gió mùa
Những cơn mưa gió mùa có thể vừa là phước lành vừa là lời nguyền, mang lại sự giải thoát khỏi nhiệt độ thiêu đốt nhưng cũng gây ra lũ lụt và lở đất ở một số khu vực.
Tại đây, bạn sẽ học tất cả các từ cần thiết để nói về Thời tiết và Nhiệt độ, được thu thập đặc biệt cho người học trình độ C2.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
gió mùa
Những cơn mưa gió mùa có thể vừa là phước lành vừa là lời nguyền, mang lại sự giải thoát khỏi nhiệt độ thiêu đốt nhưng cũng gây ra lũ lụt và lở đất ở một số khu vực.
water in forms such as rain, snow, hail, or sleet that falls from the atmosphere to the Earth's surface
sương
Những cánh hoa mỏng manh được tô điểm bởi những giọt sương, mang lại vẻ tươi mới và trẻ trung.
(in meteorology) a line on a map or chart connecting points that have the same atmospheric pressure at a given moment
thang đo Beaufort
Nhà khí tượng học đã phân loại cơn bão trên thang đo Beaufort là cấp 8, cho thấy gió mạnh.
mưa tuyết
Khi tôi bước ra ngoài, mưa tuyết quất vào mặt tôi với những hạt băng giá.
bão tuyết
Những người leo núi gặp phải một cơn bão tuyết đột ngột, khiến việc định hướng trở nên nguy hiểm.
chinook
Cư dân trải qua một đợt ấm bất ngờ khi chinook đến, mang lại sự giải thoát khỏi cái lạnh mùa đông.
cơn gió mạnh
Cơn bão mạnh lên với từng cơn gió mạnh, làm cong cây cối và thổi bay các mảnh vỡ trong không khí.
tuyết tan
Bọn trẻ thích thú chơi đùa trong tuyết tan, tạo ra những quả cầu tuyết tan để ném vào nhau.
một cơn gió mạnh đột ngột
Một cơn gió mạnh quét qua thị trấn ven biển, gây ra sự hỗn loạn tạm thời và mang theo mưa lớn.
lũ quét
Cư dân đã được sơ tán khi có cảnh báo lũ quét do sông tràn bờ sau những trận mưa lớn.
tia nắng chói chang
Khi những đám mây bão tan đi, một tia nắng chói chang tắm ánh sáng ấm áp và vàng rực lên thung lũng.
xoáy nghịch
Các phi công bay qua vùng áp cao đã tận hưởng điều kiện bay êm ái với độ nhiễu động tối thiểu, tạo nên một hành trình dễ chịu.
cơn gió mạnh
Khi cơn gió mạnh tăng cường, cành cây đung đưa mạnh mẽ và các mảnh vụn văng khắp đường phố.
ấm áp
Khi mặt trời lặn, buổi tối ấm áp mời gọi cư dân đi dạo dọc bãi biển trong sự ấm áp dễ chịu.
ngột ngạt
Mặc dù thời tiết ngột ngạt, họ vẫn tiếp tục làm việc trên cánh đồng.
nóng bức
Cư dân tìm nơi trú ẩn trong nhà trong đợt nắng nóng khắc nghiệt mùa hè.
xèo xèo
Đầu bếp khéo léo lật chiếc bánh kếp xèo xèo, tạo nên một bản giao hưởng của những mép bánh giòn tan.
khô hạn
Nông dân lo lắng về những cơn gió khô cằn, đe dọa làm héo cây trồng của họ trong đỉnh điểm của cái nóng mùa hè.
bốc cháy
Cô ấy có thể cảm nhận được hơi nóng rực lửa của đống lửa trại trên khuôn mặt mình, buộc cô ấy phải lùi lại một bước.
ấm
Nước tắm trở nên ấm nhẹ sau khi ngâm một lúc.
ngột ngạt
Thời tiết oi bức khiến việc tận hưởng các hoạt động ngoài trời trở nên khó khăn mà không cảm thấy dính và khó chịu.
lạnh
Mặc dù có nắng, một cơn gió lạnh đã làm cho buổi dã ngoại ngoài trời trở nên sảng khoái.
Bắc Cực
Điều kiện Bắc Cực khiến việc ra ngoài hơn vài phút mà không có nguy cơ bị tê cóng trở nên khó khăn.
băng giá
Căn phòng được giữ ở nhiệt độ băng giá, khiến mọi người phải túm tụm lại để sưởi ấm.
lạnh giá
Vùng nước algid của Bắc Băng Dương là nhà của các loài động vật vùng cực kiên cường thích nghi với cái lạnh khắc nghiệt.