĩnh và điềm tĩnh trong suốt thử thách.

dour [Tính từ]
اجرا کردن

nghiêm khắc

Ex:

Mặc dù vẻ ngoài nghiêm khắc, cô ấy được biết đến là có một trái tim nhân hậu bên trong.

svelte [Tính từ]
اجرا کردن

mảnh mai

Ex: Despite her age , she maintained a svelte figure through yoga and healthy eating .

Dù tuổi đã cao, cô ấy vẫn giữ được vóc dáng thon thả nhờ yoga và ăn uống lành mạnh.

slapdash [Trạng từ]
اجرا کردن

qua loa

Ex:

Cô ấy lắp ráp bài thuyết trình một cách cẩu thả, bỏ qua các chi tiết quan trọng và lướt qua các slide một cách vội vàng.

rapid [Tính từ]
اجرا کردن

nhanh

Ex: She made rapid progress in learning the new language .

Cô ấy đã có tiến bộ nhanh chóng trong việc học ngôn ngữ mới.

lukewarm [Tính từ]
اجرا کردن

ấm

Ex: Despite the team 's recent success , the coach 's endorsement seemed lukewarm at best .

Mặc dù thành công gần đây của đội, sự ủng hộ của huấn luyện viên có vẻ lạnh nhạt nhất.

tepid [Tính từ]
اجرا کردن

ấm

Ex:

Sau khi để trên quầy hàng giờ, cà phê đã trở nên ấm nhẹ.

crass [Tính từ]
اجرا کردن

thô lỗ

Ex:

Những câu đùa thô tục của diễn viên hài đã khiến khán giả cười một cách gượng gạo, nhưng nhiều người thấy chúng không hay.

trenchant [Tính từ]
اجرا کردن

sắc nét

Ex: In the courtroom , the lawyer drew a trenchant line between right and wrong , leaving no room for doubt .

Trong phòng xử án, luật sư đã vạch ra một ranh giới rõ ràng giữa đúng và sai, không để lại chỗ cho nghi ngờ.

mundane [Tính từ]
اجرا کردن

tầm thường

Ex: The seminar aimed to provide practical advice for dealing with mundane challenges in the workplace , such as time management and conflict resolution .

Hội thảo nhằm mục đích cung cấp lời khuyên thiết thực để đối phó với những thách thức tầm thường tại nơi làm việc, chẳng hạn như quản lý thời gian và giải quyết xung đột.

jubilant [Tính từ]
اجرا کردن

hân hoan

Ex: The community was jubilant during the festive parade , celebrating with music , dance , and colorful decorations .

Cộng đồng đã hân hoan trong cuộc diễu hành lễ hội, ăn mừng với âm nhạc, khiêu vũ và trang trí đầy màu sắc.

stolid [Tính từ]
اجرا کردن

điềm tĩnh

Ex: Despite the chaos , she remained stolid and unflustered .

Bất chấp sự hỗn loạn, cô ấy vẫn bình thản và không nao núng.

staid [Tính từ]
اجرا کردن

đứng đắn

Ex: Her staid demeanor during the meeting conveyed professionalism and confidence , earning her the respect of her colleagues .

Thái độ đứng đắn của cô trong cuộc họp thể hiện sự chuyên nghiệp và tự tin, giúp cô giành được sự tôn trọng của đồng nghiệp.

spartan [Tính từ]
اجرا کردن

Sparta

Ex: Her spartan dedication to her craft meant she spent countless hours practicing , foregoing leisure and social activities .

Sự cống hiến Sparta của cô ấy cho nghề nghiệp có nghĩa là cô ấy đã dành vô số giờ luyện tập, từ bỏ các hoạt động giải trí và xã hội.

shrewd [Tính từ]
اجرا کردن

khôn ngoan

Ex: His shrewd political maneuvering allowed him to gain support from key stakeholders and secure his position .

Sự khôn ngoan trong thao túng chính trị của ông đã giúp ông giành được sự ủng hộ từ các bên liên quan chủ chốt và củng cố vị trí của mình.

hoarse [Tính từ]
اجرا کردن

khàn

Ex: She sounded hoarse after speaking for hours at the seminar .

Cô ấy nghe khàn giọng sau khi nói hàng giờ tại hội thảo.

observant [Tính từ]
اجرا کردن

tinh ý

Ex: His observant nature allows him to notice even the slightest discrepancies in documents or presentations .

Bản chất tinh ý của anh ấy cho phép anh ấy nhận thấy ngay cả những sai lệch nhỏ nhất trong tài liệu hoặc bài thuyết trình.