Ngoại hình - Da và lông mặt

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến da và lông mặt như "râu", "cạo râu" và "râu lởm chởm".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Ngoại hình
beard [Danh từ]
اجرا کردن

râu

Ex: He trimmed his beard to keep it neat and tidy .

Anh ấy cắt tỉa râu để giữ cho nó gọn gàng và ngăn nắp.

bristle [Danh từ]
اجرا کردن

lông cứng

Ex: He felt the bristles of his unshaven chin .

Anh ấy cảm nhận được những sợi lông cứng trên cằm chưa cạo râu của mình.

bearded [Tính từ]
اجرا کردن

có râu

Ex: The bearded actor was cast in roles that required a more mature and distinguished appearance .

Diễn viên có râu được chọn vào các vai diễn đòi hỏi vẻ ngoài trưởng thành và thanh lịch hơn.

clean-shaven [Tính từ]
اجرا کردن

cạo sạch sẽ

Ex: Many companies prefer a clean-shaven look for their employees .

Nhiều công ty thích vẻ ngoài cạo râu sạch sẽ cho nhân viên của họ.

اجرا کردن

the slight darkness that is visible on a man's face after his morning shave

Ex:
to grow [Động từ]
اجرا کردن

mọc

Ex: His beard started to grow in his late teens , giving him a more mature look .

Râu của anh ấy bắt đầu mọc vào cuối tuổi thiếu niên, mang lại cho anh ấy vẻ ngoài trưởng thành hơn.

bumfluff [Danh từ]
اجرا کردن

lông tơ

Ex: At sixteen , he could only grow a patchy bumfluff beard .

Ở tuổi mười sáu, anh ấy chỉ có thể để mọc một bộ râu lông tơ loang lổ.

اجرا کردن

ria tay lái

Ex: The actor 's handlebar mustache became his trademark look .

Ria mép tay lái của diễn viên đã trở thành phong cách đặc trưng của anh ấy.

hirsute [Tính từ]
اجرا کردن

rậm lông

Ex: The hirsute man had a beard that reached his chest.

Người đàn ông rậm lông có bộ râu dài đến ngực.

mustache [Danh từ]
اجرا کردن

ria

Ex: The actor 's mustache was a key feature of his character in the movie .

Ria mép của diễn viên là một đặc điểm chính của nhân vật anh ta trong bộ phim.

mutton chop [Danh từ]
اجرا کردن

râu quai nón hình cốt lết

Ex: He grew mutton chops for a historical reenactment .

Anh ấy đã để râu bắp bò cừu cho một buổi tái hiện lịch sử.

pencil mustache [Danh từ]
اجرا کردن

ria bút chì

Ex: He maintained his pencil mustache with daily trimming .

Anh ấy duy trì ria bút chì của mình bằng cách cắt tỉa hàng ngày.

shaven [Tính từ]
اجرا کردن

cạo sạch

Ex: The monk 's head was completely shaven .

Đầu của nhà sư hoàn toàn cạo trọc.

soul patch [Danh từ]
اجرا کردن

vá dưới môi

Ex: He decided to grow a soul patch to change his look .

Anh ấy quyết định để soul patch để thay đổi ngoại hình.

unshaven [Tính từ]
اجرا کردن

không cạo râu

Ex: The actor appeared on stage with an unshaven face .

Diễn viên xuất hiện trên sân khấu với khuôn mặt không cạo râu.

goatee [Danh từ]
اجرا کردن

râu dê

Ex: The actor 's goatee became his signature style in the film .

Râu dê của diễn viên đã trở thành phong cách đặc trưng của anh ấy trong bộ phim.

whiskers [Danh từ]
اجرا کردن

ria mép

Ex: The old sailor 's whiskers were flecked with grey .

Ria mép của thủy thủ già lốm đốm màu xám.

sideburn [Danh từ]
اجرا کردن

tóc mai

Ex: He trimmed his sideburn to keep it neat and tidy .

Anh ấy cắt tỉa tóc mai để giữ cho nó gọn gàng và ngăn nắp.

side-whiskers [Danh từ]
اجرا کردن

ria mép

Ex:

Anh ấy đã để râu dài tóc mai để phù hợp với trang phục thời kỳ của mình.

stubble [Danh từ]
اجرا کردن

râu lún phún

Ex:

Râu lún phún của anh cào vào má cô khi anh nghiêng người để hôn.