động đất
Đất nước này nằm trong khu vực dễ xảy ra động đất.
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Thảm họa cần thiết cho kỳ thi IELTS General Training.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
động đất
Đất nước này nằm trong khu vực dễ xảy ra động đất.
bão
Cơn bão đã gây thiệt hại nghiêm trọng dọc theo bờ biển.
tình trạng khẩn cấp
Phi công tuyên bố tình trạng khẩn cấp do động cơ bị hỏng.
lũ lụt
Các đội cứu hộ đã được gửi đến để giúp đỡ những người bị ảnh hưởng bởi lũ lụt.
dịch bệnh
Các quan chức y tế đã làm việc để ngăn chặn dịch bệnh.
đại dịch
Trong thời gian đại dịch, các hệ thống y tế phải đối mặt với áp lực khổng lồ từ sự gia tăng bệnh nhân.
nạn đói
Nhiều nông dân đã mất gia súc trong nạn đói kém.
vụ nổ
Các nhà khoa học đã nghiên cứu hậu quả của vụ nổ để hiểu tác động của phản ứng hạt nhân.
va chạm
Đường cao tốc đã bị đóng cửa trong nhiều giờ sau một va chạm lớn liên quan đến ba chiếc xe tải.
thảm họa
Việc thiếu các biện pháp phòng ngừa an toàn tại nhà máy đã dẫn đến một thảm họa.