bạn thân
Họ đã là bạn thân trong kinh doanh nhiều năm, và không ai tin tưởng họ.
Tại đây, bạn sẽ học tất cả các từ cần thiết để nói về Động lực Quan hệ và Kết nối, được tập hợp đặc biệt cho người học trình độ C2.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
bạn thân
Họ đã là bạn thân trong kinh doanh nhiều năm, và không ai tin tưởng họ.
sự tương đồng
Sự gần gũi của anh ấy với động vật đã khiến anh ấy tình nguyện tại trại tạm trú địa phương mỗi cuối tuần.
hội đoàn
Cô ấy đã gia nhập hội các nhà khoa học chuyên tìm giải pháp cho các vấn đề môi trường.
tình hữu nghị
Nụ cười ấm áp và lời nói tử tế của cô đã nuôi dưỡng cảm giác thân thiện giữa các đồng nghiệp.
kẻ thù
Hai đối thủ là những kẻ thù cay đắng cả trong kinh doanh lẫn chính trị.
ma sát
Các chính sách mới được ban lãnh đạo giới thiệu đã gây ra ma sát giữa các nhân viên.
sự rạn nứt
Vụ bê bối đã gây ra một sự rạn nứt đáng kể trong tổ chức, dẫn đến từ chức và mâu thuẫn nội bộ.
gia đình tái hôn
Điều hướng các động lực của một gia đình hỗn hợp có thể là thách thức, nhưng giao tiếp cởi mở đã giúp họ xây dựng các mối quan hệ bền chặt.
quan hệ huyết thống
Nghiên cứu di truyền đã tiết lộ mức độ cận huyết cao trong quần thể biệt lập, cho thấy mối quan hệ gia đình gần gũi.
gia phả
Anh ấy xuất thân từ một dòng dõi bác sĩ, với nhiều thế hệ hành nghề y.
hậu duệ
Nghệ sĩ nổi tiếng rất tự hào về hậu duệ của mình, nhiều người trong số họ đã đi theo bước chân của ông để theo đuổi sự nghiệp sáng tạo.
người mẹ mang thai hộ
Người mẹ mang thai hộ đã hình thành mối quan hệ gần gũi với cặp đôi, chia sẻ những cập nhật và trải nghiệm trong suốt thai kỳ.
cha mẹ sinh học
Xét nghiệm DNA đã xác nhận cha mẹ sinh học của đứa trẻ, mang lại sự rõ ràng trong một tình huống gia đình phức tạp.
tổ tiên
Nghiên cứu đột phá của nhà khoa học đã mở đường cho những khám phá trong tương lai, xác lập ông là một người tiên phong trong lĩnh vực của mình.
sự bỏ trốn
Trốn đi là một hành động phổ biến giữa những người yêu nhau không may mắn trong các tiểu thuyết lãng mạn thế kỷ 19.
thời gian tìm hiểu
Các nghi thức tán tỉnh khác nhau giữa các nền văn hóa, nhưng chúng thường liên quan đến việc thể hiện tình cảm và sự quan tâm lẫn nhau.
ngoại tình
Theo luật pháp, ngoại tình có thể là căn cứ để ly hôn ở nhiều khu vực pháp lý.
sự say mê
Sự say mê của anh ấy với thiết bị mới nhất gần như là ám ảnh.
từ bỏ
Chính trị gia đã từ bỏ những tuyên bố trước đây của mình khi chúng gây ra sự phẫn nộ của công chúng.
làm hòa
Sau cuộc tranh chấp về tài sản thừa kế, các anh chị em cần một thời gian để hàn gắn mối quan hệ của họ.
khơi dậy
Cô ấy nghe bài hát yêu thích của mình để khơi dậy niềm đam mê âm nhạc.
chống đối
Những nhận xét gây tranh cãi của chính trị gia đã khiến nhiều cử tri tức giận.
xa cách
Mặc dù có mối quan hệ bền chặt ở đại học, các anh chị em bắt đầu xa cách sau khi chuyển đến các thành phố khác nhau.
cãi nhau
Mặc dù từng là bạn, họ bắt đầu cãi nhau sau một sự hiểu lầm, gây ra một vết nứt trong mối quan hệ của họ.
lừa dối
Anh ta nghĩ rằng mình có thể thoát tội lừa dối bạn gái, nhưng cuối cùng cô ấy đã phát hiện ra sự thật.