Danh Sách Từ Vựng Trình Độ C2 - Suy Nghĩ và Quyết Định
Tại đây, bạn sẽ học tất cả các từ cần thiết để nói về Suy nghĩ và Quyết định, được tập hợp đặc biệt cho người học trình độ C2.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
to come to a conclusion without enough evidence

đoán, suy đoán
Thấy văn phòng trống, cô ấy đoán rằng cuộc họp đã được dời lại mà không có thông báo trước.
to think carefully about something for a long time

suy nghĩ kỹ lưỡng, cân nhắc
Chính trị gia đã dành nhiều tuần để suy nghĩ kỹ về việc từ chức của mình.
to guess something using available information

ước tính, đánh giá
Đầu bếp có thể ước tính lượng gia vị cần thiết cho công thức với nhiều năm kinh nghiệm ẩm thực.
to think carefully and at length about something

suy nghĩ cẩn thận và sâu sắc, trầm tư lâu về điều gì
Nhà thơ suy ngẫm về tình yêu và mất mát khi đi bộ một mình.
to think carefully about something

suy nghĩ cẩn thận, ngẫm nghĩ
Nhà khoa học cần phải suy ngẫm về kết quả thí nghiệm để rút ra kết luận có ý nghĩa.
to experience again, especially in one's thoughts or imagination, as if the event is happening anew

sống lại, hồi tưởng
Triển lãm bảo tàng cho phép khách tham quan sống lại các sự kiện lịch sử thông qua các màn hình tương tác.
to keep something in one's thoughts or mental awareness

giữ lại, lưu giữ trong tâm trí
Người kể chuyện đã thu hút khán giả với một câu chuyện vừa giải trí vừa dễ ghi nhớ trong ký ức của họ.
to reject or refuse disdainfully

khinh miệt, từ chối một cách khinh miệt
Quyết định của đội trưởng từ chối cầu thủ tài năng làm cả đội bối rối.
to state that something is incorrect or false based on evidence

bác bỏ, phủ nhận
Họ đã bác bỏ huyền thoại bằng cách giải thích khoa học thực sự đằng sau hiện tượng.
to reject or dismiss someone or something in an abrupt or blunt manner

từ chối, gạt bỏ
Đề xuất đã bị từ chối bởi ủy ban, nêu lên những lo ngại về tính khả thi.
to suppose or consider a viewpoint as correct

giả định, coi là
Nhà sử học cho rằng một số sự kiện lịch sử đã đóng vai trò then chốt trong việc hình thành xã hội hiện đại.
to form an idea or concept in the mind by combining existing ideas or information

khái niệm hóa, hình thành ý tưởng
Trong quá trình thiết kế, các kiến trúc sư đã khái niệm hóa một tòa nhà hiện đại kết hợp tính năng và thẩm mỹ.
to be attentive to advice or a warning

lưu ý đến, nghe theo
Huấn luyện viên thúc giục các cầu thủ của mình tuân theo hướng dẫn của ông nếu họ muốn thắng trận đấu.
to hold back and hesitate due to uncertainty

do dự, lưỡng lự
Trước những lời chỉ trích, tác giả đã không dao động trong việc thể hiện quan điểm độc đáo của mình trong cuốn tiểu thuyết.
to make a decision with determination

quyết định, kiên quyết
Họ quyết định làm việc cùng nhau để tìm ra giải pháp cho vấn đề.
having contradictory views or feelings about something or someone

lưỡng lự, mâu thuẫn
Phản ứng của công chúng đối với chính sách mới là lưỡng lự, một số ủng hộ và một số phản đối.
confused and unable to think clearly

mơ hồ, lẫn lộn
Chi tiết của cuộc họp mờ nhạt trong tâm trí cô, vì cô gặp khó khăn khi nhớ lại những gì đã được thảo luận.
capable of quickly grasping complex topics and offer clear and insightful perspectives

sắc sảo, nhạy bén
Với trí óc sắc sảo, cô ấy diễn đạt suy nghĩ của mình một cách hùng hồn, xuyên qua mọi ồn ào để làm sáng tỏ cốt lõi của vấn đề.
hesitant and uncertain about what to do

do dự, lưỡng lự
Lập trường do dự của chính trị gia về vấn đề này đã làm thất vọng những người ủng hộ ông.
